Chuyên Ngành Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chuyên ngành
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chuyên ngành tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chuyên ngành trong tiếng Trung và cách phát âm chuyên ngành tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chuyên ngành tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chuyên ngành tiếng Trung chuyên ngành (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chuyên ngành tiếng Trung 里手 《内行; 行家。》专科 《专门科目。》专业; 职业 《专门从事某种工作或职业的。》hộ chuyên ngành专业户。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
里手 《内行; 行家。》专科 《专门科目。》专业; 职业 《专门从事某种工作或职业的。》hộ chuyên ngành专业户。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chuyên ngành hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • sắt chữ v tiếng Trung là gì?
  • trường hợp đặc biệt tiếng Trung là gì?
  • dây cao su cách điện tiếng Trung là gì?
  • lấy oán báo đức tiếng Trung là gì?
  • nghịch tử tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chuyên ngành trong tiếng Trung

里手 《内行; 行家。》专科 《专门科目。》专业; 职业 《专门从事某种工作或职业的。》hộ chuyên ngành专业户。

Đây là cách dùng chuyên ngành tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chuyên ngành tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 里手 《内行; 行家。》专科 《专门科目。》专业; 职业 《专门从事某种工作或职业的。》hộ chuyên ngành专业户。

Từ điển Việt Trung

  • ấn phẩm tiếng Trung là gì?
  • thé thé tiếng Trung là gì?
  • bột gia vị tiếng Trung là gì?
  • mai sau tiếng Trung là gì?
  • mèo đàng chó điếm tiếng Trung là gì?
  • đè chừng tiếng Trung là gì?
  • đường dẫn đái tiếng Trung là gì?
  • đại số cao cấp tiếng Trung là gì?
  • lặng tiếng Trung là gì?
  • sinh lần đầu tiếng Trung là gì?
  • đưa tang tiếng Trung là gì?
  • động tiếng Trung là gì?
  • có uy tiếng Trung là gì?
  • các bà các chị tiếng Trung là gì?
  • thì kế tiếng Trung là gì?
  • cà lăm cà lặp tiếng Trung là gì?
  • làng xã xung quanh tiếng Trung là gì?
  • bâu bíu tiếng Trung là gì?
  • hối hận còn kịp tiếng Trung là gì?
  • hổ tướng tiếng Trung là gì?
  • dễ dàng sai khiến tiếng Trung là gì?
  • xanh rì tiếng Trung là gì?
  • bản tệ tiếng Trung là gì?
  • quả quyết tiếng Trung là gì?
  • lúi húi tiếng Trung là gì?
  • chế độ tiếp khách tiếng Trung là gì?
  • huyết tương tiếng Trung là gì?
  • nút bấm tiếng Trung là gì?
  • độ Kelvin tiếng Trung là gì?
  • cửa riêng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chuyên Ngành Trong Tiếng Trung Là Gì