Cơ Bụng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. cơ bụng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

cơ bụng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cơ bụng trong tiếng Trung và cách phát âm cơ bụng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cơ bụng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm cơ bụng tiếng Trung cơ bụng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm cơ bụng tiếng Trung 腹肌 《腹腔前壁及侧壁的肌肉, 由3块扁平肌肉构成。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
腹肌 《腹腔前壁及侧壁的肌肉, 由3块扁平肌肉构成。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ cơ bụng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • xà phòng thơm tiếng Trung là gì?
  • trung thành đáng tin tiếng Trung là gì?
  • mẫn tuất tiếng Trung là gì?
  • tất tay tiếng Trung là gì?
  • cược tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cơ bụng trong tiếng Trung

腹肌 《腹腔前壁及侧壁的肌肉, 由3块扁平肌肉构成。》

Đây là cách dùng cơ bụng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cơ bụng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 腹肌 《腹腔前壁及侧壁的肌肉, 由3块扁平肌肉构成。》

Từ điển Việt Trung

  • thuế pháp tiếng Trung là gì?
  • tiền vốn hiện có tiếng Trung là gì?
  • chim quốc tiếng Trung là gì?
  • bóng chuyền tiếng Trung là gì?
  • thay đổi tuyến đường tiếng Trung là gì?
  • hướng dẫn học hành tiếng Trung là gì?
  • nhặt của rơi tiếng Trung là gì?
  • qui tắc tiếng Trung là gì?
  • giao thời tiếng Trung là gì?
  • xe quân sự tiếng Trung là gì?
  • đoàn hát tiếng Trung là gì?
  • kinh tế khó khăn tiếng Trung là gì?
  • đểu giả tiếng Trung là gì?
  • buffet tiếng Trung là gì?
  • nguyệt biểu tiếng Trung là gì?
  • clamp tiếng Trung là gì?
  • sắc manh tiếng Trung là gì?
  • tình bạn tiếng Trung là gì?
  • a tì địa ngục tiếng Trung là gì?
  • nơi ở của tổ tiên tiếng Trung là gì?
  • biểu xích tiếng Trung là gì?
  • biền ngẫu tiếng Trung là gì?
  • huých tiếng Trung là gì?
  • nghĩ lung tung tiếng Trung là gì?
  • đi chôn tiếng Trung là gì?
  • chất nguyên chất tiếng Trung là gì?
  • hình tướng tiếng Trung là gì?
  • bạn đồng liêu tiếng Trung là gì?
  • vải may đồ lao động tiếng Trung là gì?
  • họ tên tiếng việt tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bụng 6 Múi Tiếng Trung