CÓ LỢI In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
- Có Lõi Trái đất Không
- Có Lỗi Trong Quá Trình Xử Lý Tờ Khai
- Có Lỗi Trong Quá Trình Xử Lý Tờ Khai.-người Nộp Thuế Không Thuộc Cơ Quan Thuế Quản Lý -
- Có Lỗi Trong Quá Trình Xử Lý Tờ Khai. Tờ Khai Phát Sinh Các Lỗi Sau
- Có Lỗi Trong Quá Trình Xử Lý Tờ Khai Tờ Khai Phát Sinh Các Lỗi Sau Cơ Quan Thuế Hết Hiệu Lực
What is the translation of " CÓ LỢI " in English? SAdjectiveVerbAdverbcó lợi
beneficial
có lợihữu íchlợi íchcó íchbenefit
lợi íchhưởng lợicó lợiprofitable
có lợi nhuậnlợi nhuậncó lãisinh lợisinh lờisinh lãicó lờimang lại lợi nhuận caocó íchadvantageous
thuận lợilợi thếcó lợithuận tiệntiện lợiích lợithế ưu thếcó íchconducive
thuận lợicó lợidẫncó íchviệcfavor
ủng hộlợiân huệthíchơnưu áiưu tiênviệcgiúpưa chuộngfavour
ủng hộlợithíchơnân huệưu tiênưu áiviệcưu đãiưa chuộngprofitably
có lợi nhuậnlợi nhuậncó lãihiệu quảsinh lờisinh lợicó lờisinh lãiwin-win
cùng có lợichiến thắngcùng thắngđôi bên cùng có lợigiành chiến thắngthắng lợihai bên cùng có lợiwinhai bên cùng thắngđôi bên cùng thắnghelpful
hữu íchgiúp íchcó íchgiúp đỡích lợiis good
{-}
Style/topic:
Helpful and… less so.Cả hai cách đều không có lợi.
Both ways are not helpful.Nhưng nó có lợi cho CBS".
But he's good for CBS.”.Vì sao rượu vang đỏ có lợi cho tim?
Why is red wine helpful to the heart?Không có lợi cho bị cáo.
Not helpful to the accused. People also translate cólợinhuận
cólợithế
cóthểcólợi
cóthểhưởnglợi
sẽcólợi
rấtcólợi
Điều đó sẽ có lợi cho vàng.
This will be good for gold.Nó sẽ có lợi cho Châu Âu.
It will be good for Europe.Điều đó sẽ có lợi cho vàng.
This would be good for gold.Điều này có lợi cho phía người mua hàng, tất nhiên.
It's good for the client, of course.Điều đó sẽ có lợi cho vàng.
That would be good for gold.cólợinhất
làcólợi
cólợihơn
cũngcólợi
Cái nào có lợi cho sức khỏe- Nước lạnh hay ấm?
Which is best for flowers- warm or cold water?Cũng như ánh sáng có lợi hơn tối tăm.
Just as light is better than darkness.Điều này có lợi cho cả môi trường và cái ví của tôi.
It's good for the environment and my wallet.Thực tế là các tấm pin mặt trời có lợi cho môi trường.
The solar panels are really helpful to the environment.Điều này có lợi cho cả mẹ& con.
It's good for mother and daughter.Điều này tạo ramức độ ẩm thấp hơn có lợi cho ký sinh trùng.
This creates the lower humidity levels that favour the parasite.Ba bảo tôi nó có lợi cho lưng của ông.
He says it's good for his back.Liệu việc là một thànhviên của EU có thực sự có lợi đối với Anh?
How has being a Union member been helpful to you?Ba bảo tôi nó có lợi cho lưng của ông.
He said it's good for his back.Obama làm những gì( mà ông ta nghĩ) có lợi cho nước Mỹ.
Obama is doing what he(incorrectly) thinks is good for America.Điều này sẽ có lợi cho công ty của bạn.
This will be good for your company.Tất cả các ngài đều nói rằngviệc kiêng thịt có lợi cho sự trường thọ.
They all say that abstaining from meat is good for longevity.Ăn những món có lợi cho bạn trước tiên.
Eat foods that are good for you first.Nó đưa ra những quytắc tiếp cận thị trường có lợi cho các công ty nhà nước.
It has been devising market-access rules that favour state firms.Một số là có lợi và một số là có hại.
Some are helpful and some are harmful.Điều gì có lợi cho hàng hải và thương mại đều tốt cho mọi người dân.
What's good for the ship and Navy is good for all.Đọc những cuốn sách có lợi cho nghề nghiệp của mình.
Read books that are good for your business.Điều này rất có lợi cho những ai thiếu tự tin khi phỏng vấn.
Very helpful for those who lack self-confidence in an interview.Các tính năng khác có lợi cho Percona bao gồm.
Other features favoring Percona include the following.Điều đó rất có lợi cho những ai có nhu cầu chuyển nhà ở.
This is very helpful for people who are in a hurry to relocate.Display more examples
Results: 10428, Time: 0.0534 ![]()
![]()
có lờicó lời bài hát

Vietnamese-English
có lợi Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Có lợi in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
có lợi nhuậnprofitableprofitablyprofitcó lợi thếhave the advantageadvantageoushas the advantagethere are advantagescó thể có lợican be beneficialcan benefitmay be beneficialmay benefitcan be helpfulcó thể hưởng lợican benefitmay benefitcould benefitsẽ có lợiwill benefitwill be beneficialwould be beneficialrất có lợivery beneficialgreatly benefitbe greatly beneficialis very beneficialcó lợi nhấtmost beneficiallà có lợiis beneficialis profitableis advantageousis conducivecó lợi hơnmore profitablemore profitablycũng có lợialso benefitis also beneficialis also advantageouscó nhiều lợi thếhas many advantagesthere are many advantageshave many advantageslợi nhuận có thểprofit cancó lợi cho việcconducivebenefitcó những lợi thếhas the advantagesthere are advantageshave the advantagescó thể lợi dụngcan take advantagemay take advantagecan exploitcó những lợi íchthere are benefitshas benefitscực kỳ có lợibe extremely beneficialbe hugely beneficialis extremely beneficialcó thêm lợi íchhas the added benefithave the added benefitrất có lợi nhuậnvery profitableđều có lợiare beneficialis advantageousWord-for-word translation
cóverbhavegotcancópronountherelợinounlợibenefitfavoradvantagelợibe beneficial SSynonyms for Có lợi
có ích hữu ích lợi ích thuận lợi ủng hộ hưởng lợi giúp ích lợi thế benefit favorTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Có Lợi To English
-
CÓ LỢI - Translation In English
-
Glosbe - Có Lợi In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Có Lợi In English
-
CÓ LỢI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Có Lợi In English. Có Lợi Meaning And Vietnamese To English ...
-
Translation For "Có Lợi" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
Có Lợi: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms, Antonyms ...
-
Results For Không Có Lợi ích Translation From Vietnamese To English
-
Người Chưa Nuôi Có Lợi In English With Examples
-
Have An/the Advantage (over) | Translate English To Vietnamese
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Bạn Nên Biết Khi đi Làm ở Công Ty Nước Ngoài
-
→ Có Lợi In English, Vietnamese English Dictionary | Fiszkoteka
-
Có ích Lợi Gì - Translation To English
-
Conducive Definition & Meaning - Merriam-Webster