Chuyển Khoản Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chuyển khoản" thành Tiếng Anh
transfer, Credit transfer là các bản dịch hàng đầu của "chuyển khoản" thành Tiếng Anh.
chuyển khoản + Thêm bản dịch Thêm chuyển khoảnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
transfer
verbKhông dùng phương tiện tài chính nào, không chuyển khoản, không séc đảm bảo.
No financial instruments, no wire transfer, no cashier's checks.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chuyển khoản " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chuyển khoản + Thêm bản dịch Thêm Chuyển khoảnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Credit transfer
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
Các cụm từ tương tự như "chuyển khoản" có bản dịch thành Tiếng Anh
- khoản mục chuyển đổi conversion item
- sự chuyển khoản transfer
Bản dịch "chuyển khoản" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chuyển Khoản Tiếng Anh Là Gì
-
Chuyển Khoản Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Chuyển Khoản Tiếng Anh Là Gì?
-
CHUYỂN KHOẢN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHUYỂN KHOẢN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THÔNG TIN CHUYỂN KHOẢN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chuyển Khoản Tiếng Anh Là Gì ? Tìm Hiểu Từ Và Giải Nghĩa Ngay
-
Chuyển Khoản Tiếng Anh Là Gì - Thanh Toán Bằng Chuyển Khoản
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Ngân Hàng - At The Bank (phần 1) - Leerit
-
Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt, Chuyển Khoản Tiếng Anh Là Gì
-
Chuyển Khoản Là Gì? Hướng Dẫn Chuyển Khoản Bằng điện Thoại ...
-
[PDF] REMITTANCE APPLICATION FORM LỆNH CHUYỀN TIỀN
-
[PDF] LỆNH THU - Vietcombank
-
CHUYỂN KHOẢN - Translation In English
-
Điện Chuyển Tiền Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Telegraphic ...