City - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
city
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA(ghi chú):/ˈsɪ.ti/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Danh từ
city /ˈsɪ.ti/
- Thành phố, thành thị, đô thị.
- Dân thành thị.
- (The city) Trung tâm thương nghiệp và tài chính thành phố Luân-đôn.
- (Định ngữ) (thuộc) thành phố.
- (City) (định ngữ) a City man người kinh doanh, a City article bài báo bàn về tài chính và thương nghiệp, City editor người biên tập phụ trách tin tức về tài chính (trong một tờ báo).
Thành ngữ
- Celestial City
- Heavenly City
- City of God: Thiên đường.
- city state: Thành phố độc lập và có chủ quyền (như một nước).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “city”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Cities Phát âm Tiếng Anh
-
Cách Phát âm Cities - Tiếng Anh - Forvo
-
CITY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cities Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Pronunciation A. Cities B. Areas C. Envelops D. Days - Exam24h
-
Cities Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
"cities" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cities Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Ngữ âm - Unit 9. Cities Of The World - Tiếng Anh 6 - Global Success
-
Phát âm Chuẩn - Anh Ngữ đặc Biệt: Smart Spanish City (VOA)
-
Cities Tiếng Anh Là Gì?
-
Môn Tiếng Anh Lớp 6 - Unit 9: Cities Of The World - Pronunciation: /əʊ
-
Language Focus 2 – Unit 1 Towns And Cities Tiếng Anh 6 Friends Plus
-
Cách Phát âm "s", "es" Trong Tiếng Anh - Tech12h
-
Ngữ âm Tiếng Anh 10 Unit 15: Citiespham