Chuyển đổi Yên Nhật ( JPY ) Sang Đô La Mỹ ( USD ... - Valuta EX
Có thể bạn quan tâm
Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Mỹ (USD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX
JPY - Yên NhậtTỷ giá hối đoái JPY/USD 0.0063957 đã cập nhật 52 phút trước
https://valuta.exchange/vi/jpy-to-usd?amount=1Sao chépSao chép!Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la Mỹ (USD)
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la Mỹ (USD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Vì sao tỷ giá JPY sang USD của tôi khác ngân hàng?
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản
Đô la Mỹ là tiền tệ củaSamoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ
So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Đô la Mỹ
Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | USD |
| 0%0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.0064 USD |
| 1%1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.0063 USD |
| 2%2% Tỷ lệ ATM | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.0063 USD |
| 3%3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.0062 USD |
| 4%4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.0061 USD |
| 5%5% Tỷ lệ kiosk | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.0061 USD |
Chuyển đổi Yên Nhật thành Đô la Mỹ
| JPY | USD |
| 1 | 0.0064 |
| 5 | 0.032 |
| 10 | 0.064 |
| 20 | 0.13 |
| 50 | 0.32 |
| 100 | 0.64 |
| 250 | 1.59 |
| 500 | 3.19 |
| 1000 | 6.39 |
Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Yên Nhật
| USD | JPY |
| 1 | 156.35 |
| 5 | 781.77 |
| 10 | 1563.55 |
| 20 | 3127.1 |
| 50 | 7817.75 |
| 100 | 15635.5 |
| 250 | 39088.75 |
| 500 | 78177.51 |
| 1000 | 156355.03 |
Thông tin thêm về JPY hoặc USD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.
JPY - Yên Nhật trên Wikipedia→
USD - Đô la Mỹ trên Wikipedia→
Tất cả các loại tiền tệ
- AAVE - Aave
- ADA - Cardano
- AED - Dirham UAE
- AFN - Afghani Afghanistan
- ALL - Lek Albania
- AMD - Dram Armenia
- ANG - Guilder Antille Hà Lan
- AOA - Kwanza Angola
- ARS - Peso Argentina
- AUD - Đô la Australia
- AWG - Florin Aruba
- AZN - Manat Azerbaijan
- BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
- BBD - Đô la Barbados
- BCH - Bitcoin Cash
- BDT - Taka Bangladesh
- BGN - Lev Bulgaria
- BHD - Dinar Bahrain
- BIF - Franc Burundi
- BMD - Đô la Bermuda
- BNB - Binance Coin
- BND - Đô la Brunei
- BOB - Boliviano Bolivia
- BRL - Real Braxin
- BSD - Đô la Bahamas
- BTC - Bitcoin
- BTN - Ngultrum Bhutan
- BWP - Pula Botswana
- BYN - Rúp Belarus
- BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
- BZD - Đô la Belize
- CAD - Đô la Canada
- CDF - Franc Congo
- CHF - Franc Thụy sĩ
- CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
- CLP - Peso Chile
- CNY - Nhân dân tệ
- COP - Peso Colombia
- CRC - Colón Costa Rica
- CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi
- CUP - Peso Cuba
- CVE - Escudo Cape Verde
- CZK - Koruna Cộng hòa Séc
- DJF - Franc Djibouti
- DKK - Krone Đan Mạch
- DOGE - Dogecoin
- DOP - Peso Dominica
- DOT - Polkadot
- DZD - Dinar Algeria
- EGP - Bảng Ai Cập
- EOS - EOS
- ERN - Nakfa Eritrea
- ETB - Birr Ethiopia
- ETH - Ethereum
- EUR - Euro
- FIL - Filecoin
- FJD - Đô la Fiji
- FKP - Bảng Quần đảo Falkland
- GBP - Bảng Anh
- GEL - Lari Georgia
- GGP - Guernsey Pound
- GHS - Cedi Ghana
- GIP - Bảng Gibraltar
- GMD - Dalasi Gambia
- GNF - Franc Guinea
- GTQ - Quetzal Guatemala
- GYD - Đô la Guyana
- HKD - Đô la Hồng Kông
- HNL - Lempira Honduras
- HRK - Kuna Croatia
- HTG - Gourde Haiti
- HUF - Forint Hungary
- IDR - Rupiah Indonesia
- ILS - Sheqel Israel mới
- IMP - Đảo Man
- INR - Rupee Ấn Độ
- IOTA - IOTA
- IQD - Dinar Iraq
- IRR - Rial Iran
- ISK - Króna Iceland
- JEP - Jersey pound
- JMD - Đô la Jamaica
- JOD - Dinar Jordan
- JPY - Yên Nhật
- KES - Shilling Kenya
- KGS - Som Kyrgyzstan
- KHR - Riel Campuchia
- KMF - Franc Comoros
- KPW - Won Triều Tiên
- KRW - Won Hàn Quốc
- KWD - Dinar Kuwait
- KYD - Đô la Quần đảo Cayman
- KZT - Tenge Kazakhstan
- LAK - Kip Lào
- LBP - Bảng Li-băng
- LINK - Chainlink
- LKR - Rupee Sri Lanka
- LRD - Đô la Liberia
- LSL - Ioti Lesotho
- LTC - Litecoin
- LTL - Litas Lít-va
- LVL - Lats Latvia
- LYD - Dinar Libi
- MAD - Dirham Ma-rốc
- MDL - Leu Moldova
- MGA - Ariary Malagasy
- MKD - Denar Macedonia
- MMK - Kyat Myanma
- MNT - Tugrik Mông Cổ
- MOP - Pataca Ma Cao
- MUR - Rupee Mauritius
- MVR - Rufiyaa Maldives
- MWK - Kwacha Malawi
- MXN - Peso Mexico
- MYR - Ringgit Malaysia
- MZN - Metical Mozambique
- NAD - Đô la Namibia
- NEO - Neo
- NGN - Naira Nigeria
- NIO - Córdoba Nicaragua
- NOK - Krone Na Uy
- NPR - Rupee Nepal
- NZD - Đô la New Zealand
- OMR - Rial Oman
- PAB - Balboa Panama
- PEN - Sol Peru
- PGK - Kina Papua New Guinea
- PHP - Peso Philipin
- PKR - Rupee Pakistan
- PLN - Zloty Ba Lan
- PYG - Guarani Paraguay
- QAR - Rial Qatar
- RON - Leu Romania
- RSD - Dinar Serbia
- RUB - Rúp Nga
- RWF - Franc Rwanda
- SAR - Riyal Ả Rập Xê-út
- SBD - Đô la quần đảo Solomon
- SCR - Rupee Seychelles
- SDG - Bảng Sudan
- SEK - Krona Thụy Điển
- SGD - Đô la Singapore
- SHP - Bảng St. Helena
- SLL - Leone Sierra Leone
- SOL - Solana
- SOS - Schilling Somali
- SRD - Đô la Suriname
- STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
- SVC - Colón El Salvador
- SYP - Bảng Syria
- SZL - Lilangeni Swaziland
- THB - Bạt Thái Lan
- THETA - THETA
- TJS - Somoni Tajikistan
- TMT - Manat Turkmenistan
- TND - Dinar Tunisia
- TOP - Paʻanga Tonga
- TRX - TRON
- TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ
- TTD - Đô la Trinidad và Tobago
- TWD - Đô la Đài Loan mới
- TZS - Shilling Tanzania
- UAH - Hryvnia Ukraina
- UGX - Shilling Uganda
- UNI - Uniswap
- USD - Đô la Mỹ
- UYU - Peso Uruguay
- UZS - Som Uzbekistan
- VET - VeChain
- VND - Đồng Việt Nam
- VUV - Vatu Vanuatu
- WST - Tala Samoa
- XAF - Franc CFA Trung Phi
- XAG - Bạc
- XAU - Vàng
- XCD - Đô la Đông Caribê
- XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt
- XLM - Stellar
- XOF - Franc CFA Tây Phi
- XPF - Franc CFP
- XRP - XRP
- XTZ - Tezon
- YER - Rial Yemen
- ZAR - Rand Nam Phi
- ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
- ZMW - Kwacha Zambia
- ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Từ khóa » đổi Tiền Yen Sang Usd
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Yên Nhật Sang Đô-la Mỹ. Đổi Tiền JPY/USD - Wise
-
Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) Sang đô La Mỹ (USD) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Yên Nhật (JPY) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi Yên Nhật Sang Đô La Mỹ JPY/USD - Mataf
-
Tỷ Giá Hối đoái Đô La Mỹ Yên Nhật USD/JPY - Mataf
-
Đô La Mỹ (USD) đến Yên Nhật (JPY) Tỷ Giá Hối đoái
-
Chuyển đổi đô La Mỹ Sang Yên Nhật (USD/JPY)
-
Giá USD JPY Hôm Nay | Đô La Mỹ Đồng Yên Nhật
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Từ JPY Sang USD - Currency World
-
Tỷ Giá Hối đoái - Ngoại Tệ - Vietcombank
-
Chuyển đổi Tiền Tệ 1 JPY USD
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Đô La Mỹ (USD) Sang Yên Nhật (JPY)
-
Giá Man Hôm Nay - Tỷ Giá Yên Nhật JPY Mới Nhất - Smiles
-
Đổi Yên Nhật ở đâu? Có Cần đổi Tiền Khi đi Xuất Khẩu Lao động Nhật ...