CÔ BÉ ANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
CÔ BÉ ANH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cô bé
shehergirlbabedaughteranh
britishenglandbritainenglishbrother
{-}
Phong cách/chủ đề:
Hi, baby girl, you say.Cô bé anh thực sự lạc lối mất rồi.
Poor girl, she was really lost.Bình tĩnh nào, cô bé, anh sẽ lo cho em.
Relax, baby, I will take care of you.Cô bé, anh phải cứu cô bé.
The girl, you have to save her.Gắng lên cô bé, anh biết em mạnh mẽ mà!
ENABLER1: Come on, girl, you know you're hot!Anh nghĩ đến một cô bé anh quen.
You are thinking about a girl you used to know.Nhưng cô bé anh không phải đến từ Hollywood.
But baby, I'm not from Hollywood.Anh muốn em vào sớm mai, cô bé, anh yêu em.
I want you in the morning, girl, I love you.Cô bé anh nhìn thấy bên ngoài là con gái cô ấy, bé Zoe.
That runt you saw earlier, that was Sommerfield's daughter Zoe.Các nhân vật nam hỏi về cô bé anh thấy trong đoạn hồi tưởng nhớ ngắn.
The man asks about the little girl he sees in brief memory flashbacks.Cô bé anh yêu quí, trong giờ phút này đây hãy để cho anh được hôn em lần nữa.
Girl he loves, in this very hour, let him be kissing you again.Cô bé ơi anh ở đây.
Girl, I am here.Cô bé mà anh từng biết….
The girl I USED to know….Cô bé mà anh từng biết….
The girl I once knew….Cô bé mà anh đã tìm thấy.
The little girl you found.Cô bé mà anh luôn trông thấy.
The girl you have always seen.Cô bé à anh biết em đang bị chia ra giữa.
Girl I know that you are torn between.Em còn nhớ cô bé mà anh nói với em ko?
Do you remember the girl I told you about?Cô bé của anh không biết cách dùng điện thoại sao?
Your little girl doesn't know how to use the telephone?Nhưng trong mắt anh, cô vĩnh viễn là cô bé của anh..
But in my eyes you will always be my little girl.Và tại đây, cô bé mà anh thường mơ thấy hàng đêm.
And here, the little girl, the one you dream of every night.Cô bé mỉm cười bởi vì cô bé nghĩ anh thật tuyệt vời.
She smiles because she thinks she looks amazing.Nên cô bé là anh hùng.
So she is the hero.Đứng lên nào cô bé của anh..
Stand up, dear girl.Cô bé của anh, Merrin.".
Your girl, Merrin.Cái cách cô bé hôn anh ấy.
It was the way she kissed him.Cái cách cô bé hôn anh ấy.
The way she kissed him.Anh nói gì với cô bé khi anh đi làm?
What do you tell her when you g o to work?Cô bé nói khi anh ấy nâng cô bé lên.
Joe said as he pulled her up.Giời ơi… cô bé thích anh ấy!
Jeez… she likes him!Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2126, Thời gian: 0.0222 ![]()
cô bé elitecô bé khi

Tiếng việt-Tiếng anh
cô bé anh English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cô bé anh trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
côđại từyoushehericôđộng từmissbédanh từbabychildbéđại từherhimbétrạng từlittleanhtính từbritishbritainanhdanh từenglandenglishbrotherTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cô Bé Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cô Bé Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CÔ BÉ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cô Bé Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TỪ CÔ BÉ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cô Bé đọc Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Cô Gái Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Hỏi Gì 247
-
Cô/dì/thím/mợ Chú/bác/cậu/dượng Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì? Cách Viết,
-
Cô Gái Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Cô Bé Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Đặt Câu Với Từ "cô Bé"
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cô Bé' Trong Từ điển Lạc Việt