Có Mục đích In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "có mục đích" into English
autotelic, intend, purposeful are the top translations of "có mục đích" into English.
có mục đích + Add translation Add có mục đíchVietnamese-English dictionary
-
autotelic
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
intend
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
purposeful
adjectiveNhờ thế, đời sống chúng ta có mục đích và ý nghĩa.
It has given our life purpose and meaning.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- purposive
- tendential
- tendentious
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "có mục đích" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "có mục đích" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Có Mục đích Tiếng Anh Là Gì
-
→ Có Mục đích, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CÓ MỤC ĐÍCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÓ MỤC ĐÍCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"có Mục đích" English Translation
-
"Mục Đích" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nhằm Mục đích Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Mục đích Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sử Dụng đúng Mục đích Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Những Câu Nói Hay Trong Tiếng Anh Về Mục Tiêu Và Phấn đấu
-
Học Tiếng Anh - Pearson
-
Mục đích Là Gì? Ví Dụ Mục đích - Luật Hoàng Phi
-
Mục đích Học Tiếng Anh để Làm Gì? | ECORP ENGLISH
-
CÁC CÂU HỎI VỀ MỤC ĐÍCH TRONG TIẾNG ANH