CÓ NHIỀU SẢN PHẨM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÓ NHIỀU SẢN PHẨM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch có nhiều sản phẩm
there are many productshave many productshas multiple productshave multiple productshas many productsthere are various products
{-}
Phong cách/chủ đề:
We have many products.Có nhiều sản phẩm trên đường.
Lots of produces on the road.Chúng tôi có nhiều sản phẩm.
We have wide product range.Có nhiều sản phẩm trên đường.
Lots more products on the way.Các nhà cung cấp có nhiều sản phẩm.
Distributors have lots of products. Mọi người cũng dịch córấtnhiềusảnphẩm
cónhiềuloạisảnphẩm
nhiềusảnphẩmcóthể
Mong có nhiều sản phẩm như vậy.
Expect more products like that.Trong thời gian qua có nhiều sản phẩm….
In the past there has been some produc-.Có nhiều sản phẩm để promote.
There are tons of products to promote.Một video có thể có nhiều sản phẩm….
One order can have many products….Bạn có nhiều sản phẩm để tiếp thị.
And you have a lot of products to sell.Một video có thể có nhiều sản phẩm….
One video can have multiple products….Có nhiều sản phẩm có sẵn ở một mảng rộng của giá cả.
There are products available at a wide array of prices.Nhưng một công ty có thể có nhiều sản phẩm.
A company may have various products.Có nhiều sản phẩm và dịch vụ đạt tiêu chuẩn hàng đầu thế giới.
More products and services meet the world- class standards.Nhưng một công ty có thể có nhiều sản phẩm.
But a company can have many products.Xiaomi có nhiều sản phẩm quan tâm đến đôi mắt của người hâm mộ.
Xiaomi has many products that care for the eyes of its fans.Lenovo- một hãng có nhiều sản phẩm.
Lenovo is a huge company, they have a lot of products.May mắn thay, có nhiều sản phẩm cải thiện tiêu hóa của chúng tôi.
Fortunately, there are many products that improve our digestion.Nhưng một công ty có thể có nhiều sản phẩm.
But one transaction can have multiple products.Hiện nay có nhiều sản phẩm được quảng cáo là giúp ích cho PMS.
There are many products that are advertised to help with PMS.Trong một thị trường mà ngày càng có nhiều sản phẩm.
We live on a planet where more and more products are available.Chúng tôi có nhiều sản phẩm để đáp ứng nhu cầu hoặc sản xuất của bạn.
We have various product to meet your need or production.Từ dầu ô liu bình thường đến những loại có nấm truffle, có nhiều sản phẩm làm từ dầu ô liu bao gồm mỹ phẩm và thực phẩm..
From the normal olive oils to the ones with truffle, there are various products made of olive oil including cosmetics and foods.Bây giờ có nhiều sản phẩm và phụ kiện để cải thiện giấc ngủ- sử dụng chúng.
Now there are many products and accessories to improve sleep- use them.Có nhiều sản phẩm có sẵn để giảm bọ ve và diệt ve trên chó;
There are many products available that reduce tick bites and kill ticks on dogs;Phù hợp nếu bạn có nhiều sản phẩm và dịch vụ, với mỗi mức phí và tiện ích khác nhau.
This model is relevant only if you have multiple products and services, each with a different cost and utility.Có nhiều sản phẩm có thể được sử dụng, vì vậy hãy chắc chắn đọc ứng dụng của nhà sản xuất trước khi áp dụng.
There are many products that can be used so be sure to read the manufacturer's application before applying it.Trên thị trường hiện có nhiều sản phẩm bao gồm ghế bệ xí đặc biệt và đôn cao để giúp cho công việc này dễ dàng hơn.
There are many products available including special toilet seats and higher pedestals that make this task easier.Dành cho phụ nữ Có nhiều sản phẩm mà bạn như một cô dâu tại đám cưới của riêng bạn có thể.
For the ladies There are various products that you as a bride at your own wedding can put in the emergency basket for your female wedding guests.Nếu thương hiệu của bạn có nhiều sản phẩm hay dịch vụ, hãy đảm bảo rằng khách hàng của bạn biết được sự khác nhau giữa những sản phẩm/ dịch vụ này.
If your brand has multiple products or services, make sure your customers know the differences between your offerings.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 88, Thời gian: 0.0234 ![]()
![]()
có nhiều rào cảncó nhiều sắc thái

Tiếng việt-Tiếng anh
có nhiều sản phẩm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Có nhiều sản phẩm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
có rất nhiều sản phẩmthere aremany productscó nhiều loại sản phẩmhave many kinds of productsnhiều sản phẩm có thểmany products canTừng chữ dịch
cóđộng từhavegotcancóđại từtherenhiềungười xác địnhmanynhiềuđại từmuchnhiềudanh từlotnhiềutrạng từmorenhiềutính từmultiplesảndanh từsảnpropertyestateoutputsảnđộng từproducephẩmdanh từphẩmfooddignityworkartTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nhiều Sản Phẩm Tiếng Anh Là Gì
-
NHIỀU SẢN PHẨM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SẢN PHẨM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "sản Phẩm Từ" Trong Tiếng Anh
-
→ Sản Phẩm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Loại Sản Phẩm Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
Tên Sản Phẩm Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Danh Mục Sản Phẩm Tiếng Anh Là Gì
-
12 Cụm Từ Marketing Thông Dụng Về Sản Phẩm Và Thị Trường
-
Ý Nghĩa Của Product Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Dòng Sản Phẩm Tiếng Anh Là Gì - Phê Bình Văn Học
-
Dòng Sản Phẩm (Product Line) Là Gì? Kế Hoạch Marketing Cho Dòng ...
-
Năm Sản Xuất Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nhà Sản Xuất Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt