CHUYỆN NHẢM NHÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
CHUYỆN NHẢM NHÍ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từchuyện nhảm nhí
bullshit
nhảm nhívớ vẩnthứthậtchuyệnnonsense
vô nghĩavô lývớ vẩnnhảmbậychuyệnthứ nhảm nhíchuyện nhảm nhíđiều nhảm nhí
{-}
Phong cách/chủ đề:
This is bullshit.Tiền thưởng này… là chuyện nhảm nhí.
This bounty is… JV shit.Là một chuyện nhảm nhí.
It's a pile of shit.Đó là một đống chuyện nhảm nhí.
That is one enormous load of horse shit.Chỉ là chuyện nhảm nhí.
It would just be more bullshit.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từcâu chuyện mới câu chuyện chính câu chuyện rất khác câu chuyện rất dài câu chuyện nầy câu chuyện sẽ khác HơnSử dụng với động từkể chuyệnkể câu chuyệncâu chuyện bắt đầu câu chuyện kể cơ hội nói chuyệncâu chuyện kết thúc thời gian nói chuyệnbàn chuyệnnghe câu chuyệncâu chuyện xảy ra HơnSử dụng với danh từcâu chuyệncâu chuyện về cách câu chuyện gốc câu chuyện của cô câu chuyện về việc câu chuyện về sự câu chuyện ma câu chuyện trên instagram loại câu chuyệnchuyện thần thoại HơnCha ngại rằng thư chỉ viết những chuyện nhảm nhí.
I am afraid to make them write all my nonsense.Đúng là chuyện nhảm nhí.
That's absolute hogwash.Hay chuyện nhảm nhí gì đó.
Or whatever that hokum shit was.Doris, thôi ngay chuyện nhảm nhí đó!
Doris, stop that nonsense.Anh thuyết phục Cynthia nói với mọi người vài chuyện nhảm nhí.
You convince Cynthia to tell everyone some bullshit story.Đó là chuyện nhảm nhí.
That's your bullshit paper-thin excuse?May mà cô chẳng bao giờ thèm bận tâm về mấy chuyện nhảm nhí ấy.
Thankfully, I have never had to worry about all that shit with her.Và ai sẽ tin chuyện nhảm nhí đó?.
Who would believe this shit?.Mắt con sẽ thấy những điều kỳ dị, lòng con tuôn ra bao chuyện nhảm nhí.
Your eyes will see peculiar things, you will talk nonsense from your heart.Đừng có bắt đầu chuyện nhảm nhí đó nữa.
Don't start this shit again.Cả một kho chuyện nhảm nhí đã được viết về họ.
Libraries of nonsense have been written about them.Tại sao cô cứ gán chuyện nhảm nhí hả?
Why do you keep talking nonsense?Đây có lẽ là chuyện nhảm nhí, những ước mộng của ông Poroshenko.
That is nonsense, probably dream some of Mr. Poroshenko.Tốt hơn hết đây nên là một chuyện nhảm nhí khác của em..
This better not be more of your bullshit..Theo ý hắn, đó chỉ là chuyện nhảm nhí thôi, nhưng nếu có ai đó coi chuyện đó là nghiêm trọng thì có thể sẽ có rắc rối đấy.
It was all bullshit, in his opinion, but if anyone else took it seriously then there could be trouble.Chắc chắn là anh không tin những chuyện nhảm nhí mà họ nói với mình.
Surely you didn't believe all that nonsense they told us.Nó cung cấp một số trong những bí ẩn giết người sáng tạo và thú vị nhất có sẵn ở bất cứ đâu,mà luôn luôn tuyệt vời trong bao nhiêu chuyện nhảm nhí điên họ kéo ra.
It offers some of the most creative andinteresting murder mysteries available anywhere, that are always amazing in how much insane bullshit they pull off.Em nghĩ anh sẽ tin chuyện nhảm nhí này sao?
You expect me to believe that nonsense?Kết thúc câu chuyện, nữ diên viên để lại 1 lời nhắn nhủ:“ Thưa các bạn, hãy cùng nhau phá vỡ sự im lặng để các cô gái trẻ trong thế hệ sẽ không phải sống với chuyện nhảm nhí này.
She ended her piece with,“Ladies, let's break the silence so the next generation of girls won't have to live with this bullshit..Đừng kể cho tôi chuyện nhảm nhí về chiều khác.
Don't give me that bullshit about dimensions.Phản ứng của tôi là tôi rất vui mừng được dự phần vào chương trình của anh, nhưng anh nên biết là tôi nghĩ rằng giả thuyết nhà du hành vũ trụ cổ đại là chuyện nhảm nhí đáng ghét," ông cho biết trong một cuộc phỏng vấn.
My response was, I would be happy to be on your show, but you should know that I think that the ancient astronaut hypothesis is execrable bullshit", he said, in an interview.Nó chỉ nói rất bình thản rằng cối xay là chuyện nhảm nhí, và nó khuyên đừng ai bỏ phiếu thuận, rồi lại ngồi xuống luôn;
He said very quietly that the windmill was nonsense and that he advised nobody to vote for it, and promptly sat down again;Anh mời tất cả chúng tôi ra một nhà hàng địa phương sôi động do những người nước ngoài từ châu Âu làm chủ, một nơi thoải mái kinh khủng không bao giờ đóng cửa, anh hứa,nơi bia và chuyện nhảm nhí được phục vụ suốt.
He invited us all to go out to this funky local restaurant owned by European expatriates, a wildly permissive place that never closes, he promised,where beer and bullshit are served at all hours.Anh hay hơn cái vẻ được thể hiện bên ngoài, người tự xưng là“ bậc thầy chuyện nhảm nhí”, người biết tất cả mọi người ở Ubud và luôn là trung tâm của buổi tiệc.
He's more than he appears, this self-proclaimed"bullshit master" who knows everyone in Ubud and is always the center of the party.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 148, Thời gian: 0.2016 ![]()
chuyện này đã xảy rachuyện này là sao

Tiếng việt-Tiếng anh
chuyện nhảm nhí English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Chuyện nhảm nhí trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
chuyệndanh từthingstorymattertalkaffairnhảmdanh từnonsenserubbishnhảmđộng từshitchatteringnhảmtính từcheesynhídanh từchildkidboysnhítính từyoungnhítrạng từlittleTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nhảm Nhí Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nhảm Nhí Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Nói Nhảm Nhí Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nhảm Nhí Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'nhảm Nhí' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Xàm, Vớ Vẩn, Nói Nhảm Nhí Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
TỪ NHẢM NHÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Xàm, Vớ Vẩn, Nói Nhảm Nhí Tiếng Anh Là Gì ? Tra Từ Nhảm Nhí
-
Nhảm Nhí: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Nhảm Nhí Tiếng Anh Là Gì
-
LỜI NÓI NHẢM NHÍ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhảm Nhí Tiếng Anh Là Gì - VNG Group
-
Nhảm Nhí Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Nhảm Nhí Tiếng Anh Là Gì ...