Cơ Chất Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Cơ chất" thành Tiếng Anh
substrate là bản dịch của "Cơ chất" thành Tiếng Anh.
Cơ chất + Thêm bản dịch Thêm Cơ chấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
substrate
adjective verb nounmolecule upon which an enzyme acts
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cơ chất " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Cơ chất" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nồng độ Cơ Chất Tiếng Anh Là Gì
-
CƠ CHẤT ENZYME Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CƠ CHẤT CỦA NÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Enzym – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nồng độ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Enzyme Là Gì Và Cách Chúng Hoạt động | Vinmec
-
Chuyển Hóa Thuốc - Cẩm Nang MSD - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Cân Bằng Muối Nước - Rối Loạn Nội Tiết Và Chuyển Hóa - MSD Manuals
-
Dioxin Là Gì? - Tỉnh Quảng Nam
-
Cơ Chất Là Gì ý Nghĩa Cơ Lưu Chất Là Gì - Bình Dương
-
Cơ Chất Là Gì - Nêu Khái Niệm Cơ Chất - Thienmaonline
-
Tự Bảo Vệ Cho Mình Khỏi Bị Bức Xạ | US EPA
-
Tác Động Của Carbon Monoxide Đối Với Chất Lượng Không Khí ...
-
Dịch Vị Dạ Dày Là Gì? Đặc Tính, Nồng độ PH Và Các Bệnh Lý?