Có Chứ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "có chứ" thành Tiếng Anh
yes, rather, yeses là các bản dịch hàng đầu của "có chứ" thành Tiếng Anh.
có chứ + Thêm bản dịch Thêm có chứTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
yes
adverb particleword used to indicate agreement or acceptance [..]
Oh, có chứ, tôi hiểu anh từng đến Oxford.
Oh, yes, I understand that you went to Oxford.
en.wiktionary.org -
rather
adjective verb interjection adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
yeses
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " có chứ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "có chứ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Có Chứ
-
Có Chứ - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
CÓ CHỨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÓ , CÓ CHỨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'có Chứ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Có Chứ In English With Contextual Examples - MyMemory - Translation
-
Anh Xấu Xí Chứ Không Xấu Xa - Don Nguyễn - YouTube
-
"Người Việt Nam Cũng "cool" Chứ Bộ, đâu Phải Chỉ Có Mỹ." - YouTube
-
Anh Vẫn Như Vậy Chứ Có Sao đâu ? - Kidz ( Prod. Vic ) - YouTube
-
Chứ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Translation Of Có Chứ From Latin Into English - LingQ