CÓ MẮT MÀ In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CÓ MẮT MÀ " in English? có mắt mà
they have eyes but
{-}
Style/topic:
I have eyes too!Có mắt mà chẳng thấy;
They have eyes, but they see not;Đừng dùng mắt- bởi có nhiều người có mắt mà lại không nhìn thấy.
Accept my blindness, because, there are also many who have sight or eyes but cannot see.Có mắt mà chẳng thấy;
They have eyes, but they cannot see;Hình tượng có miệng màkhông nói, Có mắt mà chẳng thấy.
They have mouths, butthey speak not; eyes have they, but they see not;Ngươi có mắt mà cũng như mù vậy.
You have eyes, huntsman, but you do not see.Hình tượng có miệng màkhông nói; Có mắt mà chẳng thấy;
They have mouths, butthey don't speak. They have eyes, but they don't see.Hình tượng có miệng mà không nói, Có mắt mà chẳng thấy, 17 Có tai mà không nghe, Và miệng nó không hơi thở.
They have mouths that cannot speak, eyes that cannot see, 17ears that cannot hear; neither is there breath in their mouths.Hãy truyền ra trong Giu- đa, nói rằng: 21 Hỡi dân ngu muội và không hiểu biết,là dân có mắt mà không thấy,có tai mà không nghe kia, hãy nghe điều nầy.
Proclaim it in Judah: 21“Hear this, O foolish andsenseless people, who have eyes, but see not, who have ears, but hear not.Hình tượng có miệng màkhông nói, Có mắt mà chẳng thấy, 17 Có taimà không nghe, Và miệng nó không hơi thở.
They have mouths, butthey speak not eyes have they, but they see not 17 They have ears,but they hear not neither is there any breath in their mouths.Display more examples
Results: 67014, Time: 0.2466 ![]()
có mặt lúccó mặt ở châu âu

Vietnamese-English
có mắt mà Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Có mắt mà in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
cóverbhavecanmaycóadverbyescóadjectiveavailablemắtnouneyelaunchdebutsightmắtadjectiveocularmàdeterminerthatwhichmàconjunctionbutmàadverbwhereTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Có Mắt Mà Không Thấy Có Tai Mà Không Nghe
-
21 Hỡi Dân Ngu Muội Và Không Hiểu Biết, Là Dân Có Mắt Mà Không ...
-
Bài Học Kinh Thánh Hằng Ngày - Facebook
-
Mác 8:18-20 New Vietnamese Bible - NVB
-
Thi-thiên 115 / BTT / Kinh Thánh - VietChristian
-
Thi-thiên 115:4-8 VIE1925
-
Mắt Để Nhìn, Tai Để Nghe - Văn Phẩm Nguồn Sống
-
Bác Hồ Chống Tham Nhũng - Hội Người Cao Tuổi Việt Nam
-
NHẬN BIẾT ĐỨC CHÚA TRỜI CHÂN THẬT - Suối Nước Sống
-
Ma-thi-ơ 13: Kinh Thánh - Tân Ước - Wordproject
-
Thi Thiên 115:1-18 - Hội Thánh Tin Lành Việt Nam Tại Úc (Sydney)
-
Suy Niem Loi Chua Hang Ngay
-
Mở Mắt Thấy Sự Lạ Lùng - Tho Van Huong Nam