Clean - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ clean

Thuật ngữ clean

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ tinh khiết

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Clean
  • Adsorption tiếng Anh là gì?
  • 褐煤 tiếng trung là gì?
  • 其他原煤 tiếng trung là gì?
  • 煤制品 tiếng trung là gì?
  • 洗煤 tiếng trung là gì?
  • 其他煤制品 tiếng trung là gì?
  • 能源设备 tiếng trung là gì?
  • 燃气设备 tiếng trung là gì?
  • 汽油 tiếng trung là gì?
  • 炼化设备 tiếng trung là gì?
Chủ đề Chủ đề Hóa học

Định nghĩa - Khái niệm

Clean là gì?

Clean có nghĩa là tinh khiết

  • Clean có nghĩa là tinh khiết
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hóa học.

tinh khiết Tiếng Anh là gì?

tinh khiết Tiếng Anh có nghĩa là Clean.

Ý nghĩa - Giải thích

Clean nghĩa là tinh khiết.

Đây là cách dùng Clean. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Hóa học Clean là gì? (hay giải thích tinh khiết nghĩa là gì?) . Định nghĩa Clean là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Clean / tinh khiết. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » So Clean Là Gì