Cơ Bụng: Giải Phẫu, Chức Năng
Có thể bạn quan tâm
Thành bụng không chỉ là cơ mà còn là một "lớp vỏ" nhiều lớp bao quanh khoang bụng từ lồng ngực đến xương chậu, đồng thời bảo vệ các cơ quan nội tạng, tham gia vào các chuyển động của thân mình và giúp duy trì áp lực trong ổ bụng. Do đó, các lớp cơ luôn được xem xét cùng với màng bao, màng gân, mô dưới da và phúc mạc. [1]
Thành bụng trước bên bao gồm năm cặp cơ: cơ chéo ngoài, cơ chéo trong, cơ ngang, cơ thẳng bụng và cơ tháp. Ở thành sau, cơ thắt lưng lớn và cơ vuông thắt lưng rất quan trọng, trong khi phần "hỗ trợ" phía dưới liên quan đến xương chậu và các cơ sàn chậu. [2]
Một đặc điểm quan trọng của cơ bụng là các sợi cơ được xếp lớp và có nhiều hướng. Cơ chéo ngoài hướng các sợi cơ xuống dưới và vào trong, cơ chéo trong hướng lên trên và vào trong, và cơ chéo ngang gần như nằm ngang. Sự "tăng cường chéo" này làm tăng tính ổn định của thành bụng và cho phép kiểm soát chính xác chuyển động và áp lực. [3]
Các màng gân của các cơ rộng ở phía trước tạo thành bao cơ thẳng bụng và ở đường giữa, hợp nhất để tạo thành đường trắng. Các kết nối màng này giải thích tại sao sự yếu kém của đường trắng hoặc đường vòng cung có thể dẫn đến thoát vị và sự phân kỳ của cơ thẳng bụng. [4]
Bảng 1. Các lớp của thành bụng trước bên từ bề mặt đến độ sâu [5]
| Lớp | Nó bao gồm những gì? | Tại sao điều này lại quan trọng? |
|---|---|---|
| Da thú | Da | Bảo vệ, độ nhạy |
| Mô dưới da và màng bao cơ | Mô mỡ nông, màng bao cơ | Đường tiếp cận trong quá trình rạch, đường lan truyền của dịch |
| Cơ chéo ngoài | Lớp cơ nông nhất | Xoay và gập nghiêng thân mình, góp phần vào lực ép. |
| Cơ chéo trong | Lớp cơ giữa | Xoay và ổn định, có sự tham gia của vùng háng. |
| Cơ bụng ngang | Lớp sâu nhất của thành bên | Nén nội dung, ổn định cơ thể |
| Màng cân ngang | Tấm cân mỏng | Quan trọng trong phẫu thuật thoát vị và gây tê vùng. |
| phúc mạc thành | màng thanh dịch bên trong | Rào cản, sự trượt của các cơ quan |
Thành bên: 3 nhóm cơ lớn và "hình dạng" của chúng.
Cơ chéo ngoài là lớp nông nhất của thành bụng bên. Màng gân của nó kéo dài đến bề mặt bụng trước và góp phần hình thành đường trắng, trong khi bờ dưới của nó tạo thành dây chằng bẹn, một trong những mốc quan trọng của vùng bẹn. [6]
Cơ chéo trong nằm sâu hơn và đóng vai trò đặc biệt trong "khung" của vùng bẹn: các sợi dưới của cơ chéo trong và cơ ngang tạo thành một dây gân chung giúp tăng cường các phần trước trong của thành bụng dưới. Điều này giải thích tại sao sự yếu kém ở các cấu trúc này làm tăng nguy cơ thoát vị bẹn và đau bẹn khi sử dụng quá mức. [7]
Cơ bụng ngang là lớp sâu nhất trong ba lớp rộng. Các đánh giá hiện đại nhấn mạnh chức năng của nó như một "đai nén": khi co lại, nó nén các nội dung trong ổ bụng và giúp tạo ra áp lực trong ổ bụng, cần thiết cho việc ổn định cột sống, ho, rặn và nhiều hoạt động hàng ngày. [8]
Việc phân lớp cũng rất quan trọng đối với các dây thần kinh: một phần đáng kể các nhánh thần kinh đi qua mặt phẳng giữa các cơ chéo trong và cơ ngang, do đó lớp này được coi là “đường cao tốc” chức năng của sự chi phối thần kinh của thành bụng trước và là cơ sở giải phẫu cho việc phong tỏa khoang bụng ngang để giảm đau. [9]
Bảng 2. 3 Cơ bụng: Hướng sợi và tác dụng chính [10]
| Cơ bắp | Hướng sợi | Các chức năng tiêu biểu nhất |
|---|---|---|
| Cơ chéo ngoài | Xuống và vào trong | Xoay và gập nghiêng thân mình, góp phần vào thành trước và dây chằng bẹn. |
| Cơ chéo trong | Lên trên và vào trong | Xoay và giữ ổn định thân mình, tham gia hỗ trợ thành bụng dưới. |
| Ngang | Theo chiều ngang | Nén các nội dung trong ổ bụng, góp phần tạo áp lực trong ổ bụng và ổn định vùng cơ lõi. |
Thành trước: cơ thẳng bụng, đường trắng và bao cơ thẳng bụng
Cơ thẳng bụng nằm ở hai bên đường giữa và có chức năng là cơ gập chính của thân mình ở vùng thắt lưng và ngực. Các vách ngăn gân của nó tạo thành một cấu trúc phân đoạn giúp cải thiện sự phân bổ tải trọng và ảnh hưởng đến đường nét bên ngoài, nhưng về mặt lâm sàng, điều quan trọng hơn là cơ thẳng bụng được bao bọc trong một lớp màng gân từ các cơ rộng. [11]
Cơ hình tháp là một cơ nhỏ và thay đổi, có thể không có ở khoảng 20% cá nhân. Sự đóng góp của nó vào sức mạnh cơ bụng là nhỏ, nhưng nó là một phần của bao cơ thẳng bụng và được sử dụng làm mốc giải phẫu ở phần giữa dưới. [12]
Vỏ bao cơ thẳng bụng có cấu trúc khác nhau ở phía trên và phía dưới đường vòng cung. Phía trên đường vòng cung, một phần màng gân cơ chéo trong đi qua phía trước cơ thẳng bụng, và một phần đi qua phía sau, tạo thành một lớp phía sau riêng biệt; phía dưới đường vòng cung, tất cả các màng gân đều đi qua phía trước, để lại chủ yếu là màng gân cơ ngang phía sau. Điều này tạo ra một vùng tương đối yếu và giải thích các đặc điểm lâm sàng của một số thoát vị và tụ máu. [13]
Đường trắng và đường bán nguyệt là các "đường khâu" của màng bao cơ thành bụng trước. Đường bán nguyệt chạy dọc theo mép ngoài của cơ thẳng bụng và được coi là khu vực có khả năng dễ bị hình thành thoát vị, vì đây là nơi các màng bao cơ lưng rộng hội tụ, tạo thành sự chuyển tiếp sang bao cơ thẳng bụng. [14]
Bảng 3. Bao cơ thẳng bụng: thành phần phía trên và phía dưới đường vòng cung [15]
| Mức độ | Thành âm đạo trước | Thành âm đạo sau |
|---|---|---|
| Phía trên đường cong | Cơ chéo ngoài và một phần cơ chéo trong | Phần còn lại của cơ chéo trong và cơ ngang, sau đó là màng cân ngang. |
| Dưới đường cong | Tất cả các màng gân của 3 cơ rộng | Không có lớp màng gân sau rõ rệt, phía sau đó chủ yếu là màng gân ngang. |
Bảng 4. Các mốc giải phẫu của thành bụng trước [16]
| Kết cấu | Sự việc diễn ra ở đâu? | Ý nghĩa lâm sàng |
|---|---|---|
| Linea alba | Dọc theo đường giữa từ mỏm xương ức đến xương mu. | vùng giãn cơ và thoát vị giữa |
| Đường Mặt Trăng | Dọc theo mép ngoài của cơ thẳng bụng | Vùng có nguy cơ thoát vị, mốc rạch |
| Đường cong | Khoảng 1/3 khoảng cách giữa rốn và xương mu. | Sự chuyển đổi trong cấu trúc của bao cơ thẳng bụng, một vùng tương đối yếu. |
Bức tường phía sau và các đường dẫn thần kinh: Tại sao điều quan trọng là phải suy nghĩ vượt ra ngoài "cơ bụng"
Thành bụng sau có liên hệ chức năng với cột sống thắt lưng và các cơ hỗ trợ ổn định cốt lõi: chủ yếu là cơ vuông thắt lưng và cơ thắt lưng lớn. Các cơ này tham gia vào việc uốn cong thân mình sang bên, ổn định xương sườn và xương chậu, và khi mất cân bằng, có thể là nguồn gây đau ở vùng lưng dưới và vùng bụng bên. [17]
Về mặt chi phối thần kinh, thành bụng nhận các nhánh từ các đoạn khoảng T6-L1. Các dây thần kinh đi qua giữa các lớp cơ, phát ra các nhánh da và cung cấp cả cảm giác da và chi phối vận động cơ. Do đó, tổn thương thần kinh do chấn thương, phẫu thuật hoặc viêm nhiễm có thể biểu hiện dưới dạng đau, giảm cảm giác và yếu cục bộ ở thành bụng. [18]
Các mặt phẳng thần kinh giữa cơ chéo trong và cơ ngang không chỉ quan trọng về mặt giải phẫu mà còn cả về mặt thực tiễn: đây là nơi gây tê vùng được thực hiện để làm tê thành bụng trước trong một số cuộc phẫu thuật. Cơ chế dựa trên thực tế là một số nhánh thần kinh đi qua mặt phẳng này và việc phong tỏa tạo ra một "vùng" gây tê. [19]
Khi đánh giá cơn đau bụng và háng, điều hữu ích cần nhớ là vấn đề có thể không nằm ở các cơ quan mà ở thành bụng: căng cơ, dây thần kinh bị chèn ép hoặc kích thích, sẹo sau phẫu thuật và thoát vị đều có thể gây ra các triệu chứng đáng kể. Trong những trường hợp như vậy, việc khám lâm sàng thành bụng và hiểu biết về sự chi phối thần kinh theo từng đoạn có thể giúp thu hẹp chẩn đoán nhanh hơn. [20]
Bảng 5. Các dây thần kinh của thành bụng trước bên và những gì xảy ra khi chúng bị ảnh hưởng [21]
| Nhóm dây thần kinh | Mức độ xuất xứ (nói chung) | Các triệu chứng có thể xảy ra nếu bị kích ứng hoặc tổn thương |
|---|---|---|
| Dây thần kinh liên sườn và dưới sườn | Khoảng T7-T12 | Đau và nhạy cảm ở thành bụng trước và bên. |
| dây thần kinh iliohypogastric và ilioinguinal | L1 | Đau và tê bì ở vùng bụng dưới và háng. |
| Các nhánh hỗn hợp trong mặt phẳng cơ | T6-L1 | Yếu thành mạch cục bộ và đau thần kinh mãn tính sau phẫu thuật |
Cơ sinh học: chuyển động thân mình, hô hấp và áp lực trong ổ bụng
Các cơ bụng hoạt động như một hệ thống thống nhất, chứ không phải là các "dải" riêng lẻ. Chức năng chính của chúng bao gồm ổn định cột sống, gập và xoay thân, kéo căng thành bụng, bảo vệ các cơ quan và tham gia vào bất kỳ hoạt động nào làm tăng áp lực trong ổ bụng, bao gồm thở ra mạnh, ho và rặn. [22]
Áp lực trong ổ bụng được tạo ra bởi hoạt động phối hợp của cơ hoành, cơ bụng và cơ sàn chậu. Các cơ ngang và cơ chéo cung cấp lực nén cho các nội dung trong ổ bụng, trong khi cơ hoành và sàn chậu xác định "phần trên" và "phần dưới" của hệ thống này. Sự phối hợp kém có thể dẫn đến không chỉ đau lưng dưới mà còn gây ra các vấn đề về khả năng chịu tải, cảm giác mất ổn định cốt lõi và giảm khả năng kiểm soát khi nâng vật nặng. [23]
Trong quá trình phục hồi chức năng và huấn luyện, hai kỹ thuật kích hoạt cơ thành bụng thường được so sánh: "kéo bụng vào", nhấn mạnh cơ bụng ngang, và "gồng cứng", đồng thời kích hoạt nhiều lớp. Một đánh giá về các thử nghiệm lâm sàng cho thấy cả hai chiến lược đều được sử dụng để cải thiện sự ổn định cốt lõi và phục hồi từ chứng đau lưng dưới, và sự lựa chọn thường phụ thuộc vào mục tiêu và khả năng chịu đựng, vì cơ sinh học của các kỹ thuật khác nhau. [24]
Từ quan điểm thực tế, mục tiêu thường không phải là cô lập một cơ bắp duy nhất, mà là khôi phục sự phối hợp có kiểm soát: sự ổn định cốt lõi được mô tả tốt hơn là khả năng duy trì cột sống ở vị trí trung lập và an toàn trong quá trình chuyển động của chi và thay đổi tải trọng. Do đó, các chương trình hiện đại thường kết hợp các kiểu thở, luyện tập kiểm soát xương bả vai và xương chậu, và các bài tập sức bền cốt lõi. [25]
Bảng 6. Kỹ thuật kích hoạt cơ bụng trong phục hồi chức năng: ý nghĩa và mục đích sử dụng [26]
| Tiếp cận | Ý chính (đơn giản hóa) | Nó thường nhắm đến đối tượng nào? |
|---|---|---|
| Sự co rút vùng bụng | Kích hoạt nhẹ nhàng các lớp cơ sâu, giúp giảm vòng eo. | Kiểm soát cơ ngang, điều chỉnh vận động sớm |
| Thanh giằng | Sự căng đồng thời của nhiều lớp cơ mà không "co rút" | Tăng độ cứng của cơ thể khi chịu tải |
| Các phương án kết hợp | Các kỹ thuật luân phiên theo từng giai đoạn | Chuyển đổi từ kiểm soát sang ổn định nguồn điện |
Ý nghĩa lâm sàng: giãn cơ bụng, thoát vị, đau và chẩn đoán thành bụng.
Chứng giãn cơ bụng là tình trạng tách cơ ở đường giữa với khoảng cách giữa các cơ thẳng bụng tăng lên, thường được thảo luận trong bối cảnh mang thai và giai đoạn sau sinh, nhưng cũng được thấy ở các nhóm khác. Các đánh giá gần đây nhấn mạnh rằng siêu âm rất hữu ích để đánh giá khoảng cách giữa các cơ thẳng bụng và độ dày của cơ, và các phân loại dựa trên kết quả siêu âm có thể giúp hướng dẫn các quyết định điều trị. [27]
Thoát vị thành bụng có liên quan chặt chẽ với các vùng yếu của màng bao cơ, chứ không chỉ đơn thuần là "cơ bụng mạnh hay yếu". Ví dụ về các vùng như vậy bao gồm đường trắng, đường bán nguyệt và đường vòng cung, nơi cấu trúc của bao cơ thẳng bụng thay đổi. Các hiệp hội chuyên môn châu Âu thường xuyên cập nhật hướng dẫn quản lý thoát vị bụng và thoát vị vết mổ, phản ánh sự phát triển nhanh chóng của các phương pháp sửa chữa thành bụng. [28]
Chấn thương cơ ở thành bụng trước thường liên quan đến việc xoay người đột ngột, lạm dụng trong thể thao, tập luyện sức mạnh và căng cơ không phối hợp. Các yếu tố quan trọng về mặt lâm sàng bao gồm đau nhức cục bộ, đau tăng lên khi căng bụng và ho, và đánh giá tính toàn vẹn của thành bụng để tránh nhầm lẫn chấn thương cơ với thoát vị. [29]
Việc chẩn đoán các vấn đề về thành bụng thường bắt đầu bằng việc khám và kiểm tra chức năng, tiếp theo là siêu âm và chụp CT nếu cần thiết, đặc biệt nếu cần đánh giá khuyết tật màng bụng hoặc các biến chứng. Đối với tình trạng giãn cơ và các bệnh lý mô mềm, siêu âm thường hữu ích như một phương pháp không xâm lấn và có thể lặp lại. [30]
Bảng 7. Các tình trạng phổ biến của thành bụng và “dấu mốc đầu tiên” [31]
| Tình trạng | Điều thường khiến lo lắng là gì? | Điều thường xác nhận nhất |
|---|---|---|
| Phân tách cơ thẳng bụng | Bụng phình to ở đường giữa khi gắng sức, thân mình yếu. | Đánh giá khoảng cách giữa hai trực tràng bằng siêu âm. |
| Thoát vị đường trắng hoặc đường bán nguyệt | Sưng tấy cục bộ và đau khi chịu tải. | Khám lâm sàng, sau đó tiến hành chụp ảnh quang học theo chỉ định. |
| Lạm dụng hoặc căng cơ bụng | Đau nhói, nặng hơn khi căng thẳng | Nếu nghi ngờ, hãy đến phòng khám hoặc siêu âm. |
| Tụ máu bao cơ thẳng bụng | Đau, hình thành cục máu đông đặc, đôi khi xảy ra khi dùng thuốc chống đông máu. | Siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính theo chỉ định. |
Từ khóa » Giải Phẫu Cơ Vùng Bụng
-
Các Lớp Thành Bụng Cấu Tạo Thế Nào? | Vinmec
-
Giải Phẫu Bụng: Hình ảnh, Chức Năng, Các Bộ Phận | Vinmec
-
Giải Phẫu Cơ Thân Mình
-
GIẢI PHẪU CHỨC NĂNG THÂN MÌNH. PHẦN 2: CƠ VÀ HOẠT ...
-
Cơ Thẳng Bụng – Wikipedia Tiếng Việt
-
GIẢI PHẪU VÙNG NGỰC BỤNG - Slideshare
-
Giải Phẫu Cơ Thành Bụng - YouTube
-
Các Lớp Thành Bụng Cấu Tạo Thế Nào? - Bệnh Viện Vinmec
-
Giải Phẫu Bề Mặt Vùng Bụng - Gray's Anatomy For Student
-
II. Cơ Chéo Bụng Trong
-
GIẢI PHẪU ỐNG BẸN VÀ ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ HỌC ỐNG BẸN
-
250.Thành Bụng Trước: Phẫu Tích Vừa - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghiên Cứu Cơ Sở Giải Phẫu Các Vạt Da Cơ Thẳng Bụng