Chuyển đổi Zloty Ba Lan ( PLN ) Với Valuta EX

Zloty Ba Lan - PLN

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

PLN - Zloty Ba Lanselect icon

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 55 phút trước

  • AED - Dirham UAE1.03
  • AFN - Afghani Afghanistan18.66
  • ALL - Lek Albania23
  • AMD - Dram Armenia106.84
  • ANG - Guilder Antille Hà Lan0.51
  • AOA - Kwanza Angola259.31
  • ARS - Peso Argentina406.56
  • AUD - Đô la Australia0.41
  • AWG - Florin Aruba0.51
  • AZN - Manat Azerbaijan0.48
  • BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.47
  • BBD - Đô la Barbados0.57
  • BDT - Taka Bangladesh34.53
  • BGN - Lev Bulgaria0.47
  • BHD - Dinar Bahrain0.11
  • BIF - Franc Burundi831.76
  • BMD - Đô la Bermuda0.28
  • BND - Đô la Brunei0.36
  • BOB - Boliviano Bolivia1.95
  • BRL - Real Braxin1.49
  • BSD - Đô la Bahamas0.28
  • BTC - Bitcoin0.0000032
  • BTN - Ngultrum Bhutan25.64
  • BWP - Pula Botswana3.71
  • BYN - Rúp Belarus0.80
  • BYR - Rúp Belarus (2000–2016)5542.7
  • BZD - Đô la Belize0.57
  • CAD - Đô la Canada0.39
  • CDF - Franc Congo623.55
  • CHF - Franc Thụy sĩ0.22
  • CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0062
  • CLP - Peso Chile245.07
  • CNY - Nhân dân tệ1.96
  • COP - Peso Colombia1043.42
  • CRC - Colón Costa Rica139.66
  • CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.28
  • CUP - Peso Cuba7.49
  • CVE - Escudo Cape Verde26.25
  • CZK - Koruna Cộng hòa Séc5.77
  • DJF - Franc Djibouti50.26
  • DKK - Krone Đan Mạch1.77
  • DOP - Peso Dominica17.67
  • DZD - Dinar Algeria36.53
  • EGP - Bảng Ai Cập13.3
  • ERN - Nakfa Eritrea4.24
  • ETB - Birr Ethiopia43.87
  • EUR - Euro0.24
  • FJD - Đô la Fiji0.63
  • FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.21
  • GBP - Bảng Anh0.21
  • GEL - Lari Georgia0.76
  • GGP - Guernsey Pound0.21
  • GHS - Cedi Ghana3.07
  • GIP - Bảng Gibraltar0.21
  • GMD - Dalasi Gambia20.78
  • GNF - Franc Guinea2472.22
  • GTQ - Quetzal Guatemala2.16
  • GYD - Đô la Guyana59.05
  • HKD - Đô la Hồng Kông2.2
  • HNL - Lempira Honduras7.48
  • HRK - Kuna Croatia1.79
  • HTG - Gourde Haiti36.98
  • HUF - Forint Hungary90.83
  • IDR - Rupiah Indonesia4731.94
  • ILS - Sheqel Israel mới0.88
  • IMP - Đảo Man0.21
  • INR - Rupee Ấn Độ25.91
  • IQD - Dinar Iraq370.45
  • IRR - Rial Iran11912.57
  • ISK - Króna Iceland34.59
  • JEP - Jersey pound0.21
  • JMD - Đô la Jamaica44.42
  • JOD - Dinar Jordan0.20
  • JPY - Yên Nhật43.46
  • KES - Shilling Kenya36.48
  • KGS - Som Kyrgyzstan24.72
  • KHR - Riel Campuchia1139.64
  • KMF - Franc Comoros118.06
  • KPW - Won Triều Tiên254.51
  • KRW - Won Hàn Quốc408.16
  • KWD - Dinar Kuwait0.087
  • KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.24
  • KZT - Tenge Kazakhstan141.82
  • LAK - Kip Lào6089.19
  • LBP - Bảng Li-băng24192.77
  • LKR - Rupee Sri Lanka87.38
  • LRD - Đô la Liberia52.21
  • LSL - Ioti Lesotho4.53
  • LTL - Litas Lít-va0.84
  • LVL - Lats Latvia0.17
  • LYD - Dinar Libi1.78
  • MAD - Dirham Ma-rốc2.58
  • MDL - Leu Moldova4.76
  • MGA - Ariary Malagasy1273.97
  • MKD - Denar Macedonia14.67
  • MMK - Kyat Myanma593.87
  • MNT - Tugrik Mông Cổ1008.18
  • MOP - Pataca Ma Cao2.26
  • MUR - Rupee Mauritius12.87
  • MVR - Rufiyaa Maldives4.37
  • MWK - Kwacha Malawi490.07
  • MXN - Peso Mexico4.9
  • MYR - Ringgit Malaysia1.11
  • MZN - Metical Mozambique18.02
  • NAD - Đô la Namibia4.53
  • NGN - Naira Nigeria398.89
  • NIO - Córdoba Nicaragua10.38
  • NOK - Krone Na Uy2.75
  • NPR - Rupee Nepal41.03
  • NZD - Đô la New Zealand0.47
  • OMR - Rial Oman0.11
  • PAB - Balboa Panama0.28
  • PEN - Sol Peru0.95
  • PGK - Kina Papua New Guinea1.22
  • PHP - Peso Philipin16.7
  • PKR - Rupee Pakistan79.03
  • PLN - Zloty Ba Lan1
  • PYG - Guarani Paraguay1896.86
  • QAR - Rial Qatar1.02
  • RON - Leu Romania1.21
  • RSD - Dinar Serbia27.93
  • RUB - Rúp Nga21.59
  • RWF - Franc Rwanda410.89
  • SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.06
  • SBD - Đô la quần đảo Solomon2.28
  • SCR - Rupee Seychelles3.93
  • SDG - Bảng Sudan170.09
  • SEK - Krona Thụy Điển2.52
  • SGD - Đô la Singapore0.36
  • SHP - Bảng St. Helena0.21
  • SLL - Leone Sierra Leone5929.98
  • SOS - Schilling Somali161.02
  • SRD - Đô la Suriname10.78
  • STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)5853.2
  • SVC - Colón El Salvador2.46
  • SYP - Bảng Syria3127.54
  • SZL - Lilangeni Swaziland4.53
  • THB - Bạt Thái Lan8.78
  • TJS - Somoni Tajikistan2.63
  • TMT - Manat Turkmenistan0.99
  • TND - Dinar Tunisia0.81
  • TOP - Paʻanga Tonga0.68
  • TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ12.27
  • TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.91
  • TWD - Đô la Đài Loan mới8.88
  • TZS - Shilling Tanzania721.25
  • UAH - Hryvnia Ukraina12.16
  • UGX - Shilling Uganda1000.58
  • USD - Đô la Mỹ0.28
  • UYU - Peso Uruguay10.59
  • UZS - Som Uzbekistan3426.01
  • VND - Đồng Việt Nam7390.46
  • VUV - Vatu Vanuatu33.86
  • WST - Tala Samoa0.77
  • XAF - Franc CFA Trung Phi156.15
  • XAG - Bạc0.0025
  • XAU - Vàng0.000056
  • XCD - Đô la Đông Caribê0.76
  • XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.19
  • XOF - Franc CFA Tây Phi156.24
  • XPF - Franc CFP28.5
  • YER - Rial Yemen66.96
  • ZAR - Rand Nam Phi4.53
  • ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2545.45
  • ZMW - Kwacha Zambia5.51
  • ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)91.05

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

world mapcountries where PLN is used

Thông tin thêm về PLN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Zloty Ba Lan (PLN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.

  • Wikipedia iconPLN - Zloty Ba Lan trên Wikipedia

Từ khóa » đổi Zl