Clocks Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ clocks tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm clocks tiếng Anh clocks (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ clocks

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

clocks tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ clocks trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ clocks tiếng Anh nghĩa là gì.

clock /klɔk/ (o'clock) /ə'klɔk/* danh từ- đường chỉ viền ở cạnh bít tất- đồng hồ!o'clock- giờ=what o' clock is it?+ mấy giờ rồi!like a clock- đều đặn, chạy đều, trơn tru, trôi chảy=everything went like a clock+ mọi việc đều trôi chảy; mọi việc vẫn chạy đều!to put (set) back the clock- (nghĩa bóng) quay lại thời kỳ đã qua; đi ngược lại bánh xe lịch sử, ngăn chặn sự phát triển!to work round the clock- làm việc suốt 12 tiếng; làm việc suốt 24 tiếng* nội động từ- (thể dục,thể thao) bấm giờ (trong một cuộc chạy đua)- ghi giờ=to clock in+ ghi giờ đến làm=to clock out+ ghi giờ về (ở nhà máy)* ngoại động từ- (thể dục,thể thao) bấm giờ (một cuộc chạy đua)- (thể dục,thể thao) chạy (đi...) mất... (bao nhiêu thời gian)=he clocked 11 seconds for the 100 meters+ anh ta chạy 100 mét mất 11 giâyclock- (Tech) đồng hồ; nhịp/xung đồng hồ; thời tiêu [TQ]clock- đồng hồ; sơ đồ đồng bộ hoá- master c. (máy tính) sơ đồ đồng bộ hoá chính

Thuật ngữ liên quan tới clocks

  • absolute value tiếng Anh là gì?
  • monocotyledonous tiếng Anh là gì?
  • oil-factory tiếng Anh là gì?
  • jugful tiếng Anh là gì?
  • coelenterate tiếng Anh là gì?
  • surface-man tiếng Anh là gì?
  • skit tiếng Anh là gì?
  • pasturing tiếng Anh là gì?
  • pourpoint tiếng Anh là gì?
  • surface-water tiếng Anh là gì?
  • conquest tiếng Anh là gì?
  • condoning tiếng Anh là gì?
  • conspired tiếng Anh là gì?
  • nimble-witted tiếng Anh là gì?
  • detonator tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của clocks trong tiếng Anh

clocks có nghĩa là: clock /klɔk/ (o'clock) /ə'klɔk/* danh từ- đường chỉ viền ở cạnh bít tất- đồng hồ!o'clock- giờ=what o' clock is it?+ mấy giờ rồi!like a clock- đều đặn, chạy đều, trơn tru, trôi chảy=everything went like a clock+ mọi việc đều trôi chảy; mọi việc vẫn chạy đều!to put (set) back the clock- (nghĩa bóng) quay lại thời kỳ đã qua; đi ngược lại bánh xe lịch sử, ngăn chặn sự phát triển!to work round the clock- làm việc suốt 12 tiếng; làm việc suốt 24 tiếng* nội động từ- (thể dục,thể thao) bấm giờ (trong một cuộc chạy đua)- ghi giờ=to clock in+ ghi giờ đến làm=to clock out+ ghi giờ về (ở nhà máy)* ngoại động từ- (thể dục,thể thao) bấm giờ (một cuộc chạy đua)- (thể dục,thể thao) chạy (đi...) mất... (bao nhiêu thời gian)=he clocked 11 seconds for the 100 meters+ anh ta chạy 100 mét mất 11 giâyclock- (Tech) đồng hồ; nhịp/xung đồng hồ; thời tiêu [TQ]clock- đồng hồ; sơ đồ đồng bộ hoá- master c. (máy tính) sơ đồ đồng bộ hoá chính

Đây là cách dùng clocks tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ clocks tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

clock /klɔk/ (o'clock) /ə'klɔk/* danh từ- đường chỉ viền ở cạnh bít tất- đồng hồ!o'clock- giờ=what o' clock is it?+ mấy giờ rồi!like a clock- đều đặn tiếng Anh là gì? chạy đều tiếng Anh là gì? trơn tru tiếng Anh là gì? trôi chảy=everything went like a clock+ mọi việc đều trôi chảy tiếng Anh là gì? mọi việc vẫn chạy đều!to put (set) back the clock- (nghĩa bóng) quay lại thời kỳ đã qua tiếng Anh là gì? đi ngược lại bánh xe lịch sử tiếng Anh là gì? ngăn chặn sự phát triển!to work round the clock- làm việc suốt 12 tiếng tiếng Anh là gì? làm việc suốt 24 tiếng* nội động từ- (thể dục tiếng Anh là gì?thể thao) bấm giờ (trong một cuộc chạy đua)- ghi giờ=to clock in+ ghi giờ đến làm=to clock out+ ghi giờ về (ở nhà máy)* ngoại động từ- (thể dục tiếng Anh là gì?thể thao) bấm giờ (một cuộc chạy đua)- (thể dục tiếng Anh là gì?thể thao) chạy (đi...) mất... (bao nhiêu thời gian)=he clocked 11 seconds for the 100 meters+ anh ta chạy 100 mét mất 11 giâyclock- (Tech) đồng hồ tiếng Anh là gì? nhịp/xung đồng hồ tiếng Anh là gì? thời tiêu [TQ]clock- đồng hồ tiếng Anh là gì? sơ đồ đồng bộ hoá- master c. (máy tính) sơ đồ đồng bộ hoá chính

Từ khóa » Cách Phát âm Chữ Clock