CÔ GÁI PHÉP THUẬT ĐỊA PHƯƠNG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex

CÔ GÁI PHÉP THUẬT ĐỊA PHƯƠNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cô gái phép thuậtmagical girlmagical girlsđịa phươnglocallocalityregionallocalitieslocals

Ví dụ về việc sử dụng Cô gái phép thuật địa phương trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Bộ truyện kể về Yūko Yoshida, một cô gái 15 tuổi, thức dậy vào một buổi sáng với sức mạnh ma quỷ vàđược giao nhiệm vụ đánh bại một cô gái phép thuật địa phương.Yūko Yoshida is a 15-year-old girl who awakens one morning with demonic power,and is tasked with defeating a local magical girl.Áo cô gái phép thuật.Magical Girl Dress.Cô gái phép thuật dài.Magical Girl Long Pattern.Cô gái phép thuật thôi miên Pacopakoose 2.Magical Girl Hypnotized Pacopakoose 2.Cô gái phép thuật là một cậu bé!The Magical Girl is a Boy!Và trở thành một cô gái phép thuật.”.Well, you DID become a magical girl.Và trở thành một cô gái phép thuật.”.I want to become a magical girl.".Cô gái phép thuật Ilya chan trong một cái lồng.Ilya chan magical girl in a cage.Cô gái phép thuật“ Levia- tan này sẽ tiêu diệt ngươi.This“Magical Girl” Levia-tan will destroy you!”.Cậu đang cố trở thành một cô gái phép thuật à?!”.Do you desire to become a magical girl!?'.Tớ sẽ giao ước với cậu và biến thành cô gái phép thuật!”.I want you to make contracts with me and become magical girls!!„.Mặc vào bộ đồ cô gái phép thuật mà tôi bây giờ đã quen thuộc.Into the magical girl outfit that I had gotten used to by now.Tớ sẽ giao ước với cậu và biến thành cô gái phép thuật!”.Contract with me and become a magical girl!”.Tớ sẽ giao ước với cậu và biến thành cô gái phép thuật!”.I want you to make a contract with me, and become Magical Girls!".Nyanmel yêu cầu cô” trở thành một cô gái phép thuật, và cứu thế giới!”.Nyanmel's request:"Become a Magical Girl, and save the world!".Sona- chan không biết là chị được ngưỡng mộ như một cô gái phép thuật á!Sona-chan doesn't know that her onee-chan is admired as the Magical girl!Trong khi đang tắm, cô tình cờ gặp Kaleido Stick Ruby,người biến cô thành một cô gái phép thuật.While taking a bath, she stumbles upon Kaleido Stick Ruby,who turns her into a magical girl.Bạn của cô gái phép thuật Noriyoshi.Magical girl's friend Noriyoshi.Rất nhiều cô gái địa phương.A lot of local girls.Sexy cô gái địa phương trang.Sexy girls local pages.Anh ta yêu một cô gái địa phương.He is in love with a local girl.Ở đây, ông rơi vào tình yêu với một cô gái địa phương.Here he fals in love with a local girl.Ở đây, ông rơi vào tình yêu với một cô gái địa phương.There, the soldier had fallen in love with a local girl.Địa phương khỏa thân đen cô gái bondage tại các r….Local Nude Black Girl Bondage at the Jungle by Bru….Tôi đến làng này, lấy một cô gái địa phương làm vợ tôi và chúng tôi có hai cô con gái..I came to the village, took a local girl for my wife and we had two daughters.Báo chí địa phương đưa tin cô gái tới Bosnia từ Đức cùng mẹ 8 năm trước.Local media reported that the girl had arrived in Bosnia eight years ago.Cô gái này đươc cho là có thể dùng phép thuật triệu hồi của 4 Diva khác nhau.This girl was supposed to use the Summoning Magic of four different Divas.Cô ấy là một phép thuật cô gái dễ thương, cô ấy yêu kỳ diệu, hôm nay cô được thự.She is a cute magic girl, she loves magic, today she is performing in a small ci.Sử dụng phép thuật của cô thứ cho cô tốc độ áp đảo, Cendrillon cố tóm lấy cô gái da nâu.Using her magic that gave her overwhelming speed, Cendrillon tried to grab at the brown girl.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 2583424, Thời gian: 0.016

Từng chữ dịch

đại từyousheheriđộng từmissgáidanh từgirlgirlfrienddaughterwomansisterphépdanh từpermissionlicenseauthorizationphéptính từpermissiblemagicthuậttính từmagictechnicalthuậtdanh từengineeringtermjutsuđịadanh từplacesiteaddresslocationđịatính từlocalphươngđộng từphương cô gái phápcô gái quê

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cô gái phép thuật địa phương English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cô Gái Phép Thuật