→ Có Thai, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
pregnant, pregnancy, gravid là các bản dịch hàng đầu của "có thai" thành Tiếng Anh.
có thai + Thêm bản dịch Thêm có thaiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pregnant
adjectivecarrying developing offspring within the body [..]
Một vài thành phần của nước uống này có hại, đặc biệt nếu bạn có thai.
Some of the ingredients in this beverage are harmful, especially if you are pregnant.
en.wiktionary.org -
pregnancy
nouncondition of being pregnant
Bệnh nhân xét nghiệm dương tính với có thai là bởi vì bệnh nhân có thai.
The patient tested positive for pregnancy because the patient is pregnant.
en.wiktionary.org -
gravid
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- be pregnant
- be with child
- conception
- expectant
- expecting
- gestation
- gravidity
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " có thai " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "có thai" có bản dịch thành Tiếng Anh
- tôi đang có thai I'm pregnant
- sự có mang thai pregnancy
- sự có thai gestation · gravidity · pregnancy
- có mang thai expecting · pregnant
Bản dịch "có thai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Có Bầu Tiếng Anh Là Gì
-
CÓ BẦU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
MANG BẦU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÓ BẦU - Translation In English
-
"Mang Thai" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CÓ THAI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÓ BẦU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Mang Thai Và Sinh Sản Phụ Nữ
-
50 Từ Vựng Tiếng Anh Về Mang Thai
-
Thai Nghén – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bà Bầu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hành Khách Là Phụ Nữ Có Thai | Vietnam Airlines
-
Định Nghĩa Của Từ 'Phụ Nữ Có Thai' Trong Từ điển Lạc Việt - Tratu Coviet
-
Vì Sao Bạn Nghén Khi Mang Thai? | Vinmec
-
May Bâu Hai Ve Tiếng Anh Là Gì