CM Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Cm - Từ Điển Viết Tắt
Bài đăng mới nhất
Phân Loại
- *Nhóm ngôn ngữ Anh (3706)
- *Nhóm ngôn ngữ Việt (940)
- 0 (1)
- 1 (1)
- 2 (1)
- 3 (4)
- 4 (2)
- 5 (1)
- 6 (1)
- 7 (1)
- 8 (1)
- 9 (1)
- A (252)
- B (217)
- C (403)
- D (311)
- E (190)
- F (178)
- G (179)
- H (193)
- I (170)
- J (50)
- K (131)
- L (147)
- M (223)
- N (211)
- O (134)
- P (274)
- Q (52)
- R (145)
- S (316)
- T (316)
- U (104)
- V (117)
- W (93)
- X (33)
- Y (33)
- Z (24)
Tìm từ viết tắt
Tìm kiếmPost Top Ad
Thứ Hai, 3 tháng 5, 2021
CM là gì? Ý nghĩa của từ cmCM là gì ?
CM là “Content Management” trong tiếng Anh.Ý nghĩa của từ CM
CM có nghĩa “Content Management”, dịch sang tiếng Việt là “Quản lý nội dung”.CM là viết tắt của từ gì ?
Cụm từ được viết tắt bằng CM là “Content Management”. Một số kiểu CM viết tắt khác: + Construction Management: Quản lý xây dựng. + Centimetre: Centimet. Có kiểu đọc theo tiếng việt như sau: xen-ti-mét hay xăng-ti-mét. + Configuration Management: Quản lý cấu hình. + Connection Machine: Máy kết nối. + Contingency Management: Quản lý dự phòng. + Commercial Message: Thông điệp thương mại. + Construction Morphology: Hình thái xây dựng. Gợi ý viết tắt liên quan đến CM: + CDM: Clinical Data Management (Quản lý dữ liệu lâm sàng). + MPM: Manufacturing Process Management (Quản lý quy trình sản xuất). + ICP: Internet Content Provider (Nhà cung cấp nội dung Internet). + KAM: Key Account Management (Quản lý tài khoản chính). + SCM: Supply Chain Management (Quản lý chuỗi cung cấp). + HRMS: Human Resources Management System (Hệ thống quản lý nguồn nhân lực). + ERM: Enterprise Risk Management (Quản lý rủi ro doanh nghiệp). + AMM: Automatic Memory Management (Quản lý bộ nhớ tự động). ... Chia sẻ: Facebook Twitter Pinterest Linkedin Whatsapp Nhãn: *Nhóm ngôn ngữ Anh, C Bài đăng Mới hơn Bài đăng Cũ hơn Trang chủPost Top Ad
Bài đăng ngẫu nhiên
- OCE là gì? Ý nghĩa của từ oce
- NT là gì? Ý nghĩa của từ nt
- TOS là gì? Ý nghĩa của từ tos
- HHH là gì? Ý nghĩa của từ hhh
- ĐK là gì? Ý nghĩa của từ đk
Phân Loại
*Nhóm ngôn ngữ Anh *Nhóm ngôn ngữ Việt 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Copyright © Từ Điển Viết TắtTừ khóa » Cm Là Gì Trong Tiếng Anh
-
CM Là Gì? Khái Niệm CM Trong Các Lĩnh Vực Khác Nhau, được Dùng ở ...
-
CM | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
CM Là Viết Tắt Của Từ Gì ? CM Nghĩa Là Gì?
-
CM Là Gì Trong Xây Dựng - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
CM Là Gì? -định Nghĩa CM | Viết Tắt Finder
-
Cm Tiếng Anh đọc Là Gì - Học Tốt
-
CM Là Gì Trong Xây Dựng - .vn
-
Cm Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
CM Nghĩa Là Gì ? Viết Tắt Của Từ Gì? - CungDayThang.Com
-
Cm Là Gì Trong Tiếng Anh
-
CENTIMETER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
ĐỘ DÀY CM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex