Cô đơn In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
lonely, lonesome, solitary are the top translations of "cô đơn" into English.
cô đơn + Add translation Add cô đơnVietnamese-English dictionary
-
lonely
adjectiveCô đơn quá quá, chắc mình khóc mất.
I am so lonely I think I'm going to cry.
GlosbeMT_RnD -
lonesome
adjectiveCô đang làm gì gì ở đây với sự cô đơn của mình vậy?
What you doing over here all by your lonesome?
GlosbeMT_RnD -
solitary
adjectiveMột đứa trẻ cô đơn bị xa lánh bởi bạn bè của nó vẫn còn đó.
A solitary child neglected by his friends is left here still.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- desolate
- alone
- single
- sole
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cô đơn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Cô đơn + Add translation Add Cô đơnVietnamese-English dictionary
-
solitude
nounstate of seclusion or isolation
Tất cả chúng ta đều có lúc thích cô đơn trong đám đông.
Everybody has moments when they prefer solitude to the multitudes.
wikidata
Translations of "cô đơn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cô đơn Là Gì In English
-
CÔ ĐƠN - Translation In English
-
CÔ ĐƠN In English Translation - Tr-ex
-
CÔ ĐƠN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cô đơn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of 'cô đơn' In Vietnamese - English
-
Tôi Cô đơn, Tiếng Anh Viết Như Thế Nào, Cách đọc? - Thủ Thuật
-
Cô đơn Trong Tiếng Anh Là Gì | Rò
-
Cách Phân Biệt Alone Và Lonely | British English Club| Học Tiếng Anh ...
-
Cô đơn In English
-
Cô Đơn (English Translation) - Ý Lan - Lyrics Translations
-
Tôi Cô đơn Tiếng Anh Là Gì | Tuỳ-chọ
-
Cô độc (Loneliness) Hay đơn độc (Solitude)? | Form Your Soul
-
Cô đơn: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...