Cleaned - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
cleaned
- Quá khứ và phân từ quá khứcủaclean
Chia động từ
clean| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to clean | |||||
| Phân từ hiện tại | cleaning | |||||
| Phân từ quá khứ | cleaned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | clean | clean hoặc cleanest¹ | cleans hoặc cleaneth¹ | clean | clean | clean |
| Quá khứ | cleaned | cleaned hoặc cleanedst¹ | cleaned | cleaned | cleaned | cleaned |
| Tương lai | will/shall²clean | will/shallclean hoặc wilt/shalt¹clean | will/shallclean | will/shallclean | will/shallclean | will/shallclean |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | clean | clean hoặc cleanest¹ | clean | clean | clean | clean |
| Quá khứ | cleaned | cleaned | cleaned | cleaned | cleaned | cleaned |
| Tương lai | weretoclean hoặc shouldclean | weretoclean hoặc shouldclean | weretoclean hoặc shouldclean | weretoclean hoặc shouldclean | weretoclean hoặc shouldclean | weretoclean hoặc shouldclean |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | clean | — | let’s clean | clean | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Clean Bất Quy Tắc
-
Clean - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia động Từ Của động Từ để CLEAN
-
Clean - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Clean" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Cho Mik Hỏi : Quá Khứ Của Clean Là Cleaned, đúng Ko ? - Hoc24
-
Clean Code - Làm Cho Biểu Thức điều Kiện Dễ đọc
-
Phân Từ 2 Là Gì Cùng Câu Hỏi Clean Phân Từ 2 Là Gì - Bình Dương
-
English Verb Conjugation TO CLEAN
-
5. Lan (clean) The House Every Sunday Morning ...
-
Clean Up Là Gì