Cleaner Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ cleaner tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | cleaner (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ cleanerBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
cleaner tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cleaner trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cleaner tiếng Anh nghĩa là gì.
cleaner /'kli:nə/* danh từ- người lau chùi, người quét tước, người rửa ráy; thoạ đánh giày, thợ tẩy quần áo, thợ nạo vét (kênh, máng...)- máy quét, máy hút bụi; máy tẩy (quần áo)!to take to the cleaners- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm (ai) cháy túi, làm (ai) khánh kiệtclean /kli:n/* tính từ- sạch, sạch sẽ=a clean boy+ đứa trẻ sạch sẽ=a clean room+ căn phòng sạch sẽ- (nghĩa bóng) trong sạch không tội lỗi=a clean life+ cuộc sống trong sạch- không lỗi, dễ đọc (bản in)- thẳng, không có mấu; không nham nhở=a sharp knife makes a clean cut+ dao bén cắt thẳng=clean wood+ gỗ không có mấu- cân đối, đẹp=clean line+ đường nét đẹp cân đối=clean limbs+ chân tay cân đối- nhanh, khéo gọn=a clean blow+ cú đấm gọn- (kinh thánh) không bị ô uế; không bệnh tật- có thể ăn thịt được!as clean as new pin- sạch như chùi!clean tongue- cách ăn nói nhã nhặn!clean slate- (nghĩa bóng) tình trạng không một tí gì ràng buộc!to have clean hands in the matter- không dính líu gì về việc đó!to make a clean breast of- (xem) breast!to make a clean sweep of- quét sạch, hoàn toàn xoá bỏ!to show a clean pair of heels- (xem) heel* danh từ- sự lau sạch, sự rửa sạch, sự quét sạch=give it a good clean+ lau cái đó cho thật sạch đi* phó từ- hoàn toàn, hẳn=I clean forget about it+ tôi quên hẳn chuyện đó=they got clean away+ chúng đi mất, hoàn toàn không để lại dấu vết gì- sạch, sạch sẽ=to scrub the floor clean+ cọ sạch sàn* ngoại động từ- lau chùi, rửa sạch, cạo sạch, đánh sạch, tẩy sạch, vét sạch, quét sạch=to clean clothes+ tẩy quần áo=to clean a road+ quét đường=to clean a pot+ cạo nồi, đánh nồi=to clean a well+ vét giếng=to clean a room+ quét dọn phòng=to clean one's teeth+ đánh răng=to clean a piece of land+ giẫy cỏ một mảnh đất=to clean oil+ lọc dầu=to clean a wound+ rửa sạch vết thương=to clean a channel+ nạo vét kênh=to clean a fish+ moi ruột cá=to clean vegetables+ nhặt rau!to clean down- chải (ngựa); làm cho sạch, quét sạch (tường...)!to clean out- cạo, nạo, dọn sạch, làm cho sạch=to clean out a drawer+ dọn sạch ngăn kéo=to clean out someone+ (từ lóng) bóc lột hết tiền của ai; bòn hết tiền của ai!to clean up- dọn, dọn dẹp, dọn vệ sinh; sắp xếp gọn ghẽ=to clean up a room+ dọn vệ sinh phòng- hoàn thành công việc- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), lóng vớ được món tiền lớn!to be cleaned out- nhẵn túi, cháy túi, sạch túi, bị bòn rút hết
Thuật ngữ liên quan tới cleaner
- ignite tiếng Anh là gì?
- chugging tiếng Anh là gì?
- pamper tiếng Anh là gì?
- sillily tiếng Anh là gì?
- aquamarines tiếng Anh là gì?
- Council for Mutual economic Assitance (Comecon) tiếng Anh là gì?
- inescapable tiếng Anh là gì?
- outwitted tiếng Anh là gì?
- camp-follower tiếng Anh là gì?
- verificatory tiếng Anh là gì?
- chauffeurs tiếng Anh là gì?
- undelayed tiếng Anh là gì?
- nor'west tiếng Anh là gì?
- anagnorisis tiếng Anh là gì?
- edge-bone tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cleaner trong tiếng Anh
cleaner có nghĩa là: cleaner /'kli:nə/* danh từ- người lau chùi, người quét tước, người rửa ráy; thoạ đánh giày, thợ tẩy quần áo, thợ nạo vét (kênh, máng...)- máy quét, máy hút bụi; máy tẩy (quần áo)!to take to the cleaners- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm (ai) cháy túi, làm (ai) khánh kiệtclean /kli:n/* tính từ- sạch, sạch sẽ=a clean boy+ đứa trẻ sạch sẽ=a clean room+ căn phòng sạch sẽ- (nghĩa bóng) trong sạch không tội lỗi=a clean life+ cuộc sống trong sạch- không lỗi, dễ đọc (bản in)- thẳng, không có mấu; không nham nhở=a sharp knife makes a clean cut+ dao bén cắt thẳng=clean wood+ gỗ không có mấu- cân đối, đẹp=clean line+ đường nét đẹp cân đối=clean limbs+ chân tay cân đối- nhanh, khéo gọn=a clean blow+ cú đấm gọn- (kinh thánh) không bị ô uế; không bệnh tật- có thể ăn thịt được!as clean as new pin- sạch như chùi!clean tongue- cách ăn nói nhã nhặn!clean slate- (nghĩa bóng) tình trạng không một tí gì ràng buộc!to have clean hands in the matter- không dính líu gì về việc đó!to make a clean breast of- (xem) breast!to make a clean sweep of- quét sạch, hoàn toàn xoá bỏ!to show a clean pair of heels- (xem) heel* danh từ- sự lau sạch, sự rửa sạch, sự quét sạch=give it a good clean+ lau cái đó cho thật sạch đi* phó từ- hoàn toàn, hẳn=I clean forget about it+ tôi quên hẳn chuyện đó=they got clean away+ chúng đi mất, hoàn toàn không để lại dấu vết gì- sạch, sạch sẽ=to scrub the floor clean+ cọ sạch sàn* ngoại động từ- lau chùi, rửa sạch, cạo sạch, đánh sạch, tẩy sạch, vét sạch, quét sạch=to clean clothes+ tẩy quần áo=to clean a road+ quét đường=to clean a pot+ cạo nồi, đánh nồi=to clean a well+ vét giếng=to clean a room+ quét dọn phòng=to clean one's teeth+ đánh răng=to clean a piece of land+ giẫy cỏ một mảnh đất=to clean oil+ lọc dầu=to clean a wound+ rửa sạch vết thương=to clean a channel+ nạo vét kênh=to clean a fish+ moi ruột cá=to clean vegetables+ nhặt rau!to clean down- chải (ngựa); làm cho sạch, quét sạch (tường...)!to clean out- cạo, nạo, dọn sạch, làm cho sạch=to clean out a drawer+ dọn sạch ngăn kéo=to clean out someone+ (từ lóng) bóc lột hết tiền của ai; bòn hết tiền của ai!to clean up- dọn, dọn dẹp, dọn vệ sinh; sắp xếp gọn ghẽ=to clean up a room+ dọn vệ sinh phòng- hoàn thành công việc- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), lóng vớ được món tiền lớn!to be cleaned out- nhẵn túi, cháy túi, sạch túi, bị bòn rút hết
Đây là cách dùng cleaner tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cleaner tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
cleaner /'kli:nə/* danh từ- người lau chùi tiếng Anh là gì? người quét tước tiếng Anh là gì? người rửa ráy tiếng Anh là gì? thoạ đánh giày tiếng Anh là gì? thợ tẩy quần áo tiếng Anh là gì? thợ nạo vét (kênh tiếng Anh là gì? máng...)- máy quét tiếng Anh là gì? máy hút bụi tiếng Anh là gì? máy tẩy (quần áo)!to take to the cleaners- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (từ lóng) làm (ai) cháy túi tiếng Anh là gì? làm (ai) khánh kiệtclean /kli:n/* tính từ- sạch tiếng Anh là gì? sạch sẽ=a clean boy+ đứa trẻ sạch sẽ=a clean room+ căn phòng sạch sẽ- (nghĩa bóng) trong sạch không tội lỗi=a clean life+ cuộc sống trong sạch- không lỗi tiếng Anh là gì? dễ đọc (bản in)- thẳng tiếng Anh là gì? không có mấu tiếng Anh là gì? không nham nhở=a sharp knife makes a clean cut+ dao bén cắt thẳng=clean wood+ gỗ không có mấu- cân đối tiếng Anh là gì? đẹp=clean line+ đường nét đẹp cân đối=clean limbs+ chân tay cân đối- nhanh tiếng Anh là gì? khéo gọn=a clean blow+ cú đấm gọn- (kinh thánh) không bị ô uế tiếng Anh là gì? không bệnh tật- có thể ăn thịt được!as clean as new pin- sạch như chùi!clean tongue- cách ăn nói nhã nhặn!clean slate- (nghĩa bóng) tình trạng không một tí gì ràng buộc!to have clean hands in the matter- không dính líu gì về việc đó!to make a clean breast of- (xem) breast!to make a clean sweep of- quét sạch tiếng Anh là gì? hoàn toàn xoá bỏ!to show a clean pair of heels- (xem) heel* danh từ- sự lau sạch tiếng Anh là gì? sự rửa sạch tiếng Anh là gì? sự quét sạch=give it a good clean+ lau cái đó cho thật sạch đi* phó từ- hoàn toàn tiếng Anh là gì? hẳn=I clean forget about it+ tôi quên hẳn chuyện đó=they got clean away+ chúng đi mất tiếng Anh là gì? hoàn toàn không để lại dấu vết gì- sạch tiếng Anh là gì? sạch sẽ=to scrub the floor clean+ cọ sạch sàn* ngoại động từ- lau chùi tiếng Anh là gì? rửa sạch tiếng Anh là gì? cạo sạch tiếng Anh là gì? đánh sạch tiếng Anh là gì? tẩy sạch tiếng Anh là gì? vét sạch tiếng Anh là gì? quét sạch=to clean clothes+ tẩy quần áo=to clean a road+ quét đường=to clean a pot+ cạo nồi tiếng Anh là gì? đánh nồi=to clean a well+ vét giếng=to clean a room+ quét dọn phòng=to clean one's teeth+ đánh răng=to clean a piece of land+ giẫy cỏ một mảnh đất=to clean oil+ lọc dầu=to clean a wound+ rửa sạch vết thương=to clean a channel+ nạo vét kênh=to clean a fish+ moi ruột cá=to clean vegetables+ nhặt rau!to clean down- chải (ngựa) tiếng Anh là gì? làm cho sạch tiếng Anh là gì? quét sạch (tường...)!to clean out- cạo tiếng Anh là gì? nạo tiếng Anh là gì? dọn sạch tiếng Anh là gì? làm cho sạch=to clean out a drawer+ dọn sạch ngăn kéo=to clean out someone+ (từ lóng) bóc lột hết tiền của ai tiếng Anh là gì? bòn hết tiền của ai!to clean up- dọn tiếng Anh là gì? dọn dẹp tiếng Anh là gì? dọn vệ sinh tiếng Anh là gì? sắp xếp gọn ghẽ=to clean up a room+ dọn vệ sinh phòng- hoàn thành công việc- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? lóng vớ được món tiền lớn!to be cleaned out- nhẵn túi tiếng Anh là gì? cháy túi tiếng Anh là gì? sạch túi tiếng Anh là gì? bị bòn rút hết
Từ khóa » Cước Chùi Nồi Tiếng Anh Là Gì
-
The Kitchen - Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề - Tienganh123
-
Học Từ Vựng Bằng Hình ảnh: Trong Nhà Bếp (In The Kitchen)
-
CLB Tiếng Anh - TỪ VỰNG DỤNG CỤ NHÀ BẾP 1.Potholders...
-
100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh CỰC ĐẦY ĐỦ
-
76 Từ Vựng Tiếng Anh Trong Nhà Bếp
-
Miếng Bùi Nhùi Rửa Chén Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Dọn Dẹp Nhà Cửa - VnExpress
-
Wipes Tiếng Anh Là Gì? - Máy Ép Cám Nổi
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Phòng Bếp
-
[PDF] động Từ “wash”, “clean” Trong Tiếng Anh Và “rửa, “giặt”, Và “chùi”, “chà ...
cleaner (phát âm có thể chưa chuẩn)