CÓ KẾT THÚC TỐT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÓ KẾT THÚC TỐT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch có kết thúc tốt
end well
kết thúc tốtcó kết cục tốtends well
kết thúc tốtcó kết cục tốt
{-}
Phong cách/chủ đề:
I don't see that ending well.Sẽ không có kết thúc tốt đẹp cho những con người phản bội!
Not going to end well for the traitors!Tất cả nhân vật đều có kết thúc tốt đẹp.
All other characters had a great ending.Điều này hiếm khi có kết thúc tốt đẹp, đặc biệt là không để giảm cân.
Unfortunately this rarely ends well, especially not for weight loss.Tôi nghĩ bộ phim sẽ chẳng có kết thúc tốt đẹp!
I don't think that movie had a proper ending!Các trục chính thông qua tốc độ cao và mang độ chính xác cao, vàbề mặt gia công có kết thúc tốt.
The spindle adopts high speed andhigh precision bearing, and the machined surface has good finish.Họ buộc phải có kết thúc tốt hơn thế này.
He deserved a better ending than this.Anh có thật sự nghĩ tất cả sẽ có kết thúc tốt đẹp?
Do you really think this is going to end well for anyone?Tôi cũng mong chúng tôi có kết thúc tốt đẹp!
I just want it to be a good ending as well!Tôi hẹn hò với vài người nhưng các mối quan hệ đều chẳng có kết thúc tốt đẹp.
I had actually dated a few girls and none of the relationships ended well.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 10, Thời gian: 0.0189 ![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
có kết thúc tốt English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Có kết thúc tốt trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
cóđộng từhavecanmaycótrạng từyescótính từavailablekếtdanh từendresultfinishconclusionkếttính từfinalthúcdanh từendfinishpushthúcđộng từpromoteurgedtốttính từgoodfinegreatnicetốttrạng từwellTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Kết Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Kết, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, End - Từ điển Glosbe
-
CÁI KẾT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI KẾT - Translation In English
-
"cái Kết" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"cái Kết" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cái Kết Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Cái Kết Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Kết Bất Ngờ Tiếng Anh Là Gì
-
KẾT THÚC BUỒN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cách Phân Biệt End Và Finish Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
29 Cách Kết Thúc Email Tiếng Anh Phổ Biến Và ý Nghĩa Của Chúng
-
Tổng Hợp Các Từ Nối Trong Tiếng Anh Giúp Bạn Giao Tiếp Lưu Loát Hơn