Chuyển đổi Yên Nhật Sang Won Hàn Quốc JPY/KRW - Mataf
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Ngoại hối
- Giá
- Công cụ kinh doanh
- Forex tương quan
- Chỉ số tiền tệ
- Forex biến động
- Global view on Financial markets
- phân phối giá
- Pivot điểm
- Kích thước của vị trí
- Giá trị của pip
- Giá trị At Risk (VAR)
- Martingale
- Forex lịch
- Thị trường chứng khoán
- Hàng hóa
- Công cụ chuyển đổi tiền tệ
- Các đồng tiền chính
- tiền của Việt Nam
- tiền của Hoa Kỳ
- tiền của Liên Minh Châu Âu
- tiền █
- tiền của New Zealand
- tiền của Trung Quốc
- tiền của Nga
- tiền của Đài Loan
- tiền của Hàn Quốc
- tiền của Lào
- Bộ phận được yêu cầu nhiều nhất
- chuyển đổi Euro Đô la New Zealand
- chuyển đổi Đô la Mỹ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Vàng Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Đô la Mỹ Rúp Nga
- chuyển đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Kip Lào Đồng Việt Nam
- chuyển đổi Dirham UAE Đồng Việt Nam
- Các đồng tiền chính
- chuyển đổi
- đồ thị
- lịch sử giá
Bộ chuyển đổi Yên Nhật/Won Hàn Quốc được cung cấp mà không có bất kỳ bảo hành nào. Giá có thể khác với giá của các tổ chức tài chính như ngân hàng (Bank of Japan, Bank of Korea), công ty môi giới hoặc công ty chuyển tiền. Thêm thông tin: công cụ chuyển đổi tiền tệ.
Cập nhật gần nhất: 6 Th01 2026
Gửi tiền ra nước ngoàiĐây có phải là thời điểm để bạn đổi tiền?
Ngày tốt nhất để đổi từ Yên Nhật sang Won Hàn Quốc là Thứ ba, 8 Tháng tư 2025. Tại thời điểm đó, tiền tệ đã đạt giá trị cao nhất.
100 Yên Nhật = 1 020.1933 Won Hàn Quốc
Ngày xấu nhất để đổi từ Yên Nhật sang Won Hàn Quốc là Thứ bảy, 25 Tháng một 2025. Tỷ giá chuyển đổi rơi xuống giá trị thấp nhất.
100 Yên Nhật = 916.2176 Won Hàn Quốc
Lịch sử Yên Nhật / Won Hàn Quốc
Lịch sử của giá hàng ngày JPY /KRW kể từ Thứ ba, 7 Tháng một 2025.
Tối đa đã đạt được Thứ ba, 8 Tháng tư 2025
1 Yên Nhật = 10.2019 Won Hàn Quốc
tối thiểu trên Thứ bảy, 25 Tháng một 2025
1 Yên Nhật = 9.1622 Won Hàn Quốc
Lịch sử giá KRW / JPY
| Date | JPY/KRW |
|---|---|
| Thứ hai, 5 Tháng một 2026 | 9.2362 |
| Thứ hai, 29 Tháng mười hai 2025 | 9.2042 |
| Thứ hai, 22 Tháng mười hai 2025 | 9.4183 |
| Thứ hai, 15 Tháng mười hai 2025 | 9.4719 |
| Thứ hai, 8 Tháng mười hai 2025 | 9.4295 |
| Thứ hai, 1 Tháng mười hai 2025 | 9.4577 |
| Thứ hai, 24 Tháng mười một 2025 | 9.4061 |
| Thứ hai, 17 Tháng mười một 2025 | 9.4202 |
| Thứ hai, 10 Tháng mười một 2025 | 9.4523 |
| Thứ hai, 3 Tháng mười một 2025 | 9.2726 |
| Thứ hai, 27 Tháng mười 2025 | 9.3777 |
| Thứ hai, 20 Tháng mười 2025 | 9.4200 |
| Thứ hai, 13 Tháng mười 2025 | 9.3611 |
| Thứ hai, 6 Tháng mười 2025 | 9.3832 |
| Thứ hai, 29 Tháng chín 2025 | 9.4222 |
| Thứ hai, 22 Tháng chín 2025 | 9.4115 |
| Thứ hai, 15 Tháng chín 2025 | 9.4029 |
| Thứ hai, 8 Tháng chín 2025 | 9.4094 |
| Thứ hai, 1 Tháng chín 2025 | 9.4765 |
| Thứ hai, 25 Tháng tám 2025 | 9.4038 |
| Thứ hai, 18 Tháng tám 2025 | 9.3827 |
| Thứ hai, 11 Tháng tám 2025 | 9.3879 |
| Thứ hai, 4 Tháng tám 2025 | 9.4321 |
| Thứ hai, 28 Tháng bảy 2025 | 9.3581 |
| Thứ hai, 21 Tháng bảy 2025 | 9.3814 |
| Thứ hai, 14 Tháng bảy 2025 | 9.3582 |
| Thứ hai, 7 Tháng bảy 2025 | 9.4301 |
| Thứ hai, 30 Tháng sáu 2025 | 9.3936 |
| Thứ hai, 23 Tháng sáu 2025 | 9.3492 |
| Thứ hai, 16 Tháng sáu 2025 | 9.3989 |
| Thứ hai, 9 Tháng sáu 2025 | 9.3760 |
| Thứ hai, 2 Tháng sáu 2025 | 9.6685 |
| Thứ hai, 26 Tháng năm 2025 | 9.5988 |
| Thứ hai, 19 Tháng năm 2025 | 9.5843 |
| Thứ hai, 12 Tháng năm 2025 | 9.5547 |
| Thứ hai, 5 Tháng năm 2025 | 9.5719 |
| Thứ hai, 28 Tháng tư 2025 | 10.1055 |
| Thứ hai, 21 Tháng tư 2025 | 10.0986 |
| Thứ hai, 14 Tháng tư 2025 | 9.9157 |
| Thứ hai, 7 Tháng tư 2025 | 9.9534 |
| Thứ hai, 31 Tháng ba 2025 | 9.8222 |
| Thứ hai, 24 Tháng ba 2025 | 9.7312 |
| Thứ hai, 17 Tháng ba 2025 | 9.6628 |
| Thứ hai, 10 Tháng ba 2025 | 9.9133 |
| Thứ hai, 3 Tháng ba 2025 | 9.7713 |
| Thứ hai, 24 Tháng hai 2025 | 9.5365 |
| Thứ hai, 17 Tháng hai 2025 | 9.5237 |
| Thứ hai, 10 Tháng hai 2025 | 9.5760 |
| Thứ hai, 3 Tháng hai 2025 | 9.4031 |
| Thứ hai, 27 Tháng một 2025 | 9.2727 |
| Thứ hai, 20 Tháng một 2025 | 9.2950 |
| Thứ hai, 13 Tháng một 2025 | 9.3392 |
| Chuyển đổi của người dùng | |
|---|---|
| giá Euro mỹ Đô la New Zealand | 1 EUR = 2.0226 NZD |
| thay đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam | 1 CNY = 3762.5026 VND |
| chuyển đổi Vàng Đồng Việt Nam | 1 XAU = 117055414.0587 VND |
| Yên Nhật chuyển đổi Đồng Việt Nam | 1 JPY = 168.0889 VND |
| Tỷ giá Dinar Kuwait Dinar Bahrain | 1 KWD = 1.2281 BHD |
| Tỷ lệ Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam | 1 TWD = 835.0329 VND |
| tỷ lệ chuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam | 1 KRW = 18.1904 VND |
| Dirham UAE Đồng Việt Nam | 1 AED = 7154.3308 VND |
| đổi tiền Đô la Mỹ Đồng Việt Nam | 1 USD = 26274.2392 VND |
| chuyển đổi Euro Đồng Việt Nam | 1 EUR = 30838.6000 VND |
Tiền Của Nhật Bản
- ISO4217 : JPY
- Nhật Bản
- JPY Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền JPY
Tiền Của Hàn Quốc
- ISO4217 : KRW
- Hàn Quốc
- KRW Tất cả các đồng tiền
- Tất cả các đồng tiền KRW
bảng chuyển đổi: Yên Nhật/Won Hàn Quốc
Thứ ba, 6 Tháng một 2026
| số lượng | chuyển đổi | trong | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 Yên Nhật JPY | JPY | KRW | 9.24 Won Hàn Quốc KRW |
| 2 Yên Nhật JPY | JPY | KRW | 18.48 Won Hàn Quốc KRW |
| 3 Yên Nhật JPY | JPY | KRW | 27.72 Won Hàn Quốc KRW |
| 4 Yên Nhật JPY | JPY | KRW | 36.96 Won Hàn Quốc KRW |
| 5 Yên Nhật JPY | JPY | KRW | 46.20 Won Hàn Quốc KRW |
| 10 Yên Nhật JPY | JPY | KRW | 92.41 Won Hàn Quốc KRW |
| 15 Yên Nhật JPY | JPY | KRW | 138.61 Won Hàn Quốc KRW |
| 20 Yên Nhật JPY | JPY | KRW | 184.81 Won Hàn Quốc KRW |
| 25 Yên Nhật JPY | JPY | KRW | 231.01 Won Hàn Quốc KRW |
| 100 Yên Nhật JPY | JPY | KRW | 924.05 Won Hàn Quốc KRW |
| 500 Yên Nhật JPY | JPY | KRW | 4 620.25 Won Hàn Quốc KRW |
bảng chuyển đổi: JPY/KRW
Các đồng tiền chính
| tiền tệ | ISO 4217 |
|---|---|
| Đồng Việt Nam | VND |
| Đô la Mỹ | USD |
| Euro | EUR |
| Vàng | XAU |
| Đô la New Zealand | NZD |
| Nhân dân tệ | CNY |
| Rúp Nga | RUB |
| Đô la Đài Loan mới | TWD |
| Kip Lào | LAK |
| Dirham UAE | AED |
2003 - 2026 © Mataf - 23 years at your service - version 25.11.06.au.oc.converter...
About Us - Tiếng ViệtEnglish Français Indonesia ไทย español Tiếng Việt hrvatski български Türkçe português lietuvių српски magyar italiano Ελληνικά русский română polski українська
Từ khóa » đổi Tiền Hàn Sang Nhật
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Won Hàn Quốc Sang Yên Nhật. Đổi Tiền KRW/JPY
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Yên Nhật Sang Won Hàn Quốc. Đổi Tiền JPY/KRW
-
Yên Nhật (JPY) Và Won Hàn Quốc (KRW) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Chuyển đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang Yên Nhật (JPY)
-
Tỷ Giá Hối đoái Won Hàn Quốc Yên Nhật KRW/JPY - Mataf
-
Chuyển đổi Won Hàn Quốc Sang Yên Nhật (KRW/JPY)
-
KRW đến JPY - Chuyển đổi Won Hàn Quốc Sang Yên Nhật
-
Tỷ Giá Hối đoái - Ngoại Tệ - Vietcombank
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Yên Nhật (JPY) Sang Won Hàn Quốc (KRW)
-
Chuyển đổi Yen Nhật (JPY) Và Won Hàn Quốc (KRW)
-
Dịch Vụ Chuyển Tiền Quốc Tế | SEVEN BANK
-
Giá JPY KRW Hôm Nay | Đồng Yên Nhật Đồng Won Hàn Quốc
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - Agribank
-
Chuyển đổi Tiền Tệ 100 KRW JPY - IFC Markets