Cô Lập - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cô lập" thành Tiếng Anh
isolate, isolated, enisle là các bản dịch hàng đầu của "cô lập" thành Tiếng Anh.
cô lập + Thêm bản dịch Thêm cô lậpTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
isolate
verbChúng tôi sẽ mang nó trở lại Geneva để kiểm tra, cô lập nó.
We take it back to Geneva for taxonomy and isolation.
GlosbeMT_RnD -
isolated
adjectiveChúng tôi sẽ mang nó trở lại Geneva để kiểm tra, cô lập nó.
We take it back to Geneva for taxonomy and isolation.
GlosbeMT_RnD -
enisle
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- insulate
- island
- isolation
- sequester
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cô lập " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cô lập" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cô Lập Tiếng Anh
-
CÔ LẬP - Translation In English
-
Cô Lập In English - Glosbe Dictionary
-
CÔ LẬP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỊ CÔ LẬP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỊ CÔ LẬP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cô Lập Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "cô Lập" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Cô Lập Bằng Tiếng Anh
-
"bị Cô Lập" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Điểm Cô Lập – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Isolated | Vietnamese Translation
-
Ý Nghĩa Của Isolated Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cô Lập In English