Classroom - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ classroom

Thuật ngữ classroom

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ  phòng học

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Classroom
  • 工学 tiếng nhật là gì?
  • デザインと技術 tiếng nhật là gì?
  • ホワイトボード tiếng nhật là gì?
  • 時計の針(はり) tiếng nhật là gì?
  • マジック tiếng nhật là gì?
  • 絵(え)の具(ぐ) tiếng nhật là gì?
  • でんしじしょ tiếng nhật là gì?
  • 고등학교 tiếng hàn là gì?
  • 대학생 tiếng hàn là gì?
  • 문화 tiếng hàn là gì?
Chủ đề Chủ đề Giáo dục

Định nghĩa - Khái niệm

Classroom là gì?

Classroom có nghĩa là  phòng học

  • Classroom có nghĩa là  phòng học
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giáo dục.

 phòng học Tiếng Anh là gì?

 phòng học Tiếng Anh có nghĩa là Classroom.

Ý nghĩa - Giải thích

Classroom nghĩa là  phòng học.

Đây là cách dùng Classroom. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giáo dục Classroom là gì? (hay giải thích  phòng học nghĩa là gì?) . Định nghĩa Classroom là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Classroom /  phòng học. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » Classroom Dịch Tiếng Anh Là Gì