CNY / HKD (Nhân Dân Tệ / Đôla Hong Kong) Tỷ Lệ ... - Citizen Maths

Công cụ chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đôla Hong Kong Từ Nhân dân tệ (CNY) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Đôla Hong Kong (HKD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Nhân dân tệ = 1,1293 -0,00069 (-0,06113%) Đôla Hong Kong Nhân dân tệ sang Đôla Hong Kong sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 22nd Tháng Hai 2026 22:05 UTC HKD to CNY list
  • 1 Nhân dân tệ sang Đôla Hong Kong Hiệu suất
  • So sánh tỷ giá CNY và HKD
  • Thống kê 14 ngày qua
  • Số liệu thống kê 12 tháng trước
  • Dữ liệu lịch sử theo năm
  • Bảng Chuyển đổi CNY sang HKD
  • Chuyển đổi 1 CNY sang các đơn vị tiền tệ khác
  • Số tiền khác CNY thành HKD
  • Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ CNY sang HKD
  • Bình luận

1 Nhân dân tệ sang Đôla Hong Kong Hiệu suất

Giá 1 tháng 3 tháng 6 tháng
Cao nhất 1,1309 1,1309 1,1309
Thấp nhất 1,117 1,0957 1,0882
Trung bình 1,1252 1,1132 1,1028
Biến động 1,0191% 3,0639% 3,6359%

So sánh tỷ giá CNY và HKD

Giá Nhân dân tệ Phí giao dịch Đôla Hong Kong
0%(Ngân hàng) 1 CNY N/A 1,1293 HKD
1% 1 CNY 0,01 CNY 1,118 HKD
2%(Rút tiền từ máy ATM) 1 CNY 0,02 CNY 1,1067 HKD
3%(Thẻ tín dụng) 1 CNY 0,03 CNY 1,0954 HKD
4% 1 CNY 0,04 CNY 1,0841 HKD
5%(Quầy hàng) 1 CNY 0,05 CNY 1,0728 HKD

Tỷ giá hối đoái CNY và HKD trong quá khứ

Thống kê 14 ngày qua

Ngày Nhân dân tệ Đôla Hong Kong Thay đổi % Thay đổi
Tháng Hai, 22/02/2026 1 CNY = 1,1293 -0,00069 -0,06113%
Tháng Hai, 21/02/2026 1 CNY = 1,13 0,00044 0,03931%
Tháng Hai, 20/02/2026 1 CNY = 1,1295 0,00015 0,01321%
Tháng Hai, 19/02/2026 1 CNY = 1,1294 -0,00045 -0,03994%
Tháng Hai, 18/02/2026 1 CNY = 1,1298 0,00032 0,02877%
Tháng Hai, 17/02/2026 1 CNY = 1,1295 0,00000847 0,00075%
Tháng Hai, 16/02/2026 1 CNY = 1,1295 -0,00088 -0,07782%
Tháng Hai, 15/02/2026 1 CNY = 1,1304 0,00048 0,0428%
Tháng Hai, 14/02/2026 1 CNY = 1,1299 -0,00005943 -0,00526%
Tháng Hai, 13/02/2026 1 CNY = 1,1299 -0,00097 -0,08596%
Tháng Hai, 12/02/2026 1 CNY = 1,1309 0,00139 0,12306%
Tháng Hai, 11/02/2026 1 CNY = 1,1295 -0,00018 -0,01603%
Tháng Hai, 10/02/2026 1 CNY = 1,1297 0,00228 0,20201%
Tháng Hai, 09/02/2026 1 CNY = 1,1274 0,003 0,26686%
Tháng Hai, 08/02/2026 1 CNY = 1,1244 0,00053 0,04693%

Số liệu thống kê 12 tháng trước

1 CNY sang HKD, Tháng mười hai 2021
Tháng mười hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười hai tỷ giá 1,2266 HKD
31 Tháng mười hai tỷ giá 1,2237 HKD
Giá cao nhất 1,2289 HKD trên Tháng mười hai 08
Tỷ lệ thấp nhất 1,2218 HKD trên Tháng mười hai 02
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 CNY sang HKD, Tháng mười một 2021
Tháng mười một 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười một tỷ giá 1,2251 HKD
30 Tháng mười một tỷ giá 1,2165 HKD
Giá cao nhất 1,2275 HKD trên Tháng mười một 02
Tỷ lệ thấp nhất 1,215 HKD trên Tháng mười một 03
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 CNY sang HKD, Tháng Mười 2021
Tháng Mười 2021 Tỷ giá
01 Tháng Mười tỷ giá 1,2144 HKD
31 Tháng Mười tỷ giá 1,2076 HKD
Giá cao nhất 1,2182 HKD trên Tháng Mười 19
Tỷ lệ thấp nhất 1,2059 HKD trên Tháng Mười 11
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 CNY sang HKD, Tháng Chín 2021
Tháng Chín 2021 Tỷ giá
01 Tháng Chín tỷ giá 1,2078 HKD
30 Tháng Chín tỷ giá 1,2039 HKD
Giá cao nhất 1,2097 HKD trên Tháng Chín 15
Tỷ lệ thấp nhất 1,2023 HKD trên Tháng Chín 07
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 CNY sang HKD, tháng Tám 2021
tháng Tám 2021 Tỷ giá
01 tháng Tám tỷ giá 1,2039 HKD
31 tháng Tám tỷ giá 1,2028 HKD
Giá cao nhất 1,2041 HKD trên tháng Tám 30
Tỷ lệ thấp nhất 1,1982 HKD trên tháng Tám 22
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 CNY sang HKD, Tháng Bảy 2021
Tháng Bảy 2021 Tỷ giá
01 Tháng Bảy tỷ giá 1,2028 HKD
05 Tháng Bảy tỷ giá 1,2005 HKD
Giá cao nhất 1,2036 HKD trên Tháng Bảy 29
Tỷ lệ thấp nhất 1,1955 HKD trên Tháng Bảy 27
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,624%
1 CNY sang HKD, Tháng Sáu 2021
Tháng Sáu 2021 Tỷ giá
01 Tháng Sáu tỷ giá 1,2025 HKD
07 Tháng Sáu tỷ giá 1,2159 HKD
Giá cao nhất 1,2159 HKD trên Tháng Sáu 02
Tỷ lệ thấp nhất 1,1983 HKD trên Tháng Sáu 22
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,485%
1 CNY sang HKD, Tháng Năm 2021
Tháng Năm 2021 Tỷ giá
01 Tháng Năm tỷ giá 1,2184 HKD
31 Tháng Năm tỷ giá 1,1997 HKD
Giá cao nhất 1,2188 HKD trên Tháng Năm 30
Tỷ lệ thấp nhất 1,1997 HKD trên Tháng Năm 02
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 1,404%
1 CNY sang HKD, Tháng Tư 2021
Tháng Tư 2021 Tỷ giá
01 Tháng Tư tỷ giá 1,1997 HKD
30 Tháng Tư tỷ giá 1,1844 HKD
Giá cao nhất 1,1997 HKD trên Tháng Tư 30
Tỷ lệ thấp nhất 1,184 HKD trên Tháng Tư 02
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,113%
1 CNY sang HKD, Tháng Ba 2021
Tháng Ba 2021 Tỷ giá
01 Tháng Ba tỷ giá 1,1865 HKD
31 Tháng Ba tỷ giá 1,1995 HKD
Giá cao nhất 1,1995 HKD trên Tháng Ba 01
Tỷ lệ thấp nhất 1,1831 HKD trên Tháng Ba 30
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,565%
1 CNY sang HKD, Tháng Hai 2021
Tháng Hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng Hai tỷ giá 1,1972 HKD
28 Tháng Hai tỷ giá 1,1986 HKD
Giá cao nhất 1,2046 HKD trên Tháng Hai 09
Tỷ lệ thấp nhất 1,1949 HKD trên Tháng Hai 18
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,14%
1 CNY sang HKD, Tháng Giêng 2021
Tháng Giêng 2021 Tỷ giá
01 Tháng Giêng tỷ giá 1,2062 HKD
31 Tháng Giêng tỷ giá 1,1868 HKD
Giá cao nhất 1,2062 HKD trên Tháng Giêng 30
Tỷ lệ thấp nhất 1,1868 HKD trên Tháng Giêng 03
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 1,029%

Dữ liệu lịch sử theo năm

  • Tỷ giá Nhân dân tệ và Đôla Hong Kong trong quá khứ 2025
  • Tỷ giá Nhân dân tệ và Đôla Hong Kong trong quá khứ 2024
  • Tỷ giá Nhân dân tệ và Đôla Hong Kong trong quá khứ 2023
  • Tỷ giá Nhân dân tệ và Đôla Hong Kong trong quá khứ 2022
  • Tỷ giá Nhân dân tệ và Đôla Hong Kong trong quá khứ 2021
  • Tỷ giá Nhân dân tệ và Đôla Hong Kong trong quá khứ 2020
  • Tỷ giá Nhân dân tệ và Đôla Hong Kong trong quá khứ 2019
  • Tỷ giá Nhân dân tệ và Đôla Hong Kong trong quá khứ 2018
  • Tỷ giá Nhân dân tệ và Đôla Hong Kong trong quá khứ 2017
  • Tỷ giá Nhân dân tệ và Đôla Hong Kong trong quá khứ 2016

Bảng Chuyển đổi CNY sang HKD

Nhân dân tệ (CNY) Đôla Hong Kong (HKD)
1,1 CNY = 1,2422
1,2 CNY = 1,3551
1,3 CNY = 1,4681
1,4 CNY = 1,581
1,5 CNY = 1,6939
1,6 CNY = 1,8068
1,7 CNY = 1,9198
1,8 CNY = 2,0327
1,9 CNY = 2,1456

Chuyển đổi 1 CNY sang các đơn vị tiền tệ khác

Tiền tệ Tỷ giá
Đô la Mỹ 0,14451 USD
Đô la Úc 0,20475 AUD
Franc Thụy Sĩ 0,11219 CHF
Real Brazil 0,75919 BRL
Peso Chile 125,044 CLP
Peso Colombia 537,51 COP

Số tiền khác CNY thành HKD

  • 2 Nhân dân tệ sang Đôla Hong Kong
  • 3 Nhân dân tệ sang Đôla Hong Kong
  • 4 Nhân dân tệ sang Đôla Hong Kong
  • 5 Nhân dân tệ sang Đôla Hong Kong
  • 6 Nhân dân tệ sang Đôla Hong Kong
  • 7 Nhân dân tệ sang Đôla Hong Kong
  • 8 Nhân dân tệ sang Đôla Hong Kong
  • 9 Nhân dân tệ sang Đôla Hong Kong
  • 10 Nhân dân tệ sang Đôla Hong Kong

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ CNY sang HKD

Giá trị của 1 Nhân dân tệ sang Đôla Hong Kong hôm nay là bao nhiêu?

CNY¥ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng HKD$ 1,1293 , tăng khoảng 0,00402 (0,35734%) trong 30 ngày qua.

Tỷ giá được cập nhật khi nào?

Tỷ giá CNY¥ 1 ở HKD được cập nhật lần cuối vào 22 February 2026 22:05 UTC.

Tỷ giá 1 Nhân dân tệ sang Đôla Hong Kong vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?

¥ 1 Nhân dân tệ trên February 22, 2025 bằng $ 1,0711 Đôla Hong Kong.

  • Trang Chủ
  • Tiền tệ
  • 1 CNY sang HKD

Từ khóa » đổi Cny Sang Hkd