Cờ Bạc Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ cờ bạc tiếng Lào
Từ điển Việt Lào | cờ bạc (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ cờ bạc | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Lào chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
cờ bạc tiếng Lào?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cờ bạc trong tiếng Lào. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cờ bạc tiếng Lào nghĩa là gì.
cờ bạc
cờ bạc dt. (ການຫຼິ້ນ)ໄພ້, (ການຫຼິ້ນ)ເບ້ຍເຈ້ຍໄພ້. Chơi cờ bạc ăn tiền: ຫຼິ້ນໄພ້ກິນເງິນ ♦ Nạn cờ bạc: ໄພຫຼິ້ນເບ້ຍເຈ້ຍໄພ້.
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cờ bạc trong tiếng Lào
cờ bạc . cờ bạc dt. (ການຫຼິ້ນ)ໄພ້, (ການຫຼິ້ນ)ເບ້ຍເຈ້ຍໄພ້. Chơi cờ bạc ăn tiền: ຫຼິ້ນໄພ້ກິນເງິນ ♦ Nạn cờ bạc: ໄພຫຼິ້ນເບ້ຍເຈ້ຍໄພ້.
Đây là cách dùng cờ bạc tiếng Lào. Đây là một thuật ngữ Tiếng Lào chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Lào
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cờ bạc trong tiếng Lào là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới cờ bạc
- Đông dương tiếng Lào là gì?
- sa mu tiếng Lào là gì?
- giáp bào tiếng Lào là gì?
- tem bảo đảm tiếng Lào là gì?
- tình thân tiếng Lào là gì?
- áo thụng tiếng Lào là gì?
- bánh phồng tôm tiếng Lào là gì?
- vở kịch tiếng Lào là gì?
- nhác qua tiếng Lào là gì?
- tướng tá tiếng Lào là gì?
- gió mát trăng thanh tiếng Lào là gì?
- thiên lí mã tiếng Lào là gì?
- đồng hóa tiếng Lào là gì?
- đỏ loét tiếng Lào là gì?
- nạ dòng tiếng Lào là gì?
Từ khóa » Cờ Bạc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cờ Bạc Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CỜ BẠC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cờ Bạc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Cờ Bạc - StudyTiengAnh
-
CỜ BẠC - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Cờ Bạc Bằng Tiếng Anh
-
NGƯỜI CỜ BẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CỜ BẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "cờ Bạc" - Là Gì?
-
Gambling | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Gambling | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cờ Bạc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
BEP 175 – Thành Ngữ Tiếng Anh: Thành Ngữ Cờ Bạc (Phần 1)
cờ bạc (phát âm có thể chưa chuẩn)