CÓ THỂ BƯỚC ĐI CHẬM RÃI , MỈM CƯỜI , UỐNG TRÀ Tiếng Anh ...

CÓ THỂ BƯỚC ĐI CHẬM RÃI , MỈM CƯỜI , UỐNG TRÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch có thể bước đi chậm rãi , mỉm cười , uống tràcan walk slowly smile drink tea

Ví dụ về việc sử dụng Có thể bước đi chậm rãi , mỉm cười , uống trà trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Thỉnh thoảng, để nhắc nhở chúng ta hãy thư giãn và bình an, chúng ta có thể dành ra một khoảng thời gian cho một khóa tu, một ngày của chánh niệm,khi đó chúng ta có thể bước đi chậm rãi, mỉm cười, uống trà với một người bạn, tận hưởng nó như thể chúng ta là những người hạnh phúc nhất trên trái đất này.”.From time to time, to remind ourselves to relax, to be peaceful, we must wish to set aside some time for a retreat, a day of mindfulness,when we can walk slowly, smile, drink tea with a friend, enjoy being together as if we are the happiest people on Earth.Thỉnh thoảng, để nhắc nhở chúng ta hãy thư giãn và bình an, chúng ta có thể dành ra một khoảng thời gian cho một khóa tu, một ngày của chánh niệm,khi đó chúng ta có thể bước đi chậm rãi, mỉm cười, uống trà với một người bạn, tận hưởng nó như thể chúng ta là những người hạnh phúc nhất trên trái đất này.”.From time to time, to remind ourselves to relax and be peaceful, we may wish to set aside some time for a retreat, a day of mindfulness,when we can walk slowly, smile, drink tea with a friend, enjoy being together as if we are the happiest people on Earth.”. Kết quả: 2, Thời gian: 0.0125

Từng chữ dịch

động từhavecóđại từtherethểđộng từcanmaythểtính từablepossiblethểtrạng từprobablybướcdanh từstepbướcđộng từwalkentertakewalkedđiđộng từgocomeđitrạng từawaychậmtính từslow có thể bực bộicó thể bước vào

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh có thể bước đi chậm rãi , mỉm cười , uống trà English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Bước đi Chậm Rãi