Claim - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Ngoại động từ
      • 1.3.1 Thành ngữ
      • 1.3.2 Chia động từ
    • 1.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary Xem thêm: Claim

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú):/kleɪm/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Vần: -eɪm

Danh từ

claim (số nhiềuclaims)

  1. Sự cho là.
  2. Quyền đòi hỏi, quyền yêu sách. to have a claim to something — có quyền yêu sách cái gì
  3. Sự đòi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu. to put in a claim for damages — đòi bồi thường thiệt hại to set up (make, lay) a claim to — đòi, yêu sách
  4. Tiền đòi lại.
  5. Vật yêu sách; điều yêu sách.
  6. (Hoa KỳMỹ,ÚcÚc) Quyền khai thác mỏ.
  7. (Hoa KỳMỹ) Luận điệu; lời xác nhận.

Ngoại động từ

claim ngoại động từ /ˈkleɪm/

  1. Đòi, yêu sách; thỉnh cầu. every citizen may claim the protection of the law — tất cả mọi công dân đều có thể yêu cầu pháp luật bảo vệ to claim back sommething from somebody — yêu cầu ai trả lại cái gì
  2. Đòi hỏi, bắt phải, đáng để. there are serveral matters that claim my attention — có một số việc đòi hỏi tôi phải chú ý
  3. Nhận, khai là, cho là, tự cho là. does anyone claim this umbrella? — có ai nhận chiếc ô này không? he claimed to be the best football player in the school — nó cho mình là cầu thủ bóng đá xuất sắc nhất của trường
  4. làm cho mất mạng The economic crisis is claiming another victim: world trade — (nghĩa đen) Cuộc khủng hoảng kinh tế đã đòi mạng thêm một nạn nhân nữa: thương mại toàn cầu / Cuộc khủng hoảng kinh tế đang ảnh hưởng tiêu cực đến một khía cạnh nữa: thương mại toàn cầu

Thành ngữ

  1. claim credit or claim responsibility or claim victory, etc.: nói là cái gì đó là của mình, đặc biệt là quyền. I can't claim all the credit for our success. — Tôi không thể dành hết mọi lời khen ngợi cho thành công của chúng ta.

Chia động từ

claim
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to claim
Phân từ hiện tại claiming
Phân từ quá khứ claimed
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại claim claim hoặc claimest¹ claims hoặc claimeth¹ claim claim claim
Quá khứ claimed claimed hoặc claimedst¹ claimed claimed claimed claimed
Tương lai will/shall²claim will/shallclaim hoặc wilt/shalt¹claim will/shallclaim will/shallclaim will/shallclaim will/shallclaim
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại claim claim hoặc claimest¹ claim claim claim claim
Quá khứ claimed claimed claimed claimed claimed claimed
Tương lai weretoclaim hoặc shouldclaim weretoclaim hoặc shouldclaim weretoclaim hoặc shouldclaim weretoclaim hoặc shouldclaim weretoclaim hoặc shouldclaim weretoclaim hoặc shouldclaim
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại claim let’s claim claim
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “claim”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=claim&oldid=2246888” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 1 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/eɪm
  • Vần:Tiếng Anh/eɪm/1 âm tiết
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Tiếng Anh Mỹ
  • Tiếng Anh Úc
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục claim 52 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Cụm Từ Với Claim