CNET In Vietnamese Translation - Tr-ex

What is the translation of " CNET " in Vietnamese? Nouncnetcnet

Examples of using Cnet in English and their translations into Vietnamese

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Download from CNET.Tải về từ cnet.Photo by: CNET Japan.Nguồn bài: Cnet Japan.CNET News has more.Theo CNET Các tin mới hơn.This interview was conducted by CNET.Bài kiểm tra này được thực hiện bởi Cnet.CNET misses that part of the story.WCRW đã bỏ sót phần này của câu chuyện.Featured in popular online magazines such as Cnet.Nổi bật trên các tạpchí trực tuyến phổ biến như Cnet.CNET called it“what Vista should have been.”.Cnet gọi đó là“ những gì Vista cần phải có”.The iPhone 11needs these 7 features to be a success- CNET.IPhone 11 cầnít nhất 7 điểm này để thành công- Công nghệ….CNET reached out to major US telecommunications companies for comment on the report.Cnet đã liên hệ với các công ty viễn thông lớn của Mỹ để hỏi về sự việc này.The awards include the one from the well-known tech publication like CNet.Công ty còn dành được một số giải thưởng từ các ấn phẩm công nghệ nổi tiếng như CNET.CNet has posted a video of their picks for the Top 5 Downloads of 2007.Cnet đã đưa ra một video về lựa chọn của họ đối với 5 phần mềm hàng đầu được tải về trong năm 2007.Crowd Control: A crowdsourced science fiction novel written by cnet readers.Crowd Control: Một cuốn tiểu thuyết khoa học viễntưởng được viết bởi những độc giả của CNET.The headline on CNET reads,“China's Meizu bucks trends with three new notchless phones.”.Tiêu đề trên Cnet cho biết:“ Meizu của Trung Quốc không sử dụng tai thỏ cho ba chiếc điện thoại mới”.Sherr has covered games andtech news at places such as Cnet and the Wall Street Journal.Sherr đã đưa tin về các trò chơi vàtin tức công nghệ tại những nơi như Cnet và Wall Street Journal.Private Internet Access has been featured in online magazines such as PCMag,Tom's Guide, and Cnet.Truy cập Internet cá nhân đã được đăng trên các tạp chí trực tuyến như PCMag,Tom' s Guide và Cnet.World's Most Annoying alarm clock app, featured by Cnet, Gizmodo, Huffington post etc.”.Alarmy là ứng dụng đồng hồ báo thực phiền phức nhất thế giới, được đề cử bởi CNet, Gizmodo, Huffington post….As reported by CNET on Saturday, these systems might not actually give direct access to the NSA.Theo báo cáo của Cnet vào thứ bảy vừa qua, các hệ thống này có thể không thực sự cung cấp quyền truy cập trực tiếp tới NSA.Deezer compte se lancer aux Etats-Unis en 2014, Challenges, 20 November 2013 Deezer,entering US www. cnet. com.Deezer compte se lancer aux Etats- Unis en 2014, Challenges, ngày 20 tháng 11 năm 2013^ Deezer,entering US www. cnet. com.This site is owned by CNet, that is one of the biggest names in Technology News and Products reviews on the Internet.Trang web này được sở hữu bởi CNET, một trong những tên tuổi lớn nhất trong Tin tức công nghệ và Đánh giá sản phẩm trên Internet.Originally, the domain was download. com, which became download. com. com for a while,and is now download. cnet. com.Ban đầu, tên miền là download. com, sau đó trở thành download. com. com một thời gian,và bây giờ là download. cnet. com.Another advantage of installing CNet TechTracker is that most of the software are tested for spyware and malware before being updated.Một ưu điểm khác của việc cài đặt CNet TechTracker là phần lớn phần mềm được kiểm tra phần mềm gián điệp và phần mềm độc hại trước khi được cập nhật.It has not disclosed the cost of its deal with IBM,although the tech site Cnet has suggested the sum was $83 million.Facebook không tiết lộ chi phí của thỏa thuận với IBM,mặc dù các trang web công nghệ Cnet cho rằng số tiền này là 83 triệu đôla.It has been featured in Gizmodo, Cnet, and at Huffington Post, and is currently 1 in its category in 97 countries, including France, Germany, and South Korea.Nó đã được đặc trưng trong Gizmodo, Cnet, và tại Huffington Post, và hiện là số một trong thể loại của nó tại 70 quốc gia, bao gồm cả Pháp, Đức và Hàn Quốc.It was founded out of Silicon Valley back in 2012 andhas gone on to win multiple awards from publications such as CNet and PC Mag.Nó được thung lũng Silicon chế tạo từ những năm 2012 đến nay và đãgiành được nhiều giải thưởng của các trang tin công nghệ chuyên môn uy tín như CNET và PC Mag.Technology news websites including CNET, Ars Technica, and Mashable identified the hackers behind the attack as a little-known outfit calling itself the D33D Company.Các trang tin tức công nghệ như Cnet, Ars Technica và Mashable đã xác định các hacker đứng sau vụ tấn công này là nhóm D33D Company ít được biết đến.A few days earlier, the game developed by Dong's FlappyBird was voted on the list of 25 most influential applications in the past 10 years by US technology site Cnet.Trước đó vài ngày, game Flappy Bird do Đông pháttriển được trang công nghệ Cnet của Mỹ bình chọn vào danh sách 25 ứng dụng ảnh hưởng nhất trong 10 năm qua.It has been highlighted in Gizmodo, Cnet, and at Huffington Submit, and is currently Variety One particular in its class in 70 countries, together with France, Germany, and South Korea.Nó đã được đặc trưng trong Gizmodo, Cnet, và tại Huffington Post, và hiện là số một trong thể loại của nó tại 70 quốc gia, bao gồm cả Pháp, Đức và Hàn Quốc.According to CNet, Google and the US Trade Commission(FTC) have reached an agreement on millions of dollars in penalties because the technology company violates children's privacy.Theo CNet, Google và Ủy ban Thương mại Mỹ( FTC) vừa đạt được thỏa thuận về khoản tiền phạt hàng triệu USD vì công ty công nghệ này vi phạm quyền riêng tư của trẻ em.The Washington Post consulted other technology sites,such as Tom's Guide and Cnet, and concluded that high-resolution OLED displays and cellular connections are the main factors affecting battery life.The Washington Post đã tham khảo ý kiến với các trang web công nghệ khác nhưTom' s Guide và CNET, và đi đến kết luận rằng màn hình OLED độ phân giải cao và kết nối di động là những yếu tố chính ảnh hưởng đến tuổi thọ pin.Display more examples Results: 29, Time: 0.0246

Cnet in different Languages

  • French - cnet
  • German - cnet
  • Swedish - cnet
  • Finnish - CNET
  • Indonesian - cnet
  • Danish - cnet
  • Norwegian - cnet
  • Dutch - cnet
  • Arabic - سي نت
  • Korean - cnet
  • Japanese - cnet
  • Ukrainian - CNET
  • Greek - cnet
  • Hungarian - a cnet
  • Slovak - cnet
  • Bulgarian - cnet
  • Chinese - CNET
  • Bengali - CNET
  • Portuguese - cnet
  • Italian - cnet
  • Russian - cnet
cnescnet's

Top dictionary queries

English - Vietnamese

Most frequent English dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 English-Vietnamese cnet Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Cnet Là Gì