CƠ HỘI VIỆC LÀM In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CƠ HỘI VIỆC LÀM " in English? Nouncơ hội việc làm
chance to work
cơ hội làm việccơ hội hoạt độngjob opportunities
cơ hội việc làmcơ hội công việcemployment opportunities
cơ hội việc làmwork opportunities
cơ hội làm việcemployability
việc làmkhả năng làm việckhả năng tuyển dụngtuyển dụngkhả năng sử dụngcơ hội việc làmkhả năngsử dụng laochances of employmentopportunity to do
cơ hội để làmcơ hội để làm điềucơ hội để thực hiệncơ hội để làm thực hiện điềujob chancesjob possibilitiesemployment possibilities
{-}
Style/topic:
Second chances do work.Nó có cơ hội việc làm.
It has a chance of working.Cơ hội việc làm.
Employment opportunities for many.Hãy cho tôi cơ hội việc làm”.
Give it a chance to work.".Cơ hội việc làm cho bạn!
Opportunity to work for you! People also translate cơhộiđểlàmviệc
cócơhộilàmviệc
cócơhộiđểlàmviệc
đãcócơhộilàmviệc
cơhộilàmviệccùngnhau
tìmkiếmcơhộiviệclàm
Không có cơ hội việc làm ở đây.
We have no chance to work here.Cơ hội việc làm ở đâu?
Where's the opportunity to work?HCM Nhanh tay nhận cơ hội việc làm.
MBS quickly got the chance to work.Ít cơ hội việc làm.
Less opportunity to work.Mọi phụ nữ đều được tạo cơ hội việc làm.
All sorts of women come to Working Chance.việclàmvàcơhội
rấtnhiềucơhộiviệclàm
tạocơhộiviệclàm
cơhộiviệclàmtốthơn
Dubai Cơ hội việc làm.
Dubai Jobs Opportunities.Đã bàn luận nhiều về cơ hội việc làm này.
Much has been said about the opportunity to do that.Cơ hội việc làm ở Sydney.
Opportunity to work in Sydney.Tìm hiểu thêm về cơ hội việc làm tại Đức.
Know more about working opportunities in Germany.Tìm cơ hội việc làm ở Mỹ?
Looking for a work opportunity in the United States?Điều này có thể khiến bạn đánh mất cơ hội việc làm cho những lần sau.
This means that you might miss the opportunity to do something else.Có thêm cơ hội việc làm trong tương lai.
More opportunities to work in the future.Bạn có thể nhận công việc là một phi công hoặc SFI cơ hội việc làm.
You can get the job as a pilot or SFI jobs opportunity.Cơ hội việc làm trong ngành bảo hiểm.
The chance to work in the insurance industry.Bạn sẽ có được cơ hội việc làm tại rất nhiều công ty.
You get chance to work in many companies.Cơ hội việc làm ở nhà máy điện hạt nhân.
The chance to work in the Nuclear industry.Điều đó đã tạo cơ hội việc làm cho từng công đoạn khác nhau.
This creates an opportunity to work in different positions.Cơ hội việc làm là trong phiên bản Trung Quốc.
Jobs opportunities are in Chinese version.Nhưng có nhiều cơ hội việc làm ở thành phố.
However, there are a lot of work opportunities that can be found in the city.Tăng cơ hội việc làm và thu nhập cho người nghèo.
Increase opportunities for jobs and income for the poor.Levin nói anh muốn có cơ hội việc làm và sống trong hoà bình.
The farmer says he wants a chance to work and live in peace.Cơ hội việc làm tốt nhất chủ yếu là với các đại lý tuyển dụng tốt nhất.
Best jobs opportunities are mainly with the best recruitment agents.Tìm kiếm cơ hội việc làm ở thành phố của bạn.
Look for employment opportunities in your city.Tạo cơ hội việc làm cho nhiều người.
Created employment opportunity to many people.Bạn có cơ hội việc làm thêm nhiều hơn những nơi khác.
It gives them an opportunity to do something more than in other places.Display more examples
Results: 1453, Time: 0.0542 ![]()
![]()
cơ hội và trách nhiệmcơ hội việc làm tốt hơn

Vietnamese-English
cơ hội việc làm Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Cơ hội việc làm in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
cơ hội để làm việcopportunity to workthe chance to doopportunities to workcó cơ hội làm việchave the opportunity to workhave the chance to workget the opportunity to workcó cơ hội để làm việchave the opportunity to workhave the chance to workđã có cơ hội làm việchad the opportunity to workcơ hội làm việc cùng nhauopportunity to work togetherchance to work togethertìm kiếm cơ hội việc làmlook for job opportunitiesviệc làm và cơ hộijobs and opportunitiesrất nhiều cơ hội việc làmlot of job opportunitiesmany employment opportunitiestạo cơ hội việc làmcreate job opportunitiescơ hội việc làm tốt hơnbetter job opportunitiescác cơ hội việc làm mớinew employment opportunitiesnew job opportunitiesWord-for-word translation
cơnounmusclebodymotorcơadjectivemechanicalcơpronounyourhộinounsocietyassemblyassociationconferencecouncilviệcnounworkjobfailureviệcprepositionwhetheraboutlàmverbdomakedoinglàmnounworklàmadverbhowTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Việc Làm English
-
"việc Làm" English Translation - Noun
-
Tuyển Dụng Việc Làm English Mới Nhất | Vietnamworks
-
Việc Làm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Tìm Việc Làm English Lương Cao, Mới 07/2022
-
VIỆC LÀM In English Translation - Tr-ex
-
Tìm Việc Làm Tiếng Anh, Tuyển Dụng Tiếng Anh - TopCV
-
Việc Làm Tiếng Anh - English Jobs - Facebook
-
Cổng Thông Tin Việc Làm Tiếng Anh, Việc Làm Công Ty Nước Ngoài Lớn ...
-
Tìm Việc Làm English Lương Cao Tháng 7 - 1980 Tin Tuyển Dụng ...
-
Việc Làm English Part Time - Indeed
-
Meaning Of 'công ăn Việc Làm' In Vietnamese - English
-
Tuyển Dụng, Tìm Việc Làm English - 7/2022 | JobStreet
-
Việc Làm In English
-
Tìm Việc Làm English Job - 07/2022 - 123Job