CÓ CHUYỆN GÌ ĐÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÓ CHUYỆN GÌ ĐÂY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch có
havecanmayyesavailablechuyện gì đây
what's this
{-}
Phong cách/chủ đề:
What happened now?Thế có chuyện gì đây?
What's going on here?Có chuyện gì đây?
What's going on here?Chú Han, có chuyện gì đây?.
Mr. Han, what's goin' on?Có chuyện gì đây, chứ chả chơi?
What's up, aren't you playing?Chắc phải có chuyện gì đây.
She must have something to do with this.Sẽ có chuyện gì đây, khi mọi người đã về nhà cả?.
What would happen, if they all go home?.Không biết là hoàng hậu có chuyện gì đây.
I don't know what's happening with the queen.Không biết là hoàng hậu có chuyện gì đây..
I have no idea what happened to the queen.Có chuyện gì ở đây?
What happened here?Có chuyện gì ở đây?
What's goin' on here?Có chuyện gì ở đây?
What's going on here?Có chuyện gì nữa đây?
What's happening now?Có chuyện gì ở đây?
What goes on here?Có chuyện gì ở đây vậy?
What is going on here, huh?Có chuyện gì ở đây vậy?!
What's happening here?!Nói tôi biết có chuyện gì ở đây.
What are you doing? Tell me what is happening here!Vì tôi biết đã có chuyện gì ở đây.
Because I know what happened, here.Nhưng có chuyện gì ở đây, hai bác.
What is going on here, guys.Ý tôi là, có chuyện gì ở đây thế?
I mean, what's happening in here?Có chuyện gì ở đây vậy, không vào được à?
What's the matter here, can't you get in?Có chuyện gì không đúng ở đây.
Something is not alright here.- What isn't?Nếu có chuyện gì, đã có ta ở đây..
If anything happens, we're right here..Có chuyện gì ở đây thế này?
What's going on here? Is this some kind of a joke?Làm gì có chuyện gì ở đây.
Nothing going on here.Đã có chuyện gì ở đây?
What has happened here?Đang có chuyện gì ở đây thế?
What's going on here?Chance, đang có chuyện gì ở đây?
Chance, what's going on here?Có chuyện gì ở đây?.
Ain't this something?Có chuyện gì ở đây?
What? What is happening here?Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 52376, Thời gian: 0.4141 ![]()
có chuyện gì thếcó chuyện gì xảy ra

Tiếng việt-Tiếng anh
có chuyện gì đây English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Có chuyện gì đây trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
cóđộng từhavecanmaycótrạng từyescótính từavailablechuyệndanh từthingstorymattertalkaffairgìđại từanythingnothingsomethinggìngười xác địnhwhatevergìgiới từaboutđâyđại từitTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Có Chuyện Gì đây
-
Chuyện Gì Đây? [Tới Chap 145.5] - DocTruyen3Q
-
Có Chuyện Gì đang Xảy Ra ở đây In English With Examples
-
Hot Tiktoker CiiN Nói Đàm Vĩnh Hưng "trẻ Trâu": Chuyện Gì đây?
-
Bất Ngờ Anh Dũng Ghé Thăm Dì 5 Có Chuyện Gì Nữa Đây - YouTube
-
Chuyện Gì đây: Elon Musk Bị Nhà đồng Sáng Lập Dogecoin Gọi Là Kẻ ...
-
Có Chuyện Gì Quăng Lên đây Hết đi - Home | Facebook
-
Yêu Cầu đi Lại đối Với Du Khách Ngắn Hạn đến Singapore
-
Con Gái Nhân Tình Lều Phương Anh Gặp Trang Trần, Chuyện Gì đây?
-
[ Tổng ] Đây Là Có Chuyện Gì đâu - WikiDich
-
Chuyện Gì đây: Sơn Tùng Bất Ngờ đổi ảnh đại Diện đen Khiến Fans ...
-
Vợ Cũ Hoài Lâm Mếu Máo Báo Có Bầu, Chuyện Gì đây?