Chuyển đổi Yên Nhật Sang Đô La Mỹ JPY/USD - Mataf
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Ngoại hối
- Giá
- Công cụ kinh doanh
- Forex tương quan
- Chỉ số tiền tệ
- Forex biến động
- Global view on Financial markets
- phân phối giá
- Pivot điểm
- Kích thước của vị trí
- Giá trị của pip
- Giá trị At Risk (VAR)
- Martingale
- Forex lịch
- Thị trường chứng khoán
- Hàng hóa
- Công cụ chuyển đổi tiền tệ
- Các đồng tiền chính
- tiền của Việt Nam
- tiền của Hoa Kỳ
- tiền █
- tiền của Đài Loan
- tiền của Trung Quốc
- tiền của Triều Tiên
- tiền của Mông Cổ
- tiền của Nhật Bản
- tiền của Macao
- tiền của Liên Minh Châu Âu
- Bộ phận được yêu cầu nhiều nhất
- chuyển đổi Vàng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Won Triều Tiên Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Tugrik Mông Cổ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Pataca Ma Cao Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Vàng Đô la Mỹ
- chuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam
- Các đồng tiền chính
- chuyển đổi
- đồ thị
- lịch sử giá
Bộ chuyển đổi Yên Nhật/Đô la Mỹ được cung cấp mà không có bất kỳ bảo hành nào. Giá có thể khác với giá của các tổ chức tài chính như ngân hàng (Bank of Japan, Board of Governors of the Federal Reserve System), công ty môi giới hoặc công ty chuyển tiền. Thêm thông tin: công cụ chuyển đổi tiền tệ.
Cập nhật gần nhất: 5 Th03 2026
Gửi tiền ra nước ngoàiĐây có phải là thời điểm để bạn đổi tiền?
Ngày tốt nhất để đổi từ Yên Nhật sang Đô la Mỹ là Thứ hai, 21 Tháng tư 2025. Tại thời điểm đó, tiền tệ đã đạt giá trị cao nhất.
10000 Yên Nhật = 70.984686 Đô la Mỹ
Ngày xấu nhất để đổi từ Yên Nhật sang Đô la Mỹ là Thứ ba, 13 Tháng một 2026. Tỷ giá chuyển đổi rơi xuống giá trị thấp nhất.
10000 Yên Nhật = 62.814626 Đô la Mỹ
Lịch sử Yên Nhật / Đô la Mỹ
Lịch sử của giá hàng ngày JPY /USD kể từ Thứ năm, 6 Tháng ba 2025.
Tối đa đã đạt được Thứ hai, 21 Tháng tư 2025
1 Yên Nhật = 0.007098 Đô la Mỹ
tối thiểu trên Thứ ba, 13 Tháng một 2026
1 Yên Nhật = 0.006281 Đô la Mỹ
Lịch sử giá USD / JPY
| Date | JPY/USD |
|---|---|
| Thứ hai, 2 Tháng ba 2026 | 0.006359 |
| Thứ hai, 23 Tháng hai 2026 | 0.006466 |
| Thứ hai, 16 Tháng hai 2026 | 0.006512 |
| Thứ hai, 9 Tháng hai 2026 | 0.006405 |
| Thứ hai, 2 Tháng hai 2026 | 0.006432 |
| Thứ hai, 26 Tháng một 2026 | 0.006477 |
| Thứ hai, 19 Tháng một 2026 | 0.006322 |
| Thứ hai, 12 Tháng một 2026 | 0.006330 |
| Thứ hai, 5 Tháng một 2026 | 0.006385 |
| Thứ hai, 29 Tháng mười hai 2025 | 0.006410 |
| Thứ hai, 22 Tháng mười hai 2025 | 0.006373 |
| Thứ hai, 15 Tháng mười hai 2025 | 0.006450 |
| Thứ hai, 8 Tháng mười hai 2025 | 0.006417 |
| Thứ hai, 1 Tháng mười hai 2025 | 0.006428 |
| Thứ hai, 24 Tháng mười một 2025 | 0.006373 |
| Thứ hai, 17 Tháng mười một 2025 | 0.006440 |
| Thứ hai, 10 Tháng mười một 2025 | 0.006487 |
| Thứ hai, 3 Tháng mười một 2025 | 0.006484 |
| Thứ hai, 27 Tháng mười 2025 | 0.006549 |
| Thứ hai, 20 Tháng mười 2025 | 0.006630 |
| Thứ hai, 13 Tháng mười 2025 | 0.006559 |
| Thứ hai, 6 Tháng mười 2025 | 0.006650 |
| Thứ hai, 29 Tháng chín 2025 | 0.006729 |
| Thứ hai, 22 Tháng chín 2025 | 0.006769 |
| Thứ hai, 15 Tháng chín 2025 | 0.006784 |
| Thứ hai, 8 Tháng chín 2025 | 0.006785 |
| Thứ hai, 1 Tháng chín 2025 | 0.006798 |
| Thứ hai, 25 Tháng tám 2025 | 0.006765 |
| Thứ hai, 18 Tháng tám 2025 | 0.006760 |
| Thứ hai, 11 Tháng tám 2025 | 0.006750 |
| Thứ hai, 4 Tháng tám 2025 | 0.006812 |
| Thứ hai, 28 Tháng bảy 2025 | 0.006736 |
| Thứ hai, 21 Tháng bảy 2025 | 0.006784 |
| Thứ hai, 14 Tháng bảy 2025 | 0.006767 |
| Thứ hai, 7 Tháng bảy 2025 | 0.006855 |
| Thứ hai, 30 Tháng sáu 2025 | 0.006954 |
| Thứ hai, 23 Tháng sáu 2025 | 0.006853 |
| Thứ hai, 16 Tháng sáu 2025 | 0.006912 |
| Thứ hai, 9 Tháng sáu 2025 | 0.006917 |
| Thứ hai, 2 Tháng sáu 2025 | 0.007021 |
| Thứ hai, 26 Tháng năm 2025 | 0.007011 |
| Thứ hai, 19 Tháng năm 2025 | 0.006897 |
| Thứ hai, 12 Tháng năm 2025 | 0.006743 |
| Thứ hai, 5 Tháng năm 2025 | 0.006960 |
| Thứ hai, 28 Tháng tư 2025 | 0.007033 |
| Thứ hai, 21 Tháng tư 2025 | 0.007098 |
| Thứ hai, 14 Tháng tư 2025 | 0.006981 |
| Thứ hai, 7 Tháng tư 2025 | 0.006767 |
| Thứ hai, 31 Tháng ba 2025 | 0.006668 |
| Thứ hai, 24 Tháng ba 2025 | 0.006632 |
| Thứ hai, 17 Tháng ba 2025 | 0.006694 |
| Thứ hai, 10 Tháng ba 2025 | 0.006799 |
| Chuyển đổi của người dùng | |
|---|---|
| giá Peso Mexico mỹ Đồng Việt Nam | 1 MXN = 1488.1207 VND |
| thay đổi Peso Colombia Đồng Việt Nam | 1 COP = 6.8878 VND |
| chuyển đổi Vàng Đồng Việt Nam | 1 XAU = 136115043.6550 VND |
| Rial Iran chuyển đổi Đồng Việt Nam | 1 IRR = 0.0199 VND |
| Tỷ giá Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam | 1 TWD = 827.1802 VND |
| Tỷ lệ Đô la Mỹ Đồng Việt Nam | 1 USD = 26215.7768 VND |
| tỷ lệ chuyển đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam | 1 CNY = 3806.1734 VND |
| Bạc Đồng Việt Nam | 1 XAG = 2232540.7639 VND |
| đổi tiền Vàng Đô la Mỹ | 1 XAU = 5192.1041 USD |
| chuyển đổi Ounce đồng Đồng Việt Nam | 1 XCP = 333271369.7737 VND |
Tiền Của Nhật Bản
- ISO4217 : JPY
- Nhật Bản
- JPY Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền JPY
Tiền Của Hoa Kỳ
- ISO4217 : USD
- Đảo Somoa thuộc Mỹ, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Ecuador, Guam, Micronesia, Palau, Puerto Rico, Quần đảo Turk và Caicos, Hoa Kỳ, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Zimbabwe, Các đảo xa thuộc Hoa Kỳ, Ca-ri-bê Hà Lan, Diego Garcia, Haiti, Lãnh thổ Anh tại Ấn Độ Dương, Quần đảo Marshall, Quần đảo Bắc Mariana, Panama, El Salvador, Timor-Leste
- USD Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền USD
bảng chuyển đổi: Yên Nhật/Đô la Mỹ
Thứ năm, 5 Tháng ba 2026
| số lượng | chuyển đổi | trong | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 100 Yên Nhật JPY | JPY | USD | 0.64 Đô la Mỹ USD |
| 200 Yên Nhật JPY | JPY | USD | 1.27 Đô la Mỹ USD |
| 300 Yên Nhật JPY | JPY | USD | 1.91 Đô la Mỹ USD |
| 400 Yên Nhật JPY | JPY | USD | 2.55 Đô la Mỹ USD |
| 500 Yên Nhật JPY | JPY | USD | 3.19 Đô la Mỹ USD |
| 1 000 Yên Nhật JPY | JPY | USD | 6.37 Đô la Mỹ USD |
| 1 500 Yên Nhật JPY | JPY | USD | 9.56 Đô la Mỹ USD |
| 2 000 Yên Nhật JPY | JPY | USD | 12.74 Đô la Mỹ USD |
| 2 500 Yên Nhật JPY | JPY | USD | 15.93 Đô la Mỹ USD |
| 10 000 Yên Nhật JPY | JPY | USD | 63.71 Đô la Mỹ USD |
| 50 000 Yên Nhật JPY | JPY | USD | 318.55 Đô la Mỹ USD |
bảng chuyển đổi: JPY/USD
Các đồng tiền chính
| tiền tệ | ISO 4217 |
|---|---|
| Đồng Việt Nam | VND |
| Vàng | XAU |
| Đô la Đài Loan mới | TWD |
| Nhân dân tệ | CNY |
| Won Triều Tiên | KPW |
| Tugrik Mông Cổ | MNT |
| Pataca Ma Cao | MOP |
| Euro | EUR |
| Won Hàn Quốc | KRW |
| Ounce đồng | XCP |
2003 - 2026 © Mataf - 23 years at your service - version 25.11.06.us.na.converter...
About Us - Tiếng ViệtEnglish Français Indonesia ไทย español Tiếng Việt hrvatski български Türkçe português lietuvių српски magyar italiano Ελληνικά русский română polski українська
Từ khóa » đổi Yen Sang đô
-
Yên Nhật (JPY) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) Sang đô La Mỹ (USD) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Yên Nhật Sang Đô-la Mỹ. Đổi Tiền JPY/USD - Wise
-
Chuyển đổi Yên Nhật Sang đô La Mỹ (JPY/USD)
-
Chuyển đổi đô La Mỹ Sang Yên Nhật (USD/JPY)
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ JPY Sang USD - Valuta EX
-
Đô La Mỹ (USD) đến Yên Nhật (JPY) Tỷ Giá Hối đoái - ConvertWorld
-
Đô La Mỹ Đồng Yên Nhật (USD JPY) Bộ Quy Đổi
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Từ JPY Sang USD - Currency World
-
500 Yen Nhật đến Đô La Mỹ | Đổi 500 JPY USD - Exchange Rates
-
Giá Man Hôm Nay - Tỷ Giá Yên Nhật JPY Mới Nhất - Smiles
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Yên Nhật (JPY) Sang Đô La Mỹ (USD) - Tỷ Giá
-
Công Cụ Chuyển đổi Đô La Mỹ Sang Yen Nhật - Citizen Maths
-
Tỷ Giá Hối đoái | Công Cụ Chuyển đổi Từ Đô La Sang Yen Nhật Mỹ | Tỷ ...