Có đầm Lầy Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "có đầm lầy" thành Tiếng Anh
swampy là bản dịch của "có đầm lầy" thành Tiếng Anh.
có đầm lầy + Thêm bản dịch Thêm có đầm lầyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
swampy
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " có đầm lầy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "có đầm lầy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đầm Lầy Mặn Tiếng Anh Là Gì
-
"đầm Lầy Mặn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"đầm Lầy Nước Mặn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "đầm Lầy Mặn" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "đầm Lầy" - Là Gì? - Vtudien
-
đầm Lầy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sống ở đầm Lầy Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
VÙNG ĐẦM LẦY NHIỄM MẶN CỦA SÔNG CHARLES Ở PHÍA TÂY ...
-
SWAMP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ đầm Lầy Bằng Tiếng Anh
-
"đầm Lầy" English Translation
-
Đầm Lầy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vụ Thảm Sát ở đầm Lầy Ramree, Myanmar - Công An Nhân Dân
-
Cuộc Thảm Sát đẫm Máu Của đàn Cá Sấu Nhằm Vào Binh Sĩ Nhật Bản