Cơ Căng Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cơ căng" thành Tiếng Anh
tensor là bản dịch của "cơ căng" thành Tiếng Anh.
cơ căng + Thêm bản dịch Thêm cơ căngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
tensor
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cơ căng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cơ căng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Căng Cơ Bắp Chân Tiếng Anh
-
Căng Cơ Là Gì? Dấu Hiệu Bị Căng Cơ Và Cách Khắc Phục
-
CĂNG CƠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Căng Cơ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bắp Chân Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Căng Cơ Quá Mức: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và điều Trị
-
Nguyên Nhân Căng Cơ Bắp Chân Và Cách Xử Lý | Vinmec
-
Điều Trị Căng Cơ Bắp Chân – TOP 7 Phương Pháp Giảm đau Hiệu Quả
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thương Tích – Injuries - LeeRit
-
Căng Cơ Bắp Chân Do đâu Và Cách Khắc Phục Hiệu Quả | ACC
-
Căng Cơ: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu, Cách Xử Lý Và Phòng Ngừa
-
Giãn Dây Chằng: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách điều Trị
-
Căng Cơ Khi Chạy Bộ Báo Hiệu điều Gì ? Nguyên Nhân Và Cách Khắc ...
-
Bệnh Lý Cân Gan Chân - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia