Cổ áo Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
- Từ điển
- Việt Trung
- cổ áo
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cổ áo tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cổ áo trong tiếng Trung và cách phát âm cổ áo tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cổ áo tiếng Trung nghĩa là gì.
cổ áo (phát âm có thể chưa chuẩn)
领; 领口; 领子 《衣服上两肩之间套住脖子的孔及其边缘。》cổ áo. 衣领。lộn cổ áo. 翻领。cổ áo cà sa. 和尚领儿。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 领; 领口; 领子 《衣服上两肩之间套住脖子的孔及其边缘。》cổ áo. 衣领。lộn cổ áo. 翻领。cổ áo cà sa. 和尚领儿。Nếu muốn tra hình ảnh của từ cổ áo hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- radio máy thu thanh tiếng Trung là gì?
- giữ cửa ải tiếng Trung là gì?
- hiệu trưởng tiếng Trung là gì?
- tiếng hát vút cao tiếng Trung là gì?
- dự thảo nghị quyết tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cổ áo trong tiếng Trung
领; 领口; 领子 《衣服上两肩之间套住脖子的孔及其边缘。》cổ áo. 衣领。lộn cổ áo. 翻领。cổ áo cà sa. 和尚领儿。
Đây là cách dùng cổ áo tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cổ áo tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 领; 领口; 领子 《衣服上两肩之间套住脖子的孔及其边缘。》cổ áo. 衣领。lộn cổ áo. 翻领。cổ áo cà sa. 和尚领儿。Từ điển Việt Trung
- bèo nước gặp gỡ tiếng Trung là gì?
- xuân sớm tiếng Trung là gì?
- cổng của ngõ phố tiếng Trung là gì?
- học viện quân sự tiếng Trung là gì?
- xem sơ qua tiếng Trung là gì?
- tà tiếng Trung là gì?
- múa hát tưng bừng tiếng Trung là gì?
- tửu sắc tiếng Trung là gì?
- kho dầu nặng tiếng Trung là gì?
- giạc tiếng Trung là gì?
- cơ quan hành chính trung ương tiếng Trung là gì?
- giới thiệu chương trình tiếng Trung là gì?
- quả đắng tiếng Trung là gì?
- kiêu ngạo tự mãn tiếng Trung là gì?
- nguồn tín hiệu nhiệt công tiếng Trung là gì?
- Cảnh Thái tiếng Trung là gì?
- bao lăm tiếng Trung là gì?
- vãi tiếng Trung là gì?
- thuế gián thu tiếng Trung là gì?
- tìm trong gian hàng hot tiếng Trung là gì?
- mạo nhận tiếng Trung là gì?
- hàng đô tiếng Trung là gì?
- cầu kinh tiếng Trung là gì?
- đồ vô tích sự tiếng Trung là gì?
- nhuần tiếng Trung là gì?
- hao tổn tâm trí tiếng Trung là gì?
- ngoại khoa tiếng Trung là gì?
- bánh mướt tiếng Trung là gì?
- nhà nóc bằng tiếng Trung là gì?
- xanh đen nhạt tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cổ áo Là Gì
-
'cổ áo' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cổ áo' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Cổ Lọ (áo) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tất Tần Tật Những Gì Bạn Cần Biết Về Cổ áo Sơ Mi | KILEE
-
Cổ áo Peter Pan Là Gì Và Xu Hướng Thời Hiện đại Như Thế Nào?
-
Bo Cổ áo Thun Là Gì? Tìm Hiểu Từ A - Z Về Bo Cổ May áo Thun
-
Cổ áo Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Cổ áo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cổ áo Tiếng Anh Là Gì
-
Cổ áo Tiếng Trung Là Gì? - Chickgolden
-
Cổ áo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CỔ CỔ ÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bo Cổ Là Gì?Tìm Hiểu A-Z Về Bo Cổ May áo Thun - đồng Phục Song Phú