Cổ Phiếu Việt Nam Cao Nhất Trong 52 Tuần - TradingView
Có thể bạn quan tâm
Tìm kiếm 
Tạo thêm danh sách trong Công cụ sàng lọc
- Thị trường
- Việt Nam
- Cổ phiếu
- Tất cả cổ phiếu
- Mức đỉnh trong 52 tuần
Cổ phiếu Việt Nam
Báo giá
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọcTất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọcCổ phiếu Việt Nam có mức giá hàng năm cao nhấtCác công ty Việt Nam sau đã đạt giá cổ phiếu cao nhất trong 52 tuần: hãy xem khối lượng giao dịch, thay đổi về giá và các số liệu thống kê khác để xem liệu có mức tăng trưởng lớn hơn nữa trong tương lai hay không.Tổng quanHiệu suấtĐánh giáCổ tứcKhả năng sinh lờiThống kê Thu nhậpBảng cân đốiDòng tiềnKỹ thuậtXem thêm| Mã | Giá | Thay đổi giá % | Khối lượng | Khối lượng Tương đối | Vốn hóa | P/E | EPS pha loãngTTM | Tăng trưởng EPS pha loãngTTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức %TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66,200 VND | +1.07% | 3.02 M | 3.87 | 48.62 T VND | 18.42 | 3,594.04 VND | +39.86% | 1.61% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 38,200 VND | +2.00% | 32.48 M | 2.71 | 290.87 T VND | 7.88 | 4,847.72 VND | +56.87% | 0.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 61,000 VND | +36.16% | 100 | 0.16 | — | — | — | — | — | — | Trung tính | |
| 10,300 VND | +3.00% | 98.8 K | 0.57 | 322.19 B VND | 118.31 | 87.06 VND | −72.76% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| FF88F88 Investment JSC | 1,294,000 VND | +4.19% | 4.44 K | 1.54 | — | — | — | — | — | — | Trung tính |
| 91,600 VND | +3.50% | 6.2 M | 1.88 | 213.55 T VND | 18.27 | 5,013.51 VND | +9.21% | 2.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 13,800 VND | +0.73% | 100 | 0.32 | — | — | — | — | — | — | Trung tính | |
| 31,000 VND | +0.81% | 100 | 0.01 | 300.14 B VND | 10.33 | 3,001.79 VND | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 5,700 VND | +1.79% | 2.51 K | 0.27 | — | — | — | — | — | Công nghiệp Chế biến | Trung tính | |
| 24,950 VND | −0.20% | 4.87 M | 4.62 | 7.2 T VND | 11.51 | 2,167.55 VND | +158.45% | 2.80% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 46,600 VND | +0.22% | 18.6 K | 1.02 | — | — | — | — | — | — | Trung tính | |
| 21,450 VND | +2.14% | 167.13 K | 7.16 | 23.59 T VND | 34.36 | 624.34 VND | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 104,000 VND | +1.36% | 1.12 M | 1.48 | 35 T VND | 14.97 | 6,947.49 VND | +26.66% | 1.95% | Khách hàng Lâu năm | Mua mạnh | |
| 14,000 VND | +2.94% | 41.97 M | 2.99 | 41.72 T VND | 19.68 | 711.26 VND | +43.22% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 15,500 VND | 0.00% | 304.4 K | 1.15 | 304.5 B VND | 32.22 | 481.07 VND | +2.97% | 0.00% | Dịch vụ Phân phối | Trung tính | |
| 30,400 VND | +1.33% | 17.09 M | 1.78 | 16.66 T VND | 19.06 | 1,595.38 VND | +32.24% | 1.67% | Năng lượng Mỏ | Mua mạnh | |
| 37,200 VND | +3.33% | 16.62 M | 2.16 | 18.41 T VND | 12.14 | 3,064.54 VND | +70.97% | 1.82% | Dịch vụ Công nghiệp | Mua mạnh | |
| 20,750 VND | +1.22% | 13.07 M | 3.03 | 9.63 T VND | 9.92 | 2,090.79 VND | −11.76% | 1.11% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 8,100 VND | +8.00% | 96.18 K | 1.03 | — | — | — | — | — | — | Trung tính | |
| 42,800 VND | +15.68% | 5.42 K | 4.26 | 6.66 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 50,600 VND | +3.69% | 8.86 M | 4.55 | 135.35 T VND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 15,200 VND | −3.80% | 200.13 K | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Trung tính | |
| 48,000 VND | −6.80% | 700 | 0.44 | 1.84 T VND | — | — | — | 1.55% | Tài chính | Trung tính | |
| 139,100 VND | −6.96% | 15.82 M | 1.62 | 614.06 T VND | 22.48 | 6,186.48 VND | +30.08% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 176,600 VND | −1.34% | 12.59 M | 1.36 | 1,342.27 T VND | 154.88 | 1,140.27 VND | −11.68% | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 39,600 VND | +5.04% | 100 | 0.11 | — | — | — | — | — | — | Trung tính | |
| 36,800 VND | +9.85% | 9.7 K | 4.43 | 301.5 B VND | 18.77 | 1,961.04 VND | +14.40% | 2.39% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 19,900 VND | +1.02% | 1.81 M | 1.26 | 1.5 T VND | 21.69 | 917.65 VND | −26.28% | 0.00% | Khách hàng Lâu năm | Trung tính | |
| 15,100 VND | +14.39% | 1.9 K | 0.06 | — | — | — | — | — | — | Trung tính |
Từ khóa » đáy 52 Tuần Là Gì
-
Mức Giá 52 Tuần Cao/Thấp (52-Week High/Low) Là Gì? Hiểu Về Mức ...
-
Vùng Giá Trong 52 Tuần (52-Week Range) Là Gì? Hiểu ... - VietnamBiz
-
Cổ Phiếu Theo Mức Đỉnh Trong 52 Tuần
-
Top 15 đáy 52 Tuần Là Gì
-
Cổ Phiếu Theo Mức Đỉnh Trong 52 Tuần - Investing ... - MarvelVietnam
-
Cách Sử Dụng Vượt đỉnh đáy 52 Tuần Và Mark Minervini Trên ...
-
Cổ Phiếu Phá Vỡ đỉnh 52 Tuần, Cơ Hội Cho Nhà đầu Tư
-
List Cổ Phiếu 52 Tuần Quan Trọng Như Thế Nào?
-
Share Code Amibroker Lọc đỉnh đáy 52W Và Giá Vượt Mây Kumo
-
Tại Sao List Danh Sách Cổ Phiếu 52 Tuần Quan Trọng Như Thế Nào?
-
Tại Sao Nên Mua Cổ Phiếu Gần đỉnh Cao Mới Hoặc đã Vượt đỉnh?
-
Tại Sao Bạn Phải Quan Tâm đến Danh Sách Cổ Phiếu đạt đỉnh 52 Tuần?
-
Thống Kê Đáy Cổ Phiếu - Giá Thấp Nhất - Giá Cao Nhất - Cophieu68
-
Mô Hình Chiếc Cốc-Tay Cầm Trong Chứng Khoán Là Gì? - Green Chart
-
Viet Jack
-
VPD: CTCP Phát Triển Điện Lực Việt Nam - Thống Kê Giao Dịch
-
Chỉ Số Chính - MBS