"Clarified Butter" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
Có thể bạn quan tâm
- TRANG CHỦ
- word
Ghee Masala. Photo courtesy Chun Yip So. 'Clarified butter' nghĩa là bơ đã được đun chảy và loại bớt cấn sữa (butter made clear by heating and removing the sediment of milk solids); bơ loãng (ghee), bơ gạn. Ví dụ Zarda is made of rice cooked in pure desi ghee (clarified butter) and sugar. Food safety officials on Monday collected samples of cow milk's 'desi ghee' manufactured by Patanjali after allegations (luận điệu, lời cáo buộc) were levelled by locals in Haridwar about the presence of fungus (nấm) in a bottle of ghee (clarified butter). Tuesday afternoon, Chef Michael Ludwig was busy prepping Thursday evening's Fox and Sac dinner. While the Ghee (also known as clarified butter) and raspberry (quả mâm xôi) port wine reduction simmered (sôi, sủi, ninh nhỏ lửa), Ludwig continued peeling (gọt vỏ) sweet potatoes (khoai lang) that just arrived in time for Thursday's event. Phạm Hạnh Bài trước: "Loan stock" nghĩa là gì? Tags: word Bài viết liên quan Post a Comment
Tin liên quan
Hôn nhân
Xem tất cảSuy ngẫm
Xem tất cảBài mới
Bình luận
Gợi ý cho bạn
Từ khóa » Ghee Butter Là Gì
-
Ghee Là Gì? Thành Phần Dinh Dưỡng, ưu điểm Và Lưu ý Khi Dùng
-
Bơ Ghee: Bơ Dành Cho Những Ai Dị ứng Sữa - Hello Bacsi
-
Bơ Ghee: Thành Phần, Công Dụng Và Gợi ý Một Số Món ăn Ngon
-
Ghee Là Gì Làm Rõ Bơ Ghee Là Gì - Bình Dương
-
Ghee Là Gì? Thành Phần Dinh Dưỡng, Công Dụng | BSTT
-
16 Lợi ích Tuyệt Vời Của Bơ Ghee - ADIVA.COM.VN
-
Ghee Là Gì Và Làm Thế Nào để Làm Cho Nó? | Westgold VI
-
Việt Healthy: Vì Sức Khỏe Người Việt, Profile Picture - Facebook
-
Bơ Ghee Nhãn Hiệu Organic Valley 7.5 Oz
-
Butter Là Gì? Các Loại Butter & Những Bí Mật Của Bơ - Cà Mên Gỗ
-
Bơ Ghee Hữu Cơ Organic Valley Cho Bé ăn Dặm | Shopee Việt Nam
-
Bơ Ghee Hữu Cơ Đức | Shopee Việt Nam
-
Bơ Ghee Là Gì? Mặt Nạ Bơ Ghee Cho Da Sáng Khỏe - ADIVA.COM.VN
-
Dầu Dừa Ghee Là Gì? - VietHealthy