CHUYÊN GIA GIA ĐÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CHUYÊN GIA GIA ĐÌNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch chuyên gia gia đìnhfamily specialtychuyên gia gia đình

Ví dụ về việc sử dụng Chuyên gia gia đình trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ngoài việc cung cấp dịch vụ cho tất cả các tín ngưỡng, chuyên gia gia đình đang xử lý" chăm sóc sau khi sinh" cho những người chết không rõ nguyên nhân ở bàn tay của các thực thể ma quỷ, và những hiện tượng không tồn tại khác từ lâu đã ám ảnh thị trấn.In addition to providing services for all faiths, the family specializes in handling“afterlife care” for unexplained deaths at the hands of demonic‘Infernals,' as well as other unworldly phenomena that have long haunted the town.Sinh viên tốt nghiệp chương trình NP với chuyên gia gia đình đủ điều kiện tham dự kỳ thi cấp chứng nhận từ Trung tâm chứng nhận điều dưỡng của Hoa Kỳ( ANCC) để lấy bằng chứng xác thực FNP- BC hoặc tham gia kỳ thi cấp chứng chỉ thông qua Hiệp hội các học viên y tá Hoa Kỳ( AANP) kiếm được giấy chứng nhận NP- C.Graduates of the NP program with the family specialty are eligible to take a certification exam from either the American Nurses Credentialing Center(ANCC) to earn the FNP-BC credential, or take a certification exam through the American Association of Nurse Practitioners(AANP) to earn the NP-C credential.Ngoài việc cung cấp dịch vụ cho tất cả các tín ngưỡng, chuyên gia gia đình đang xử lý" chăm sóc sau khi sinh" cho những người chết không rõ nguyên nhân ở bàn tay của các thực thể ma quỷ, và những hiện tượng không tồn tại khác từ lâu đã ám ảnh thị trấn.In addition to providing services for all faiths, the family specialty is handling“afterlife care” for the unexplained deaths of folks at the hands of demonic entities, and other unworldly phenomena that have long haunted the town.Sinh viên tốt nghiệp Chương trình Chứng chỉ sau thạc sĩ( PMC) với chuyên gia gia đình đủ điều kiện tham dự kỳ thi cấp chứng nhận từ Trung tâm Chứng nhận Y tá Hoa Kỳ( ANCC) để nhận chứng chỉ FNP- BC hoặc tham gia kỳ thi cấp chứng chỉ thông qua Hiệp hội Hoa Kỳ về Y tá hành nghề( AANP) để kiếm được giấy chứng nhận NP- C.Graduates of the Post-Master's Certificate(PMC) Program with the family specialty are eligible to take a certification exam from either the American Nurses Credentialing Center(ANCC) to earn the FNP-BC credential, or take a certification exam through the American Association of Nurse Practitioners(AANP) to earn the NP-C credential.Thông tin thêm dành cho phụ huynh,giảng viên, chuyên gia và gia đình.More information for parents,educators, experts, and families.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từgia đình rất lớn Sử dụng với động từgia đình chuyển gia đình sống gia đình sở hữu gia đình yêu thương gia đình mở rộng gia đình muốn gia đình tan vỡ gia đình biết gia đình nói hiệp định đình chiến HơnSử dụng với danh từgia đìnhhộ gia đìnhgia đình cô mạng gia đìnhgia đình mỹ cây gia đìnhluật gia đìnhtên gia đìnhđại gia đìnhgia đình em HơnNghe những gì người khác nói- bạn bè, gia đình, chuyên gia, thậm chí chính bản thân bạn.Listen to what others have to say- friends, family, experts, even yourself.Sau khi nói chuyện với bác sĩ gia đình và chuyên gia, tôi chuyển tới phương án hai.Having talked with my family doctor and the specialist, I moved forward with the second opinion.Bác sĩ chăm sóc chính( PCP) là bác sĩ gia đình hoặc chuyên gia y tế của quý vị.A primary care provider(PCP) is your family's doctor or health professional.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 3330, Thời gian: 0.3852

Từng chữ dịch

chuyêntính từprofessionalchuyênđộng từspecializespecialisechuyêndanh từspecialistexpertgiadanh từgiafamilyhouseholdhomegiatính từnationalđìnhtính từđìnhđìnhdanh từfamilydinhhomestrike chuyên gia cung cấpchuyên gia dinh dưỡng có thể

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh chuyên gia gia đình English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Chuyện Gia đình Tiếng Anh