Có Sẵn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. có sẵn
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

có sẵn tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ có sẵn trong tiếng Trung và cách phát âm có sẵn tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ có sẵn tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm có sẵn tiếng Trung có sẵn (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm có sẵn tiếng Trung 成 《已定的; 定形的; 现成的。》具备 (phát âm có thể chưa chuẩn)
成 《已定的; 定形的; 现成的。》具备; 庀 《具有; 齐备。》现成; 现成儿 《已经准备好, 不用临时做或找的; 原有的。》cơm đã có sẵn. 现成儿饭。anh đi làm giúp công việc đi, đừng đợi cái có sẵn. 你帮帮忙去, 别净等现成儿的。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ có sẵn hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • biên tái tiếng Trung là gì?
  • quyền giao cầu tiếng Trung là gì?
  • tập tin tài liệu tiếng Trung là gì?
  • trước thời hạn tiếng Trung là gì?
  • rù rù tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của có sẵn trong tiếng Trung

成 《已定的; 定形的; 现成的。》具备; 庀 《具有; 齐备。》现成; 现成儿 《已经准备好, 不用临时做或找的; 原有的。》cơm đã có sẵn. 现成儿饭。anh đi làm giúp công việc đi, đừng đợi cái có sẵn. 你帮帮忙去, 别净等现成儿的。

Đây là cách dùng có sẵn tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ có sẵn tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 成 《已定的; 定形的; 现成的。》具备; 庀 《具有; 齐备。》现成; 现成儿 《已经准备好, 不用临时做或找的; 原有的。》cơm đã có sẵn. 现成儿饭。anh đi làm giúp công việc đi, đừng đợi cái có sẵn. 你帮帮忙去, 别净等现成儿的。

Từ điển Việt Trung

  • phích cắm máy tính tiếng Trung là gì?
  • đá lửa tiếng Trung là gì?
  • phím tắt shortcut tiếng Trung là gì?
  • náo tiếng Trung là gì?
  • khổ sai tiếng Trung là gì?
  • tìm cách tiếng Trung là gì?
  • dân dụng tiếng Trung là gì?
  • thất sắc tiếng Trung là gì?
  • ngói bò tiếng Trung là gì?
  • chề chà tiếng Trung là gì?
  • I li noa tiếng Trung là gì?
  • sơn tiêu tiếng Trung là gì?
  • gai tiếng Trung là gì?
  • thành phố đà nẵng tiếng Trung là gì?
  • giọt lệ tiếng Trung là gì?
  • nghiến tiếng Trung là gì?
  • báo ốm tiếng Trung là gì?
  • giấu tài tiếng Trung là gì?
  • chạnh thương tiếng Trung là gì?
  • gỗ long não tiếng Trung là gì?
  • đậu lạc tiếng Trung là gì?
  • đường thẳng tiếng Trung là gì?
  • tiền chuộc tiếng Trung là gì?
  • mực nước trong cọc tiếng Trung là gì?
  • đượm tình tiếng Trung là gì?
  • khểnh tiếng Trung là gì?
  • đèn hướng dẫn tiếng Trung là gì?
  • từ trung tính tiếng Trung là gì?
  • kỷ péc mi tiếng Trung là gì?
  • biên đội tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Từ Có Trong Tiếng Trung Là Gì