Chuyển đổi Yard (yd) Sang Feet (ft)
Có thể bạn quan tâm
chuyển đổi yd sang ft nhanh chóng và đơn giản, online
Định dạng
- Số thập phân
- Phân số
No data
Độ chính xác
- 1 chữ số
- 2 chữ số
- 3 chữ số
- 4 chữ số
- 5 chữ số
- 6 chữ số
- 7 chữ số
- 8 chữ số
No data
Yard
Yard (tiếng Việt đọc như "Y-át") là tên của một đơn vị chiều dài trong một số hệ đo lường khác nhau và đều thuộc hai hệ đo lường là hệ đo lường Anh và hệ đo lường Mỹ. Yard trong tiếng Anh được đọc là /jɑrd/ và được viết tắt: yd.
Tìm hiểu chi tiếtfeet
Feet là dạng từ số nhiều của Foot (phát âm gần như giọng miền Bắc "phút"; ký hiệu là ft hoặc dấu phẩy trên đầu ′; tiếng Việt có khi dịch là bộ) là một đơn vị đo chiều dài, trong một số hệ thống khác nhau, bao gồm hệ đo lường Anh và hệ đo lường Mỹ.
Tìm hiểu chi tiếtBảng chuyển đổi từ Yard sang feet
Định dạng
- Số thập phân
- Phân số
No data
Độ chính xác
- 1 chữ số
- 2 chữ số
- 3 chữ số
- 4 chữ số
- 5 chữ số
- 6 chữ số
- 7 chữ số
- 8 chữ số
No data
| Yard | feet |
|---|---|
| Xem các giá trị nhỏ hơn | |
| 0 yd | -3.0000000 ft |
| 1 yd | 0.0000000 ft |
| 2 yd | 3.0000000 ft |
| 3 yd | 6.0000000 ft |
| 4 yd | 9.0000000 ft |
| 5 yd | 12.000000 ft |
| 6 yd | 15.000000 ft |
| 7 yd | 18.000000 ft |
| 8 yd | 21.000000 ft |
| 9 yd | 24.000000 ft |
| 10 yd | 27.000000 ft |
| 11 yd | 30.000000 ft |
| 12 yd | 33.000000 ft |
| 13 yd | 36.000000 ft |
| 14 yd | 39.000000 ft |
| 15 yd | 42.000000 ft |
| 16 yd | 45.000000 ft |
| 17 yd | 48.000000 ft |
| 18 yd | 51.000000 ft |
| 19 yd | 54.000000 ft |
Các chuyển đổi khác cho Yard và feet
- chuyển đổi Kilômét sang Dặm
- chuyển đổi Dặm sang Kilômét
- chuyển đổi Mét sang Yard
- chuyển đổi Yard sang Mét
- chuyển đổi Mét sang feet
- chuyển đổi feet sang Mét
- chuyển đổi Yard sang feet
- chuyển đổi feet sang Yard
- chuyển đổi Centimet sang Inch
- chuyển đổi Inch sang Centimet
- chuyển đổi Milimét sang Inch
- chuyển đổi Inch sang Milimét
- chuyển đổi feet sang Inch
- chuyển đổi Inch sang feet
- chuyển đổi Centimet sang feet
- chuyển đổi Centimet sang Mét
- chuyển đổi Centimet sang Milimét
- chuyển đổi Centimet sang Kilômét
- chuyển đổi Centimet sang Yard
- chuyển đổi Centimet sang Đêximét
Từ khóa » đổi Yard Sang Feet
-
Lưu ý: Kết Quả Phân Số được Làm Tròn Tới 1/64 Gần Nhất. ... Bảng Thước Anh Sang Feet.
-
Công Cụ Chuyển đổi Yard Sang Feet
-
Yards Sang Feet Chuyển đổi - Chiều Dài đo Lường | TrustConverter
-
1 Feet Bằng Bao Nhiêu Yard, đổi Feet Sang Yard - Thủ Thuật
-
Công Cụ Chuyển Đổi Yard Sang Feet | Yd -> Ft
-
Quy đổi Từ Yd² Sang Sqft (Yard Vuông Sang Foot Vuông (Hoa Kỳ))
-
Quy đổi Từ Yd² Sang Ft² (Yard Vuông Sang Foot Vuông)
-
1 Yard Bằng Bao Nhiêu M , Cm , Feet ? - Bao Bì BF Việt Nam
-
Chuyển đổi Thước Anh (yd) Sang Mét (m) | Công Cụ đổi đơn Vị
-
Làm Thế Nào để Bạn Chuyển đổi Inch Vuông Sang Feet Vuông?
-
1 M Sang Ft 1 Mét Sang Feet - Meters To Feet Converter
-
1 Yard Bằng Feet Là Gì?
-
1 Yard Bằng Bao Nhiêu Mm, Cm, Mét, Feet, Inch, đổi Thước Anh YD ...
-
1 Yd Bằng Bao Nhiêu M, Cm, Inches? - Gia Thịnh Phát