Cô Dì – Wikipedia Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
Một người dì và cháu gái ở Tigray, Ethiopia
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Bài viết
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Sửa mã nguồn
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Sửa mã nguồn
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản để in ra
- Wikimedia Commons
- Khoản mục Wikidata

Từ aunt trong tiếng Anh được dịch ra các nghĩa như: cô, dì hay bác gái, v.v. trong tiếng Việt.[1] Cụ thể:
- Dì: chị hoặc em gái (ruột hoặc họ) của mẹ
- Cô: chị hoặc em gái (ruột hoặc họ) của cha
- Mợ (Mự): vợ của cậu
- Thím: vợ của chú
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]- Chú bác
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "Tante Leny Presenteert". Truy cập ngày 16 tháng 4 năm 2017.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]
Định nghĩa của dì tại Wiktionary
Định nghĩa của cô tại Wiktionary
Định nghĩa của cậu tại Wiktionary
| |||
|---|---|---|---|
| |||
| Thân nhân bậc một |
| ||
| Thân nhân bậc hai |
| ||
| Thân nhân bậc ba |
| ||
| Hôn nhân |
| ||
| Gia đình có con riêng |
| ||
| Thuật ngữ |
| ||
| Phả hệ và dòng dõi |
| ||
| Các mối quan hệ |
| ||
| Ngày lễ |
| ||
| Liên quan |
| ||
Bài viết này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
- x
- t
- s
- Gia đình
- Gia phả học
- Quan hệ họ hàng và nguồn gốc
- Tất cả bài viết sơ khai
- Sơ khai
Từ khóa » Cái Gai Trong Tiếng Anh
-
→ Cái Gai, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Cái Gai In English - Glosbe Dictionary
-
Cái Gai Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÁI GAI In English Translation - Tr-ex
-
CÁI GAI TRONG MẮT In English Translation - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Gai' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cái Gai' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
Cái Gai Trong Mắt: Meaning - WordSense Dictionary
-
Cô Gái Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
CÔ GÁI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Gai - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Tên Tiếng Anh Cho Bé Gái ở Nhà Hay, ý Nghĩa Ba Mẹ Phải Biết - Monkey
-
Thorns | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh