CÓ GẶP MAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÓ GẶP MAY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch có
havecanmayyesavailablegặp may
luckyget luckyluckgot luckywere unlucky
{-}
Phong cách/chủ đề:
Re you lucky in love or not?Nhưng liệu ông có gặp may lần thứ hai?
Could you be lucky a second time?Có khi ổng gặp may.
Maybe he got lucky.Tôi nghĩ có khi mình gặp may ở Nhật.
I figured maybe I could get lucky in Japan.Có lẽ họ gặp may.
Maybe they got lucky. Mọi người cũng dịch cóthểgặpmaymắn
Chúng tôi đã có phần gặp may.
We have had our share of luck.CryptoLogic có thể đã gặp may.
CryptoLogic may have been lucky.Nhưng ta có thể gặp may đúng không?
But we could get lucky right?CryptoLogic có thể đã gặp may.
Maybe Psychology has been lucky.Ai mà biết được,chị có thể gặp may.
I mean, who knows,you might even get lucky.Bạn có thể gặp may chỉ sau vài lần thử.
You might get lucky within the first few tries.Ai biết được, có thể bà gặp may.
Who knows, maybe you're lucky.Ai biết được, có thể bà gặp may.
Who knows, you might be lucky.Có thể cô sẽ gặp may.
Maybe you will get lucky.Có lẽ chị sẽ gặp may.
Maybe you will get lucky.Có thể là ta gặp may.
Maybe we got lucky.Có phải họ luôn gặp may?
Are they always lucky?Có lẽ hắn cũng gặp may nữa.
Maybe he was lucky, too.Có thể có người nói tôi gặp may.
Some might say I was lucky.Sẽ có cơ may gặp mario và pchy.
You will even get a chance to see Santa and Mrs. Claus.Tiền-‘ Con chó nào cũng có ngày gặp may..
Money-"Every dog has his day.Bạn không bao giờ biết; bạn có thể gặp may mắn.
You never know- you may get lucky.Nếu bạn sẵn sàng tìm kiếm bạn có thể gặp may mắn.
If you are willing to search, you might get lucky.Bạn có thể gặp may mắn, nhưng nó không được bảo đảm.
You might get lucky, but there is no guarantee.Bọ Cạp hôm nay có thể gặp may mắn trong những chuyến đi ngắn.
Scorpios today can get lucky during short trips.Bọ Cạp hôm nay có thể gặp may mắn trong những chuyến đi ngắn.
Maidens on this day might get lucky during a short trip.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 125922, Thời gian: 0.2279 ![]()
![]()
có gắn nhãncó gần

Tiếng việt-Tiếng anh
có gặp may English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Có gặp may trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
có thể gặp may mắnmight get luckyTừng chữ dịch
cóđộng từhavecanmaycótrạng từyescótính từavailablegặpđộng từmeetseehavegặpdanh từexperienceencountermayđộng từmaymaydanh từgarmentmaytrạng từfortunatelyluckilymaytính từluckyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Gặp May Mắn Tiếng Anh Là Gì
-
• Gặp May, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
MAY MẮN ĐƯỢC GẶP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
50 Cách để Nói Chúc May Mắn Bằng Tiếng Anh - E-talk
-
Bạn đã Biết Hết Những Thành Ngữ Tiếng Anh Về May Mắn Này Chưa?
-
25 Câu Chúc May Mắn Bằng Tiếng Anh Người Bản Xứ Thường Dùng
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'may Mắn' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
'gặp May' Là Gì?, Tiếng Việt
-
NHỮNG LỜI CHÚC MAY MẮN... - Tiếng Anh Giao Tiếp Langmaster
-
MAY MẮN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Lời Chúc Mùng 1 đầu Tháng May Mắn, Bình An Hay Nhất - MediaMart
-
NHỮNG LỜI CHÚC MAY MẮN... - Tiếng Anh Giao Tiếp Langmaster
-
50 Câu Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Anh, Chúc Tết Tiếng Anh Hay, Ngắn ...
-
May Mắn - Wiktionary Tiếng Việt