CỐ LÊN NÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CỐ LÊN NÀO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cố lêncome onhold onhang ontrynàowhathow

Ví dụ về việc sử dụng Cố lên nào trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Dix, cố lên nào.Dix, come on.Oh, Chúa ơi, Cố lên nào.Oh, my god, come on.Cố lên nào Dre.Come on, Dre.Cố lên, cố lên nào Eric.Come on Come on Eric.Cố lên nào Alvin!Come on, Alvin!Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từlên kế hoạch lên lịch lên máy bay lên mặt trăng lên tàu sáng lênlên giường chân lênlên facebook lên bàn HơnSử dụng với trạng từtăng lênnói lênleo lênhét lênmọc lênấm lêntrèo lênbay lênlên cao thốt lênHơnSử dụng với động từnâng cấp lêngây áp lực lêntác động lêntiếp tục tăng lênđặt chân lêncập nhật lêndi chuyển lênáp đặt lênbị lên án đệ trình lênHơnCon sẽ không được chơi ở đó nếucon không ăn một cái gì đó, cố lên nào.You're not gonna get achance to ride it, if you don't eat something.- Go ahead.Cố lên nào, Amy.Come on now, Amy.Cố lên nào Parker.Come on, Parker.Cố lên nào, Matt.Come on now, Matt.Cố lên nào, Jay.Come on, Jay.Cố lên nào nhóc!Come on, kid!Cố lên nào, Cap.Come on, Cap.Cố lên nào, Ani!Come on, Ani!Cố lên nào, Meghan.Hold on there, Meghan.Cố lên nào, Sean.Come on, Sean.Cố lên nào, Tris.Come on, tris.Cố lên nào, Elyse.Come on, Elyse.Cố lên nào, Chris.Come on, Chris.Cố lên nào, Kimmy!Come on, Kimmy!Cố lên nào đội tuyển!Come on, production team!Cố lên nào, Morten.Come on, Morten.Cố lên nào, Victor.Come on, Victor.Cố lên nào, Chappie.Come on, Chappie.Cố lên nào, McLovin.Come on, McLovin.Cố lên nào, số 2.Come on, number two.Cố lên nào các cầu thủ!Come on, all players!Cố lên nào, Cả cậu nữa, Cameron.Come on out here. Even you, Cameron.Cố lên nào dàn phóng viên VNAVATAR!Hold on, weather reporters!Cố lên nào Sarah, hít thở đi.Come on, Sarah, breathe.Cố lên nào, man. chúng ta có cách nào khác ko?Come on, man. What option we got?Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 58555, Thời gian: 0.2965

Từng chữ dịch

cốđộng từattemptingfixedcốdanh từproblemcốtrạng từlatecốwas tryinglênđộng từputgolêndanh từboardlêntrạng từupwardlênget onnàođại từwhatnàotrạng từhow cố làm hạicô làm như vậy

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cố lên nào English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cố Lên Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì