Cigar | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
cigar
noun /siˈɡaː/ Add to word list Add to word list ● a roll of tobacco leaves for smoking điếu xì gà Edgar was puffing away on a fat cigar.Xem thêm
cigarette(Bản dịch của cigar từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của cigar
cigar Even when quantities vary by tens of thousands of units, average total cost remains nearly constant for cigars and cigarettes. Từ Cambridge English Corpus Estimations since 1780 based on data on consumption of cigars and cigarettes. Từ Cambridge English Corpus Explorers opening presents, sweets and cigars etc. are cheap now. Từ Cambridge English Corpus There are ostinati that hang in the air, insubstantial as cigar-smoke; figures that scurry out of earshot like mice. Từ Cambridge English Corpus At the same time, industrial machinery was displacing many skilled workers and artisans, cigar rollers and tinsmiths, for example. Từ Cambridge English Corpus Assuming that all of this leaf was converted 'legally ' into cigarettes and cigars (for home consumption only), an estimate of product consumption can be derived. Từ Cambridge English Corpus These structures would be consistent with the collapse of lower-hybrid waves, which form cigar-shaped nonlinear wavepackets aligned along the magnetic field. Từ Cambridge English Corpus From around 1850 onwards, the number of factories increased, with chemical, textile and cigar-making industries predominating. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của cigar
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 雪茄煙… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 雪茄烟… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha puro, puro [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha charuto, charuto [masculine]… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 葉巻, 葉巻(はまき)… Xem thêm puro… Xem thêm cigare [masculine], cigare… Xem thêm cigar… Xem thêm sigaar… Xem thêm doutník… Xem thêm cigar… Xem thêm cerutu… Xem thêm ซิการ์… Xem thêm cygaro… Xem thêm cigarr… Xem thêm curut… Xem thêm die Zigarre… Xem thêm sigar [masculine], sigar… Xem thêm 시가… Xem thêm сигара… Xem thêm sigaro… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của cigar là gì? Xem định nghĩa của cigar trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
CIA cicada CID cider cigar cigarette cilantro cilium cinch {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add cigar to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm cigar vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Xì Gà Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Xì Gà Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
điếu Xì Gà Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Xì Gà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
XÌ GÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
XÌ GÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'xì-gà' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "xì Gà" - Là Gì?
-
Cigar Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Xì Gà – Wikipedia Tiếng Việt
-
"điếu Xì Gà" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
XÌ GÀ - Translation In English
-
Soi Cầu Xổ Số Miền Bắc 888
-
CÓ LOẠI THUỐC LÁ NÀO AN TOÀN CHO SỨC KHỎE KHÔNG?