Class«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
lớp, hạng, giai cấp là các bản dịch hàng đầu của "class" thành Tiếng Việt.
class adjective verb noun ngữ pháp(countable) A group, collection, category or set sharing characteristics or attributes. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm classTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
lớp
nounA named descriptor for a set of objects that share the same attributes, operations, methods, relationships, and behaviors. [..]
No student in our class is as smart as Kate.
Không sinh viên nào trong lớp chúng ta thông minh như Kate.
MicrosoftLanguagePortal -
hạng
nounAnd I graduated first in my class, by the way.
Và nhân tiện, tôi tốt nghiệp hạng nhất lớp.
GlosbeMT_RnD -
giai cấp
nounNever again will social classes be allowed to divide the worldwide brotherhood of man.
Sẽ không còn các giai cấp xã hội chia rẽ tình huynh đệ thế giới nữa.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cấp
- loại
- lớp học
- đẳng
- bậc
- khoá học
- lứa
- vai
- buổi học
- cấp bậc
- giờ học
- khoá học sinh
- sự thanh cao
- sự thanh nhã
- tính tuyệt vời
- tính ưu tú
- đẳng cấp
- tổ
- thể
- ban
- bài học
- tầng lớp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " class " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ClassClass (film)
+ Thêm bản dịch Thêm"Class" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Class trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "class"
Bản dịch "class" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Class Meeting
-
Class Meeting Việt Làm Thế Nào để Nói - Anh Dịch
-
Class Meeting Việt Làm Thế Nào để Nói - MarvelVietnam
-
Top 13 Dịch Class Meeting
-
Anh-Đức Dịch:: Class Meeting :: Dictionary - English German Dictionary
-
[PDF] HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG GOOGLE CLASSROOM, GOOGLE MEET ...
-
Teacher Meeting: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...
-
CLASS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Write - Unit 7 Trang 68 SGK Tiếng Anh 8 - Lib24.Vn
-
SESSION | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Hướng Dẫn Sử Dụng Google Meet Và Google Classroom để Dạy Học ...
-
Meeting Là Gì, Nghĩa Của Từ Meeting | Từ điển Anh - Việt
-
Bài Tập Tiếng Anh Lớp 10 Unit 6 Có đáp án - English4u
-
Bài Tập Tiếng Anh Lớp 11 Unit 1 Có đáp án - English4u
-
Test Yourself E Trang 153 SGK Tiếng Anh 10
-
Policy Responses To The COVID-19 Pandemic In Vietnam - PMC