CÓ CHUYỆN GÌ VẬY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÓ CHUYỆN GÌ VẬY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Scó chuyện gì vậy
what happened
những gì xảy rachuyện gì xảy ranhững gì diễn racó chuyện gì vậywhat is itwhat's going on hereso what happenedwhat is the matterwhat happens
những gì xảy rachuyện gì xảy ranhững gì diễn racó chuyện gì vậy
{-}
Phong cách/chủ đề:
What happen Iris?Chờ đã, có chuyện gì vậy?
Wait, what's going on here?Có chuyện gì vậy Amy?
What happened, Amy?Connie, có chuyện gì vậy?
Connie, what is going on here?Có chuyện gì vậy Fred?
What happens, Fred?Thierry nhìn thẳng vào mắt tôi và hỏi có chuyện gì vậy.
Mr. Smith looks me straight in the eyes and asks me what happened.BBC có chuyện gì vậy?
What happens at BBC?Có chuyện gì vậy baby?
What happened baby?Ôi, có chuyện gì vậy?
Oh, what's going on here?Có chuyện gì vậy Bobby?
What happens Bobby?Cat, có chuyện gì vậy?” anh nói gần tai cô.
What is it, Cat?” he asked near her ear.Có chuyện gì vậy Kyle?
What happened, Kyle?Có chuyện gì vậy, Dirk?
What happened Dirk?Có chuyện gì vậy, Mila?
What happened, Mila?Có chuyện gì vậy, Luka?
What happened, Luka?Có chuyện gì vậy Alice?
What happened, alice?Có chuyện gì vậy, Cindy?
What happened, Cindy?Có chuyện gì vậy, Tina?”.
What happened Tina?”.Có chuyện gì vậy Keith?
So what happened, Kevin?Có chuyện gì vậy Cecilia?
What happened, Cecilia?Có chuyện gì vậy, Rei- chan?
What is it, Rit-chan?Có chuyện gì vậy, Megan?”.
What happened, Megan?”.Có chuyện gì vậy, Claire?".
What happened, Claire?”.Có chuyện gì vậy, Maureen?”.
What happened, Maureen?".Có chuyện gì vậy, Ludra- dono?”.
What is it, Ludra-dono?”.Có chuyện gì vậy, Ludra- dono?”.
What is it, Luise-dono?”.Có chuyện gì vậy? Nó hỏi.
What 's the matter?-- he will ask.Có chuyện gì vậy, Tổng thống Trump?
What happened, President Trump?Có chuyện gì vậy, Charlotte- senpai?”.
What is it, Charlotte-senpai?”.Có chuyện gì vậy?- Tiếng cha tôi hỏi.
What happened to you? my dad asked.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 104, Thời gian: 0.0122 ![]()
có chuyện gì thếcó chuyện gì xảy ra

Tiếng việt-Tiếng anh
có chuyện gì vậy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Có chuyện gì vậy trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
cóđộng từhavecóđại từtherechuyệndanh từthingstorymattertalkaffairgìđại từwhatanythingsomethingnothinggìngười xác địnhwhatevervậyđại từwhatit STừ đồng nghĩa của Có chuyện gì vậy
những gì xảy raTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Bạn Có Chuyện Gì Vậy Tiếng Anh
-
NHỮNG MẪU CÂU GIAO TIẾP TIẾNG ANH HÀNG NGÀY HAY DÙNG
-
Có Chuyện Gì Vậy Bạn In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
-
Tổng Hợp Những Mẫu Câu Giao Tiếp Bằng Tiếng Anh Thường Ngày ...
-
Những Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Cơ Bản - EJOY English
-
50 Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng Hàng Ngày Bạn Nên Biết
-
Những Mẫu Câu Giao Tiếp Bằng Tiếng Anh Thông Dụng - Paris English
-
Câu Tiếng Anh Thông Dụng: 509 Mẫu Câu Hay Dùng Nhất [2022]
-
30 Câu Giao Tiếp Xã Giao Bằng Tiếng Anh - Langmaster
-
Những Mẫu Câu Giao Tiếp Hàng Ngày Bằng Tiếng Anh - TFlat
-
100+ Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Cơ Bản, Thông Dụng Nhất
-
Tổng Hợp Những Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng - ACET
-
160 Câu Hỏi Và Trả Lời Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chuyện Gì' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Học Nói Tiếng Anh Trong Vòng 1 Tháng - Liệu Có Khả Thi Hay Không?