Cố Chấp«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cố chấp" thành Tiếng Anh
persistent, intolerant, crusted là các bản dịch hàng đầu của "cố chấp" thành Tiếng Anh.
cố chấp + Thêm bản dịch Thêm cố chấpTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
persistent
nounCòn về những kẻ cứ cố chấp thờ thần giả thì sao?
What of those who persist in worshiping false gods?
GlosbeMT_RnD -
intolerant
adjectiveMột số có vẻ cố chấp, cuồng tín và đàn áp tàn nhẫn.
Some of them appeared intolerant, fanatic, and cruelly oppressive.
GlosbeMT_RnD -
crusted
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hide-bound
- persist
- pertaincious
- self-opinionated
- self-opinioned
- stubborn
- tough
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cố chấp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cố chấp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Cố Chập điện Tiếng Anh Là Gì
-
CHẬP ĐIỆN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sự Cố Chập Điện Tiếng Anh Là Gì ? Short Circuit - Vĩnh Long Online
-
Sự Cố Chập điện Dịch
-
Sự Cố Chập Điện Tiếng Anh Là Gì, Chập Mạch In English
-
Chập điện Tiếng Anh Là Gì
-
Cố Chấp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"rủi Ro Cháy Do Chập điện" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Short Circuit Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Short Circuit Trong Câu Tiếng Anh
-
CỐ CHẤP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển